
Lưới chắn côn trùng màu đỏ của Nhật Bản trừ bọ trĩ: Hiệu quả thật đến đâu, có ảnh hưởng sinh trưởng không, chi phí ra sao
1. Ba công nghệ "màu đỏ" hoàn toàn khác nhau thường bị gộp làm một
Đây là nguồn gốc của gần như toàn bộ nhầm lẫn về chủ đề này, kể cả trong các bài dịch trên mạng.
1.1. Lưới chắn côn trùng màu đỏ (kiểu Nhật Bản)
Đây là lưới mắt cáo có lỗ, sợi mảnh, mắt lưới từ 0,8 tới 2 milimét. Chức năng chính là chắn cơ học cộng với hiệu ứng thị giác. Tỷ lệ che sáng thấp vì phần lớn diện tích là lỗ trống. Đây là đối tượng chính của bài viết này.
1.2. Lưới che nắng quang chọn lọc màu đỏ (kiểu Israel)
Đây là lưới che nắng có hệ số che sáng cao, thường 30 tới 60 phần trăm, thiết kế để thay đổi phổ ánh sáng chứ không để chắn côn trùng. Loại này thực sự làm thay đổi mạnh chất lượng ánh sáng: nó truyền nhiều ánh sáng đỏ và đỏ xa trong khi cắt bớt vùng xanh lam.
Đây chính là loại lưới có ảnh hưởng rõ rệt tới hình thái cây. Nghiên cứu của Oren-Shamir và cộng sự năm 2001 đã ghi nhận hiện tượng cành vươn dài dưới lưới đỏ và cây lùn lại dưới lưới xanh lam ở cây cảnh.
1.3. Đèn LED đỏ chiếu ban đêm hoặc ban ngày
Đây là nguồn phát sáng, không phải vật liệu che. Ở Nhật Bản, đèn LED đỏ đã được phát triển riêng cho nghề trồng cúc điện chiếu, và ngoài chức năng điều khiển ra hoa, người ta ghi nhận nó còn làm giảm mật độ bọ trĩ.
Vì sao phải tách bạch ba thứ này: hai công nghệ sau có tác động sinh lý thực sự tới cây, công nghệ đầu thì gần như không. Rất nhiều tài liệu trên mạng lấy kết quả của lưới che nắng quang chọn lọc rồi gán cho lưới chắn côn trùng, tạo ra nỗi lo không đúng chỗ. Ngược lại, cũng có tài liệu lấy kết quả an toàn của lưới chắn côn trùng để trấn an người dùng lưới che nắng, cũng sai.
2. Cơ chế: vì sao màu đỏ lại có tác dụng
Nguyên lý nằm ở cấu tạo thị giác của côn trùng chứ không phải ở đặc tính hóa học của vật liệu.
Phần lớn côn trùng không có thụ thể cảm nhận màu đỏ trong mắt và rất khó nhìn thấy màu này, nên việc dùng một màu vô hình để kiểm soát chúng là điều đáng chú ý, theo giải thích của giáo sư Masami Shimoda thuộc Đại học Tokyo.
Xuất phát điểm là một quan sát năm 2015, khi người ta nhận thấy mật độ bọ trĩ giảm xuống nếu cây trồng được chiếu ánh sáng đỏ ở bước sóng 650 tới 750 nanomét, vùng bước sóng mà nhóm côn trùng này không nhìn thấy được. Từ quan sát đó, qua nhiều năm cải tiến, nhóm nghiên cứu đã phát triển thành công nghệ lưới chắn côn trùng ứng dụng nguyên lý thị giác.
Cơ chế được cho là như sau: bọ trĩ định hướng tới cây trồng chủ yếu dựa vào việc nhận biết màu xanh lá và màu vàng. Khi phải nhìn xuyên qua một lớp lưới đỏ, chúng không nhận diện được vật thể màu đỏ, đồng thời tín hiệu màu xanh của cây bên trong bị nhiễu loạn. Kết quả là côn trùng mất khả năng định hướng và không tiếp cận được nhà lưới.
