Bạn đang tìm gì?

Giỏ hàng

Tổng Hợp Các Công Thức Phối Lambda-cyhalothrin + Thiamethoxam Trên Thế Giới

Tổng Hợp Các Công Thức Phối Lambda-cyhalothrin + Thiamethoxam Trên Thế Giới

Hỗn hợp Lambda-cyhalothrin (Pyrethroid, nhóm IRAC 3A) phối với Thiamethoxam (Neonicotinoid, nhóm IRAC 4A) là một trong những công thức trừ sâu hai cơ chế tác động phổ biến nhất thế giới, được Syngenta thương mại hóa dưới các tên Alika, Endigo và hàng loạt sản phẩm generic từ Trung Quốc, Ấn Độ. Bài viết này phân tích toàn bộ các tỷ lệ phối đã đăng ký tại Trung Quốc và Ấn Độ, đánh giá ưu nhược điểm của từng tỷ lệ dựa trên số liệu khảo nghiệm quốc tế, đồng thời chỉ ra nhóm sâu hại trên cây trồng Việt Nam mà công thức này quản lý tốt nhất.

1. Cơ sở khoa học của công thức phối

Sức mạnh của hỗn hợp đến từ việc kết hợp hai cơ chế tác động bổ trợ. Theo phân loại của Insecticide Resistance Action Committee (IRAC), Lambda-cyhalothrin thuộc nhóm 3A - tác nhân điều biến kênh natri (sodium channel modulators), trong khi Thiamethoxam thuộc nhóm 4A - tác nhân điều biến cạnh tranh thụ thể nicotinic acetylcholine (nAChR competitive modulators). Đây là hai vị trí tác động hoàn toàn khác nhau trên hệ thần kinh côn trùng.

Lambda-cyhalothrin là pyrethroid type II do Imperial Chemical Industries (ICI, nay thuộc Syngenta) phát triển năm 1984, có tính ưa lipid cao nên thẩm thấu nhanh qua biểu bì côn trùng, gây gục ngã (knockdown) tức thì thông qua tác động tiếp xúc và vị độc. Thiamethoxam là neonicotinoid thế hệ hai do Syngenta phát triển, công bố bởi nhóm nghiên cứu Peter Maienfisch và cộng sự trong công trình kinh điển "Chemistry and biology of thiamethoxam: a second generation neonicotinoid" (Pest Management Science, 2001). Đặc tính lưu dẫn (systemic) và lưu dẫn xuyên lá (translaminar) của Thiamethoxam cho phép hoạt chất được rễ và lá hấp thu, vận chuyển trong mạch dẫn đến toàn bộ cây, kiểm soát côn trùng chích hút ẩn nấp.

Một điểm khoa học quan trọng: Thiamethoxam trong cơ thể côn trùng bị chuyển hóa thành Clothianidin - cũng là một neonicotinoid nhóm 4A hoạt tính cao. Điều này lý giải hiệu lực kéo dài của hoạt chất nhưng cũng đặt ra cảnh báo về kháng chéo trong nội bộ nhóm 4A.

Triết lý phối trộn được giới chuyên môn thừa nhận rộng rãi. Tài liệu hướng dẫn quản lý kháng nhóm 4 của IRAC (Group 4 IRM Guidelines, ấn bản lần 2) nhấn mạnh rằng phối trộn các hoạt chất có cơ chế tác động khác nhau là chiến lược giảm áp lực chọn lọc kháng thuốc. Nghiên cứu trên rầy Lygus lineolaris kháng thuốc tại vùng Mississippi Delta (Hoa Kỳ) công bố trên tạp chí Insects đã chứng minh hai cấu tử trong sản phẩm Endigo (Thiamethoxam + Lambda-cyhalothrin) thể hiện tương tác hiệp lực (synergistic interaction), trong khi một số hỗn hợp neonicotinoid - pyrethroid khác lại đối kháng. Các tác giả kết luận Endigo là sản phẩm ưu việt hơn để làm chậm sự phát triển kháng thuốc.

