Bạn đang tìm gì?

Giỏ hàng

Bọ Trĩ Trên Sầu Riêng: Vòng Đời, Điểm Yếu Từng Giai Đoạn, Và Gợi Ý Phối Hoạt Chất Theo Danh Mục Thuốc BVTV Mới

Bọ Trĩ Trên Sầu Riêng: Vòng Đời, Điểm Yếu Từng Giai Đoạn, Và Gợi Ý Phối Hoạt Chất Theo Danh Mục Thuốc BVTV Mới

Tóm tắt nhanh 

  • Bọ trĩ trên sầu riêng thường “bùng” ở đọt non, chùm hoa và trái non, gây bạc lá, cháy sém, sẹo nám và sần da trái (sẹo “cám”, “rám”)

  • Thuốc “lúc mạnh lúc yếu” chủ yếu vì: trứng nằm trong mô lá, nhộng ở đất, còn ta lại phun chủ yếu trên tán; thêm khác biệt độ nhạy giữa ấu trùng và trưởng thành; và kháng thuốc tăng nhanh nếu lặp 1 nhóm

  • Thực tế hiếm khi “1 lần phun diệt sạch 4 chặng”. Cách làm hiệu quả hơn là tạo “gói 2 mũi”:

    • 1 mũi hạ nhanh ấu trùng + trưởng thành (đang ở trên tán)

    • 1 mũi cắt lứa kế (giảm đẻ, giảm nở, giảm hồi)

 

1) Bọ trĩ trên sầu riêng khác gì so với bọ trĩ trên rau

  • Trên sầu riêng, bọ trĩ hay tập trung ở:

    • Đọt non mới ra, lá non còn mềm

    • Chùm hoa, nụ và cuống hoa (vừa ẩn vừa khó phủ thuốc)

    • Trái non: dễ tạo sẹo “rám”, sần vỏ, giảm giá trị thương phẩm

  • Điểm “khó chịu”:

    • Ẩn sâu trong kẽ lá, nụ, chùm hoa

    • Sinh sản nhanh, lứa gối lứa

    • Dễ hình thành kháng nếu dùng lặp một nhóm thuốc

 

2) Vòng đời bọ trĩ: vì sao “phun thấy sạch rồi lại lên”

Vòng đời kiểu “ẩn trên cây - rơi xuống đất - quay lại cây”:

  • Trứng

    • Bọ trĩ cái “cắm trứng” vào mô lá hoặc mô non

    • Vì nằm trong mô, thuốc tiếp xúc phun ngoài rất khó chạm trúng

  • Ấu trùng (bọ trĩ non)

    • Đây là giai đoạn gây hại mạnh và thường dễ trúng thuốc nhất vì vẫn phải hoạt động trên bề mặt lá, đọt, hoa

  • Tiền nhộng - nhộng

    • Thường rơi xuống đất hoặc ẩn trong lớp lá mục, giá thể rồi hóa nhộng

    • Giai đoạn này gần như không ăn và nằm ngoài tán lá nên phun trên lá thường kém tác dụng

  • Trưởng thành

    • Bay, nhảy, chui kẽ tốt; vừa gây hại vừa đẻ tạo lứa mới

Một mốc số liệu để “canh nhịp lứa” (tham khảo quốc tế):

  • Với bọ trĩ dưa, ở 25 độ C, vòng đời “trứng đến trứng” khoảng 17,5 ngày; sức đẻ khoảng 59,6 trứng mỗi con cái, trung bình 3,8 trứng mỗi ngày

  • Hệ quả thực địa: nếu chỉ “đánh” 1 lần trên tán, bạn thường chỉ hạ được lứa đang bò trên lá, còn trứng trong mô và nhộng dưới đất vẫn lên lại.

 

3) Vì sao cùng là bọ trĩ nhưng thuốc có loài mạnh, loài yếu (và cùng loài nhưng khác giai đoạn)

- Khác nơi sống theo từng chặng

  • Trứng trong mô, nhộng ở đất, còn phun chủ yếu trên bề mặt lá

  • Vì vậy cùng một hoạt chất có thể rất mạnh ở ấu trùng, nhưng gần như bỏ sót trứng và nhộng

- Khác độ nhạy giữa ấu trùng và trưởng thành

  • Một nghiên cứu cho thấy với cyantraniliprole, trưởng thành kém nhạy hơn ấu trùng tới khoảng 23 lần