Điểm quan trọng nhất về mặt kỹ thuật: các nhà nghiên cứu đã thử nghiệm lưới đỏ có mắt lưới lớn hơn kích thước cơ thể côn trùng nhưng vẫn hiệu quả hơn lưới đen hoặc trắng thông thường có mắt nhỏ hơn.
Nói cách khác, cơ chế này không dựa vào việc chặn cơ học. Đây là điểm thay đổi cuộc chơi, vì bài toán muôn thuở của lưới chắn bọ trĩ là mắt lưới đủ nhỏ để chắn thì cản gió, gây nóng và gây bệnh nấm.
3. Dữ liệu thử nghiệm thực tế
3.1. Thử nghiệm hành Nhật Bản, tỉnh Kyoto
Đây là bộ dữ liệu đầy đủ nhất, được Trung tâm Kỹ thuật Nông Lâm Ngư nghiệp tỉnh Kyoto tổng hợp thành cẩm nang kỹ thuật cho cây hành Kujo. Đối tượng là bọ trĩ hành, tức Thrips tabaci.
Thí nghiệm so sánh sáu màu lưới cùng mắt 0,8 milimét: lưới đỏ đỏ và lưới đỏ đen làm giảm tỷ lệ xâm nhập của con cái trưởng thành xuống còn khoảng một phần mười bốn và một phần tám so với lưới trắng, đồng thời giảm số điểm bị gây hại xuống còn khoảng một phần mười và một phần năm.
Loại lưới có sợi đỏ cả hai chiều dệt và loại phối đỏ với đen cho hiệu quả cao nhất. Loại đỏ trắng truyền thống kém hơn.
Thí nghiệm nhà lưới phủ toàn bộ: nhà lưới phủ hoàn toàn bằng lưới đỏ đỏ và đỏ trắng mắt 0,8 milimét đã kìm mật độ bọ trĩ xuống còn khoảng một phần tám so với nhà lưới trắng, đồng thời hạ tỷ lệ lá nhiễm bệnh sọc hoại tử do virus xuống còn khoảng một phần sáu và một phần ba.
Đây là chi tiết đáng chú ý với điều kiện Việt Nam: hiệu quả không chỉ ở côn trùng mà còn ở bệnh virus do bọ trĩ truyền, vốn là vấn đề lớn hơn nhiều trên ớt và rau màu.
Thí nghiệm cách lắp đặt: phủ toàn bộ giảm mật độ bọ trĩ xuống khoảng một phần mười so với không có lưới, còn chỉ quây hai bên hông cũng giảm được khoảng một nửa.
Một kết quả bất ngờ: khi phủ lưới đỏ theo kiểu vòm đơn giản sau khi bọ trĩ đã phát sinh, dù bốn phía không đóng kín, sau khoảng hai tuần mật độ bên trong đã giảm xuống còn khoảng một phần tám cho tới bằng không so với khu liền kề không phủ lưới. Nhóm nghiên cứu ghi nhận chưa giải thích được nguyên nhân của hiệu quả này.
Chi tiết này có giá trị thực tế lớn: nó gợi ý rằng lưới đỏ có thể dùng như biện pháp chữa cháy khi dịch đã bùng, chứ không chỉ là biện pháp phòng ngừa lắp từ đầu vụ.
3.2. Thử nghiệm trên hoa thược dược, tỉnh Fukushima
Đây là thử nghiệm hiếm hoi trên cây hoa, do Trung tâm Tổng hợp Nông nghiệp tỉnh Fukushima thực hiện trong hai niên vụ.
Lưới được lắp vào mặt hông nhà lưới trước khi trồng, với thời vụ trồng tháng 3 đến tháng 4, mọc mầm tháng 5 và ra hoa thu hoạch từ đầu tháng 7 đến đầu tháng 8. Việc lắp lưới đã kìm mật độ bọ trĩ ở mức thấp, đặc biệt trong giai đoạn ra hoa, và giảm được số lần phun thuốc xuống dưới một nửa so với khu không có lưới.
Trên cả hoa và lá thược dược, mức ký sinh của bọ trĩ trưởng thành và ấu trùng đều thấp khi có lưới.