2. Các tỷ lệ phối đã đăng ký tại Trung Quốc

Theo tổng quan đăng ký formulation của Trung Quốc, Lambda-cyhalothrin được phối với rất nhiều neonicotinoid, trong đó các tỷ lệ với Thiamethoxam phổ biến gồm các dạng dưới đây.

Tỷ lệ kinh điển nhất là Lambda-cyhalothrin 9.4% + Thiamethoxam 12.6% CS (tổng hàm lượng 22%, dạng huyền phù vi nang capsule suspension). Đây chính là công thức tương đương sản phẩm Alika và Endigo của Syngenta, với tỷ lệ neonicotinoid cao hơn pyrethroid - thiên về kiểm soát côn trùng chích hút và hiệu lực lưu dẫn dài.

Tỷ lệ đảo ngược Thiamethoxam 14.1% + Lambda-cyhalothrin 10.6% SC (tổng 247 g/l, dạng huyền phù đậm đặc) là biến thể có tổng hàm lượng cao hơn, được thiết kế cho liều dùng thấp trên mỗi hecta.

Một formulation đáng chú ý đang trong quá trình đăng ký tại Trung Quốc là dạng 17% SC do Shandong Qilin Agrochemical phát triển, đã được nghiên cứu kỹ về hành vi phân giải và đánh giá rủi ro dư lượng trên táo (công bố trên Regulatory Toxicology and Pharmacology). Nghiên cứu này khuyến nghị thời gian cách ly (PHI) 21 ngày và mức dư lượng tối đa (MRL) 0.1 mg/kg cho Thiamethoxam trên táo.

Tỷ lệ cấu tử thấp Lambda-cyhalothrin 5% + Thiamethoxam 10% (tổng 15% SC) được các nhà sản xuất Trung Quốc quảng bá đặc biệt hiệu quả với rệp lúa mì và rầy xanh hại chè, đồng thời kiểm soát rộng các côn trùng bộ Lepidoptera, Coleoptera, Hymenoptera như rệp, rầy, bọ phấn trắng và rầy nâu.

Tổng hợp lại, ba khoảng tỷ lệ chính tại Trung Quốc gồm: dạng tổng hàm lượng thấp 15% (5+10) hướng tới chi phí thấp; dạng tiêu chuẩn 22% (9.4+12.6) cân bằng knockdown và lưu dẫn; và dạng cô đặc 247-250 g/l (khoảng 10.6+14.1) cho liều dùng thấp.

3. Các tỷ lệ phối tại Ấn Độ và dữ liệu khảo nghiệm

Tại Ấn Độ, công thức này gắn liền với sản phẩm chủ lực Alika 247 ZC của Syngenta, với tỷ lệ Thiamethoxam 12.6% + Lambda-cyhalothrin 9.5% ở dạng ZC (hỗn hợp capsule suspension và suspension concentrate). Các công ty khác cũng đăng ký tỷ lệ tương đương, ví dụ Adama với sản phẩm Anolik (Thiamethoxam 12.6% + Lambda-cyhalothrin 9.5% ZC). Dạng ZC vi nang giúp giải phóng hoạt chất từ từ, kéo dài hiệu lực tồn lưu và giảm độc tính tiếp xúc cấp với người sử dụng so với dạng EC truyền thống.

Điều làm cho thị trường Ấn Độ có giá trị tham khảo cao là hệ thống khảo nghiệm bio-efficacy bài bản, được công bố trên các tạp chí khoa học bình duyệt. Dưới đây là các số liệu định lượng tiêu biểu.