  • Đây là lý do hay gặp: “rụng non tốt” nhưng trưởng thành vẫn lẩn và hồi nhanh

- Khác loài, khác “thể trạng” và tập tính ẩn nấp

  • Trên sầu riêng, bọ trĩ có xu hướng ẩn trong chùm hoa, kẽ lá và tán rậm, làm độ phủ thuốc quyết định rất lớn hiệu lực

- Kháng thuốc làm hiệu lực tụt rất nhanh

  • Có nghiên cứu ghi nhận mức kháng spinetoram biến động rất lớn giữa các quần thể bọ trĩ (LC50 dao động cực rộng), cho thấy lặp 1 nhóm có thể làm “gãy hiệu lực” nhanh

  • Nghiên cứu gần đây cũng ghi nhận dấu hiệu/đột biến liên quan kháng thuốc ở bọ trĩ và cảnh báo rủi ro kháng trong quản lý ngoài đồng

 

4) Theo danh mục thuốc BVTV mới: hoạt chất và tên thương phẩm nổi bật theo từng giai đoạn

4.1) Nhóm “hạ nhanh” trên tán: mạnh ở ấu trùng + trưởng thành

  • Spinetoram

    • Spinki 25SC: có dòng đăng ký bọ trĩ trên ớt 

    • Lưu ý thêm: Spinki 25SC cũng có dòng đăng ký rệp sáp trên sầu riêng 

  • Cyantraniliprole

    • Benevia 100OD: bọ trĩ trên ớt 

    • Benevia 200SC: bọ trĩ trên dưa hấu 

  • Spiropidion (hoạt chất mới hơn cho nhóm chích hút)

    • Elestal 300SC: bọ trĩ trên dưa hấu 

  • Tolfenpyrad

    • Aoba 15EC: bọ trĩ trên thuốc lá 

  • Flonicamid

    • Ace focamid 50WG: bọ trĩ trên hoa cúc 

  • Etofenprox (thiên về “đánh nhanh” nếu phủ trúng)

    • Trebon 10EC: có dòng bọ trĩ trên lúa 

  • Một số hoạt chất lưu dẫn/tiếp xúc thường dùng để “hạ nhanh” trưởng thành (nhưng cần cảnh giác kháng)

    • Thiamethoxam: Actara 25WG có dòng bọ trĩ trên lúa và điều 

    • Thiacloprid: Calypso 240SC có dòng bọ trĩ trên lúa 

    • Clothianidin: Dantotsu 16SG và Tiptof 50WG có dòng bọ trĩ trên dưa hấu 

4.2) Nhóm “cắt lứa kế”: khó diệt trứng trực tiếp, ưu tiên giảm đẻ, giảm nở, giảm hồi

  • Spirotetramat (đáng chú ý vì có bằng chứng tác động lên trứng ở một số loài bọ trĩ trong nghiên cứu)

  • Các tên thương phẩm trong danh mục có dòng bọ trĩ (tùy cây trồng đăng ký):

    • Movento 150OD: bọ trĩ trên chè 

    • Dotramat 150OD: bọ trĩ trên xoài và dưa hấu 

    • MH-Kafar 22.4SC: bọ trĩ trên chè 

    • Suparep 22.4SC: bọ trĩ trên dưa chuột 

  • Điểm rất liên quan riêng với sầu riêng:

    • Spiroviet Plus 40SC (spirotetramat): có dòng rệp sáp trên sầu riêng 

    • Đây là “mảnh ghép” quan trọng nếu vườn sầu riêng đang bị kép bọ trĩ + rệp sáp (rất hay gặp)

4.3) Nhóm “phối sẵn” giúp phủ 2-3 chặng tốt hơn (trên tán)

  • Flonicamid + spirotetramat

    • Spi Ggo 10SC: có dòng bọ trĩ trên hoa hồng 

    • Ý nghĩa thực tế: một mũi vừa hạ áp lực chích hút, vừa cắt lứa kế

  • Tebufenpyrad + thiamethoxam

    • Fist 500WP: có dòng bọ trĩ trên hoa cúc 

  • Imidacloprid + pyridaben

    • Hapmisu 20EC: có dòng bọ trĩ trên hoa hồng 

 

5) Bổ sung cụ thể hơn về “công thức phối” cho bọ trĩ trên sầu riêng

Nguyên tắc an toàn khi phối

  • Chỉ phối khi nhãn cho phép và tương hợp được xác nhận

  • Ưu tiên “phối theo lượt phun” hơn là đổ chung bồn nếu chưa chắc tương hợp

  • Không lặp một nhóm liên tục để giảm rủi ro kháng

5.1) Gói phủ 2 giai đoạn (ấu trùng + trưởng thành) trên tán

Chọn 1 trong các “mũi hạ nhanh” (đại diện trong danh mục):