Với người trồng hoa cắt cành, đây là bằng chứng gần nhất hiện có, vì thược dược cũng là cây hoa cắt cành có ngưỡng thẩm mỹ cao.
3.3. Công bố quốc tế năm 2024
Kết quả được công bố trên tạp chí Scientific Reports bởi nhóm Tokumaru, Tokushima, Ito, Yamaguchi và Shimoda, tháng 2 năm 2024.
Nhóm thử ba tổ hợp màu có sợi đỏ là đỏ trắng, đỏ đen và đỏ đỏ, ở ba cỡ mắt lưới 2 milimét, 1 milimét và 0,8 milimét, so sánh với lưới đen, trắng và đen trắng cùng cỡ, cả trong phòng thí nghiệm lẫn ngoài đồng. Toàn bộ các loại lưới có sợi đỏ đều ngăn bọ trĩ hành tốt hơn có ý nghĩa thống kê so với lưới đen hoặc trắng.
So với ô hoàn toàn không phủ lưới, các ô có lưới đỏ giảm được số lần phun thuốc từ 25 tới 50 phần trăm.
3.4. Đã kiểm chứng trên những loài bọ trĩ nào
Đây là phần cần đọc kỹ nhất với người làm nghề ở Việt Nam, vì thành phần loài của ta khác Nhật Bản.
Theo phần trích dẫn tài liệu trong cẩm nang Kyoto, hiệu quả của lưới đỏ đã được xác nhận trên:
| Loài | Cây trồng | Nhóm nghiên cứu |
|---|---|---|
| Bọ trĩ hại bắp cải | Bắp cải | Ohya và cộng sự, 2011 |
| Thrips tabaci, bọ trĩ hành | Hành lá | Ueyama và cộng sự, 2013 |
| Thrips palmi, bọ trĩ dưa | Dưa leo nhà lưới | Kuwahara và cộng sự 2013, Myoraku 2017 |
Dòng cuối cùng là dòng quan trọng nhất với Việt Nam. Thrips palmi chính là loài chủ đạo trên dưa leo, bầu, bí, mướp, dưa lưới ở nước ta. Việc hiệu quả đã được xác nhận trên chính loài này, trên chính cây dưa leo trong nhà lưới, là căn cứ đáng tin cậy nhất để cân nhắc áp dụng.
Ngược lại, cần cảnh báo rõ: cẩm nang Kyoto ghi nhận hiệu quả phòng trừ của lưới đỏ khác nhau tùy theo loài bọ trĩ.
Tác giả không tìm được dữ liệu thử nghiệm lưới đỏ trên Scirtothrips dorsalis, loài chủ đạo trên ớt, chè, sầu riêng và thanh long ở Việt Nam. Đây là khoảng trống thật sự. Cần lưu ý thêm rằng loài này có kích thước cơ thể dưới 1 milimét, nhỏ hơn Thrips tabaci và Frankliniella occidentalis, nên phương diện chắn cơ học lại càng kém tác dụng.
4. Lưới đỏ có ảnh hưởng tới sinh trưởng cây trồng không
Đây là phần cốt lõi của câu hỏi, và câu trả lời phải chia thành ba tầng.
4.1. Dữ liệu trực tiếp: không ảnh hưởng, ít nhất là trên hành
Trung tâm Kyoto đã đo cụ thể vấn đề này vì chính họ cũng ghi nhận đây là điểm chưa rõ khi bắt đầu nghiên cứu.
Kết quả: ở thời vụ trồng tháng 6, sự có mặt của lưới cũng như màu lưới đều không ảnh hưởng tới sinh trưởng biểu hiện qua khối lượng cây, cũng như tới chất lượng biểu hiện qua tỷ lệ gãy lá.
Nhóm nghiên cứu cũng đo phổ truyền sáng và nêu rõ: ánh sáng truyền qua có giảm, bao gồm cả ánh sáng đỏ vốn có hiệu quả quang hợp, nhưng không ghi nhận ảnh hưởng của việc có lưới hay của màu lưới lên sinh trưởng và tỷ lệ gãy lá.
Thêm hai ghi nhận phụ: vào thời kỳ nhiệt độ cao, lưới có tác dụng che nắng và giảm nhiệt; ngoài ra cây hành trồng dưới lưới đỏ đỏ có xu hướng giảm độ trắng do lớp phấn. Và trong phần lưu ý sử dụng, cẩm nang ghi rằng việc căng lưới đỏ hầu như không ảnh hưởng tới môi trường bên trong như nhiệt độ.
Lý do vật lý khiến kết quả này hợp lý: lưới chắn côn trùng có phần lớn diện tích là lỗ trống. Ánh sáng đi qua lỗ không bị lọc màu, chỉ phần chiếu trúng sợi lưới mới bị hấp thụ hoặc phản xạ. Do đó mức độ thay đổi phổ ánh sáng dưới lưới mắt cáo nhỏ hơn nhiều bậc so với dưới một tấm lưới che nắng đặc 50 phần trăm.
4.2. Nhưng lưới che nắng đỏ thì có ảnh hưởng thật
Với loại lưới quang chọn lọc mô tả ở mục 1.2, tác động là có thật và đã được ghi nhận nhiều lần.
Cơ chế: lưới đỏ có độ truyền sáng cao ở vùng đỏ 600 tới 700 nanomét và vùng đỏ xa, đồng thời cắt giảm đáng kể vùng xanh lam 400 tới 500 nanomét. Việc giảm ánh sáng xanh lam là yếu tố then chốt, vì ánh sáng xanh lam là tín hiệu ức chế vươn lóng ở nhiều loài.
Kết quả điển hình: Oren-Shamir và cộng sự năm 2001 đã ghi nhận cành vươn dài dưới lưới đỏ và cây lùn lại dưới lưới xanh lam.
Vì vậy, nếu ai đó nghe nói lưới đỏ làm cây vống lóng, khả năng cao là họ đang nói về loại lưới che nắng quang chọn lọc, không phải lưới chắn côn trùng.
4.3. Riêng hoa cúc: mối lo là có cơ sở, nhưng chưa có dữ liệu
Đây là trường hợp cần thận trọng nhất, và chúng ta sẽ nói rõ cả phần có cơ sở lẫn phần chưa biết.
Vì sao hoa cúc là ngoại lệ. Cúc là cây ngày ngắn bắt buộc, và cơ chế điều khiển ra hoa của nó chạy bằng phytochrome, tức hệ thống cảm nhận chính xác vùng ánh sáng đỏ và đỏ xa. Toàn bộ nghề trồng cúc điện chiếu được xây trên nguyên lý này.
Bằng chứng về độ nhạy: một nghiên cứu trên giống cúc Hawa1 kết luận rằng chiếu ánh sáng đỏ ngắt đêm vào giữa đêm chỉ 15 phút với cường độ rất thấp đã đủ để ức chế ra hoa và thúc đẩy vươn lóng.
Ngoài ra, ánh sáng xanh lam có tác dụng ức chế vươn lóng ở cúc. Nghĩa là bất cứ vật liệu che nào làm giảm tỷ lệ ánh sáng xanh lam đều có xu hướng lý thuyết làm cây cao hơn.
Ghép hai điều đó lại: lo ngại rằng lưới đỏ có thể làm cúc vươn lóng bất thường và kéo dài thời gian tới thu hoạch là lo ngại có cơ sở sinh lý, không phải tin đồn vô căn cứ.
Nhưng phải phân biệt cho đúng ba điểm:
- Lưới không phát sáng. Cơ chế ngắt đêm đòi hỏi một nguồn phát sáng vào ban đêm. Một tấm lưới đỏ ban đêm hoàn toàn tối, nên nó không thể gây hiệu ứng ngắt đêm và không thể trực tiếp ức chế phân hóa mầm hoa theo cơ chế quang chu kỳ.
- Con đường tác động khả dĩ duy nhất là qua tỷ lệ đỏ trên đỏ xa và tỷ lệ xanh lam ban ngày. Với lưới mắt cáo có tỷ lệ lỗ trống lớn, mức thay đổi này nhỏ, và trên hành đã được chứng minh là không đủ để tạo khác biệt.
- Cúc nhạy hơn hành rất nhiều với tín hiệu ánh sáng, vì cúc là cây quang chu kỳ bắt buộc còn hành thì không.