  • Spinetoram: Spinki 25SC 

  • Cyantraniliprole: Benevia 100OD hoặc Benevia 200SC  

  • Spiropidion: Elestal 300SC 

  • Tolfenpyrad: Aoba 15EC 

  • Etofenprox: Trebon 10EC 

Khi cần “hạ trưởng thành thật nhanh” (nhưng phải quản lý kháng):

  • Clothianidin: Dantotsu 16SG hoặc Tiptof 50WG 

  • Thiamethoxam: Actara 25WG 

  • Thiacloprid: Calypso 240SC 

5.2) Gói phủ 3 giai đoạn theo hướng “cắt lứa kế” (trứng + ấu trùng + trưởng thành)

Logic phối phổ biến và thuyết phục kỹ thuật:

  • 1 mũi hạ nhanh (đánh ấu trùng + trưởng thành trên tán)

  • 1 mũi spirotetramat (giảm đẻ, giảm nở, giảm hồi; có bằng chứng tác động lên trứng ở một số loài trong nghiên cứu)

Các cặp phối đại diện (nêu theo nguyên tắc, không phải khuyến cáo trộn bồn cố định):

  • Spinki 25SC + Dotramat 150OD hoặc Movento 150OD hoặc Suparep 22.4SC    

  • Benevia 100OD hoặc 200SC + MH-Kafar 22.4SC hoặc Dotramat 150OD    

  • Elestal 300SC + Suparep 22.4SC  

  • Aoba 15EC + Movento 150OD  

Điểm cần nói thẳng cho nhà vườn sầu riêng:

  • Cyantraniliprole có thể “lệch pha” giữa ấu trùng và trưởng thành (trưởng thành kém nhạy hơn nhiều), nên nếu chỉ dựa 1 mũi và kỳ vọng “dứt điểm” thường dễ hụt

5.3) Gói “2 mục tiêu” rất sát thực tế vườn sầu riêng: bọ trĩ + rệp sáp

  • Vì danh mục thể hiện rệp sáp là đối tượng rất phổ biến trên sầu riêng, bạn có thể đóng gói tư vấn theo hướng:

    • Một mũi chuyên cắt rệp sáp, giảm hồi dài hơn: Spiroviet Plus 40SC (spirotetramat) 

    • Một mũi hạ nhanh bọ trĩ trên tán: chọn 1 trong các mũi hạ nhanh (Spinki, Benevia, Elestal, Aoba...) theo đối tượng và cây trồng ghi trên nhãn 

 

6) Có “công thức diệt toàn bộ vòng đời” chỉ bằng phun tán không?

  • Khó đạt, vì:

    • Trứng nằm trong mô lá

    • Nhộng thường ở đất hoặc lá mục

  • Nếu muốn “phủ toàn bộ”, thường phải là gói quản lý tổng hợp:

    • Quản lý tán: tỉa thoáng, phun đúng thời điểm đọt non, chùm hoa, trái non

    • Quản lý nguồn dưới tán: vệ sinh lá mục, cỏ ký chủ, giảm nơi nhộng trú

    • Luân phiên nhóm để tránh kháng (đặc biệt với nhóm đã có báo cáo biến động kháng rất rộng như spinetoram)

 

7) Gợi ý cách “đóng gói giải pháp” cho doanh nghiệp

  • Gói 2 chai cho vườn sầu riêng:

    • Chai 1: hạ nhanh trên tán (1 trong: Spinki, Benevia, Elestal, Aoba, Trebon...)    

    • Chai 2: cắt lứa kế bằng spirotetramat (Dotramat, Movento, MH-Kafar, hoặc giải pháp rệp sáp sầu riêng như Spiroviet Plus)    

  • Khi khách hỏi “sao phải 2 mũi”:

    • Đưa dẫn chứng khác biệt độ nhạy theo giai đoạn (ví dụ cyantraniliprole trưởng thành kém nhạy hơn ấu trùng)

    • Giải thích vị trí trứng trong mô và nhộng dưới đất làm 1 lần phun khó sạch

blog-img
blog-img
blog-img
blog-img
blog-img
blog-img
blog-img
blog-img
blog-img
blog-img
blog-img