Kết luận trung thực: tác giả không tìm được thử nghiệm đo trực tiếp ảnh hưởng của lưới chắn côn trùng màu đỏ lên chiều dài lóng, chiều dài cuống hoa và thời gian tới thu hoạch của hoa cúc. Kết quả an toàn trên hành và trên thược dược là dấu hiệu tích cực nhưng không thể suy diễn thẳng sang cúc.
Khuyến nghị thực hành nếu muốn thử trên cúc:
- Làm thử nghiệm nhỏ trước, tối thiểu một nhà lưới đối chứng và một nhà lưới có lưới đỏ, cùng giống, cùng ngày trồng, cùng chế độ điện chiếu.
- Đo bốn chỉ tiêu: chiều cao cây khi cắt, chiều dài lóng ở phần ngọn, chiều dài cuống hoa, và số ngày từ ngắt điện tới thu hoạch.
- Bắt đầu bằng phương án chỉ quây hai bên hông, không phủ nóc. Cách này giữ nguyên gần như toàn bộ ánh sáng trực xạ từ trên xuống, nên rủi ro thay đổi phổ gần như bằng không, mà theo dữ liệu Kyoto vẫn đạt khoảng một nửa hiệu quả.
- Nếu vẫn phải phủ nóc, cân nhắc loại đỏ đen thay vì đỏ đỏ, và lưu ý cảnh báo về thiên địch ở mục 6.
5. So sánh chi phí
5.1. Đơn giá vật liệu theo số liệu Nhật Bản
Trung tâm Fukushima công bố đơn giá tham khảo tính trên mỗi mét vuông: lưới đỏ 160 yên, lưới đỏ đỏ 170 yên, lưới phản xạ ánh sáng 300 yên.
Từ bảng tính chi phí trong cẩm nang Kyoto, loại lưới đỏ cải tiến mới có đơn giá quy đổi vào khoảng 248 yên mỗi mét vuông, cao hơn loại thương mại phổ thông.
Điểm cần chú ý: lưới đỏ đắt hơn lưới trắng và lưới đen thông thường, nhưng không đắt bằng lưới phản xạ ánh sáng. Nó nằm ở phân khúc giữa, không phải phân khúc cao cấp nhất.
5.2. Bài toán chi phí đúng cách: tính theo khấu hao, không theo giá mua
Đây là điểm mà cẩm nang Kyoto làm rất bài bản và đáng học theo.
Lưới không phải chi phí một vụ. Bảng tính của họ dùng tuổi thọ 5 năm, và với các vật tư chỉ dùng nửa năm thì tính theo phương án tháo ra cất trong thời gian không dùng. Chi phí thực tế phải chia ra theo năm, và đây là lý do khiến một khoản đầu tư ban đầu trông rất lớn lại trở nên hợp lý.
Kết quả giảm số lần phun theo cách lắp đặt (số liệu Kyoto trên hành):
| Phương án | Số lần phun cần thiết |
|---|---|
| Không có lưới | 4 lần |
| Chỉ quây hông hoặc chỉ phủ nóc | 3 lần |
| Phủ toàn bộ | 2 lần |
Kết luận kinh tế của nhóm nghiên cứu rất đáng chú ý: phương án chỉ căng lưới ở hai bên hông nhà lưới có sự cân bằng tốt giữa hiệu quả phòng trừ và chi phí, và được đánh giá là triển vọng. Cụ thể, với nhà lưới, phương án chỉ căng hai bên hông tiết kiệm được 300 nghìn yên cho mỗi 10 a so với phủ toàn bộ.
Nhóm nghiên cứu cũng nói rõ một hạn chế của bảng tính: phần tính toán trên chưa bao gồm chi phí nhân công lắp đặt.
5.3. Khung so sánh áp dụng cho Việt Nam
Không thể bê nguyên giá Nhật Bản sang, nhưng có thể bê nguyên cấu trúc bài toán. Điền số liệu báo giá địa phương vào khung sau:
| Khoản mục | Lưới trắng thường | Lưới đỏ |
|---|---|---|
| Đơn giá vật liệu mỗi mét vuông | Lấy báo giá | Lấy báo giá, thường cao hơn |
| Tuổi thọ giả định | 3 tới 5 năm | 5 năm, cần thay khi phai màu |
| Khấu hao mỗi năm | Đơn giá chia tuổi thọ | Đơn giá chia tuổi thọ |
| Mắt lưới cần thiết | Phải rất nhỏ mới chắn được bọ trĩ | Có thể lớn hơn, do dựa vào màu |
| Chi phí ẩn do cản gió | Cao nếu mắt quá nhỏ: nóng, bệnh nấm, năng suất giảm | Thấp hơn |
| Số lần phun giảm được | Ít | Theo dữ liệu Nhật Bản, giảm 25 tới 50 phần trăm |
| Giá trị quy đổi của số lần phun giảm | Tiền thuốc cộng công phun cộng nhiên liệu | Như trên |
Ba khoản thường bị bỏ sót khi so sánh:
- Chi phí ẩn của mắt lưới quá nhỏ. Đây là khoản lớn nhất và khó thấy nhất. Lưới mắt siêu nhỏ để chắn bọ trĩ làm nhiệt độ trong nhà tăng, ẩm độ tăng, thông gió kém, dẫn tới bệnh nấm và giảm năng suất. Lưới đỏ cho phép dùng mắt lớn hơn nên tránh được khoản này.
- Công phun không chỉ là tiền thuốc. Giảm hai lần phun mỗi vụ là giảm cả tiền thuốc, tiền công, nhiên liệu, nước và thời gian.
- Giá trị của việc không mất mùa vì virus. Trên ớt, dưa và hoa, giá trị này có thể lớn hơn toàn bộ chi phí lưới.
6. 6 giới hạn và cảnh báo phải biết trước khi đầu tư
Cẩm nang Kyoto có riêng một mục lưu ý sử dụng, và các điểm dưới đây đều lấy từ đó hoặc từ dữ liệu đã dẫn.
Thứ nhất, lưới phai màu thì mất hiệu lực. Khi lưới đỏ bị phai màu, hiệu quả phòng trừ giảm xuống, và nên thay lưới mới định kỳ 5 năm một lần ngay cả khi lưới chưa rách. Đây là điểm khác biệt căn bản so với lưới thường, vốn chỉ cần thay khi rách. Với cường độ bức xạ ở Việt Nam cao hơn Nhật Bản, tốc độ phai màu nhiều khả năng nhanh hơn, và đây là yếu tố phải đưa vào bài toán khấu hao.
Thứ hai, lưới đỏ đen có thể cản trở thiên địch. Loại đỏ đen làm giảm khả năng xâm nhập của ong ký sinh bản địa chuyên ký sinh ruồi đục lá hành. Đây là cảnh báo rất đáng giá: rào chắn quang học không phân biệt côn trùng có ích và côn trùng gây hại. Nếu vườn đang dựa vào thiên địch tự nhiên bay vào từ bên ngoài, cần cân nhắc.
Thứ ba, hiệu quả khác nhau theo loài bọ trĩ, như đã phân tích ở mục 3.4. Đây là rủi ro lớn nhất khi chuyển giao sang Việt Nam.
Thứ tư, phải làm sạch trước khi lắp. Trước khi lắp lưới phải dọn sạch tàn dư và cỏ dại là nguồn phát sinh côn trùng gây hại, và lưới phải được lắp trước khi trồng hoặc gieo. Nếu quần thể đã ở sẵn bên trong, lưới trở thành cái lồng bảo vệ chúng khỏi thiên địch.
Thứ năm, gió bão. Lưới phải được lắp đặt sao cho không bị thổi bay khi có bão hoặc gió mạnh. Với vùng ven biển miền Trung Việt Nam, đây là rủi ro thực tế và ảnh hưởng trực tiếp tới tuổi thọ giả định 5 năm.
Thứ sáu, đây không phải giải pháp thay thế thuốc. Trong mọi thử nghiệm đã dẫn, lưới đỏ giảm số lần phun chứ không loại bỏ hoàn toàn. Chính giáo sư Shimoda cũng nêu rõ rằng lưới đắt hơn thuốc nhưng có tính kinh tế vì dùng được nhiều năm.
7. Với điều kiện Việt Nam thì nên áp dụng thế nào
Xếp theo thứ tự mức độ có căn cứ:
Nhóm có căn cứ mạnh nhất: dưa leo và rau họ bầu bí trong nhà lưới. Loài chủ đạo là Thrips palmi, đúng loài đã được xác nhận hiệu quả trên chính cây dưa leo trong nhà lưới ở Nhật Bản. Đây nên là nơi thử nghiệm đầu tiên.
Nhóm có căn cứ trung bình: hoa cắt cành và rau ăn lá. Dữ liệu trên thược dược và hành ủng hộ, nhưng thành phần loài ở Việt Nam có thêm Frankliniella và Thrips hawaiiensis chưa được kiểm chứng.
Nhóm cần thận trọng nhất: hoa cúc. Không phải vì lo hiệu quả trừ sâu, mà vì lo tác động lên quang chu kỳ và hình thái, như đã phân tích ở mục 4.3. Bắt đầu bằng quây hông, không phủ nóc.
Nhóm chưa có căn cứ: ớt, chè, sầu riêng, thanh long. Loài chủ đạo là Scirtothrips dorsalis, chưa có dữ liệu lưới đỏ. Riêng chè, sầu riêng và thanh long còn vướng vấn đề khác hẳn: đây là cây lâu năm tán lớn, việc phủ lưới gần như không khả thi về mặt kinh tế và kết cấu.
Ba lưu ý riêng cho khí hậu Việt Nam:
- Bức xạ mạnh hơn nghĩa là phai màu nhanh hơn. Nên đưa tuổi thọ giả định xuống dưới 5 năm khi tính khấu hao, ít nhất cho tới khi có dữ liệu địa phương.
- Nhiệt độ cao hơn làm lợi thế mắt lưới lớn trở nên quan trọng hơn. Ở Nhật, ưu điểm thông thoáng là điểm cộng. Ở Việt Nam, nhất là các vùng nhà lưới đồng bằng, nó có thể là yếu tố quyết định giữa được và mất.
- Áp lực bọ trĩ quanh năm. Nhật Bản khuyến cáo thời điểm sử dụng tối ưu là tháng 4 tới tháng 8, tức có mùa nghỉ. Việt Nam không có mùa nghỉ, nghĩa là lưới phải căng liên tục, phai màu nhanh hơn, nhưng cũng có nhiều vụ hơn để phân bổ chi phí.
8. Những khoảng trống dữ liệu
- Không có dữ liệu về ảnh hưởng của lưới chắn côn trùng đỏ lên sinh trưởng và ra hoa của cúc. Đây là khoảng trống trực tiếp liên quan tới câu hỏi về chiều dài cuống hoa và thời gian thu hoạch.
- Không tìm được dữ liệu về hiệu quả trên Scirtothrips dorsalis, loài quan trọng nhất trên ớt, chè, sầu riêng và thanh long tại Việt Nam.
- Không có thử nghiệm nào ở điều kiện nhiệt đới Việt Nam mà tác giả tiếp cận được. Toàn bộ số liệu trong bài đến từ Nhật Bản với khí hậu ôn đới và có mùa đông rõ rệt.
- Cơ chế chính xác vẫn chưa được giải thích đầy đủ. Chính nhóm Kyoto ghi nhận không rõ nguyên nhân của hiệu quả trong thí nghiệm phủ lưới sau khi dịch đã bùng.
- Tốc độ phai màu dưới bức xạ nhiệt đới chưa có số liệu, trong khi đây là yếu tố quyết định bài toán khấu hao.
Câu hỏi thường gặp
Lưới đỏ có thay thế được thuốc trừ bọ trĩ không?
Không. Trong mọi thử nghiệm đã công bố, lưới đỏ giảm số lần phun từ khoảng 25 tới 50 phần trăm, tương ứng từ 4 lần xuống 2 lần khi phủ toàn bộ trong thử nghiệm Kyoto. Nó là biện pháp bổ trợ, không phải thay thế.
Lưới đỏ có làm hoa cúc vống lóng và chậm thu hoạch không?
Chưa có dữ liệu trực tiếp. Về lý thuyết, rủi ro tồn tại vì cúc là cây ngày ngắn bắt buộc, điều khiển ra hoa bằng phytochrome vốn nhạy với vùng ánh sáng đỏ. Tuy nhiên lưới không phát sáng nên không thể gây hiệu ứng ngắt đêm, và lưới mắt cáo thay đổi phổ ít hơn nhiều so với lưới che nắng quang chọn lọc. Nên thử nghiệm quy mô nhỏ với phương án quây hông trước.
Vì sao nghe nói lưới đỏ làm cây vươn dài?
Nhiều khả năng thông tin đó nói về lưới che nắng quang chọn lọc màu đỏ, một loại vật liệu hoàn toàn khác. Loại đó có hệ số che sáng 30 tới 60 phần trăm và cắt mạnh vùng ánh sáng xanh lam, nên thực sự gây vươn lóng. Lưới chắn côn trùng mắt cáo thì không cho kết quả tương tự trên hành trong thử nghiệm Kyoto.
Lưới đỏ có làm nhà lưới nóng hơn không?
Ngược lại. Vì hiệu quả dựa vào màu chứ không dựa vào mắt lưới nhỏ, có thể dùng mắt lưới lớn hơn, nên thông thoáng tốt hơn và nhiệt độ trong nhà không tăng cao như khi dùng lưới mắt siêu nhỏ. Cẩm nang Kyoto còn ghi nhận tác dụng giảm nhiệt trong thời kỳ nhiệt độ cao.
Bao lâu phải thay lưới đỏ?
Khuyến cáo Nhật Bản là 5 năm, kể cả khi lưới chưa rách, vì phai màu làm giảm hiệu lực. Ở Việt Nam với bức xạ mạnh hơn, nên giả định thời gian ngắn hơn cho tới khi có số liệu địa phương.
Nên phủ toàn bộ hay chỉ quây hông?
Theo tính toán Kyoto, quây hông có sự cân bằng tốt nhất giữa hiệu quả và chi phí, tiết kiệm được 300 nghìn yên cho mỗi 10 a so với phủ toàn bộ, dù hiệu quả trừ sâu thấp hơn. Với hoa cúc, quây hông còn có lợi thế là gần như không làm thay đổi phổ ánh sáng chiếu từ trên xuống.
Kết luận
Lưới màu đỏ không phải chiêu tiếp thị. Nó dựa trên một đặc điểm thị giác có thật của côn trùng, đã được kiểm chứng bằng thử nghiệm đồng ruộng nhiều năm ở nhiều tỉnh Nhật Bản, và đã công bố trên tạp chí quốc tế.
Giá trị lớn nhất của nó không nằm ở việc diệt bọ trĩ tốt hơn, mà ở chỗ nó phá được thế đánh đổi cố hữu giữa mắt lưới nhỏ và thông thoáng. Đó là lợi thế có ý nghĩa hơn ở khí hậu Việt Nam so với ở Nhật Bản.
Về câu hỏi sinh trưởng: dữ liệu hiện có nói rằng lưới chắn côn trùng đỏ không ảnh hưởng tới sinh trưởng và chất lượng, ít nhất trên hành. Nỗi lo về vống lóng nhiều khả năng bắt nguồn từ việc nhầm lẫn với lưới che nắng quang chọn lọc, vốn là vật liệu hoàn toàn khác và thực sự gây vươn lóng. Riêng hoa cúc là ngoại lệ đáng thận trọng vì cơ chế ra hoa của nó chạy bằng chính vùng ánh sáng đỏ, và ở đây chưa ai có dữ liệu.
Về chi phí: lưới đỏ đắt hơn lưới trắng nhưng rẻ hơn lưới phản xạ ánh sáng, và phải tính theo khấu hao nhiều năm chứ không theo giá mua. Phương án quây hai bên hông cho tỷ lệ hiệu quả trên chi phí tốt nhất, và cũng là phương án an toàn nhất để bắt đầu thử nghiệm.