3.1. Trên cây chè (West Bengal)

Nghiên cứu của Samanta và cộng sự (2017) đánh giá Alika 247 ZC ở ba liều trên chè tại hai vùng sinh thái Terai và Dooars trong hai năm liên tiếp. Tại Location I, liều 33 g a.i./ha cho hiệu lực giảm bọ trĩ 98.42 và 98.54%, giảm sâu đo (semilooper) 99.15 và 99.48%, và chỉ còn 2.64 - 1.78% chồi bị bọ xít muỗi (mosquito bug) gây hại. Tại Location II, các giá trị tương ứng là giảm bọ trĩ 98.98 và 99.20%, giảm sâu đo 96.75 và 98.62%. Quan trọng không kém, nhóm tác giả ghi nhận Alika 247 ZC tương đối an toàn với thiên địch quan trọng trong hệ sinh thái chè so với các dạng EC quy ước.

3.2. Trên hành (Onion)

Khảo nghiệm của Thangavel, Murali Baskaran và Bhosle trên hành đánh giá hiệu lực với bọ trĩ Thrips tabaci và sâu khoang Spodoptera exigua. Liều Alika 247 ZC 125 ml/ha cho hiệu lực với sâu khoang 87.6 và 87.4%, liều 100 ml/ha đạt 86.2 và 82.2%. Đáng chú ý, tất cả các liều Alika 247 ZC đều không gây ảnh hưởng bất lợi tới quần thể nhện bắt mồi trong hệ sinh thái hành, và cho năng suất củ cao nhất 18.72 tấn/ha so với 11.34 tấn/ha ở đối chứng không xử lý - mức tăng năng suất gần 65%.

3.3. Trên bông (Cotton)

Trên bông Bt trồng mật độ cao, các nghiên cứu được trích dẫn trong tổng quan bio-efficacy (2024) cho thấy Thiamethoxam 12.6% + Lambda-cyhalothrin 9.5% ZC hiệu quả trong giảm rệp (aphid), rầy xanh (jassid) và bọ phấn trắng (whitefly). Udikeri và cộng sự (2009) ghi nhận hỗn hợp Thiamethoxam + Lambda-cyhalothrin 247 SC hiệu quả cao trong giảm bọ trĩ trên bông. Trên đậu tương, hỗn hợp này ở liều 27.5 g a.i./ha kiểm soát tốt rầy xanh và bọ phấn trắng. Một số nghiên cứu còn ghi nhận tỷ suất lợi nhuận trên chi phí thuần (NICBR) đạt 1:8.57 - cao nhất trong nhóm các hỗn hợp đối chứng.

3.4. Trên lúa - hành vi dư lượng

Nghiên cứu persistence trên lúa cấy (công bố trên Bulletin of Environmental Contamination and Toxicology) sử dụng Alika 247 ZC ở liều 33 và 66 g a.i./ha, phun ở giai đoạn lúa ngậm sữa. Kết quả cho thấy thời gian bán phân giải (half-life) của Thiamethoxam là 5.2 - 5.8 ngày và Lambda-cyhalothrin là 4.8 ngày. Không phát hiện dư lượng trong hạt thóc, rơm rạ và đất khi thu hoạch - một bằng chứng quan trọng về tính an toàn dư lượng khi tuân thủ thời gian cách ly.

4. Đánh giá ưu - nhược điểm theo từng tỷ lệ

Tỷ lệ tiêu chuẩn (Lambda 9.4-9.5% + Thiamethoxam 12.6%, tổng 22-22.1%)

Ưu điểm: cân bằng tối ưu giữa knockdown nhanh của pyrethroid và lưu dẫn kéo dài của neonicotinoid. Tỷ lệ neonicotinoid trội hơn phù hợp với nhóm côn trùng chích hút - vốn là đối tượng chính của công thức. Đây là tỷ lệ có nền tảng dữ liệu khảo nghiệm dày dặn nhất toàn cầu, độ tin cậy cao. Dạng ZC/CS vi nang an toàn lao động hơn.

Nhược điểm: giá thành cao hơn các tỷ lệ generic hàm lượng thấp. Phụ thuộc nặng vào nhóm 4A nên cần luân phiên cẩn trọng để tránh kháng chéo neonicotinoid.

Tỷ lệ hàm lượng thấp (Lambda 5% + Thiamethoxam 10%, tổng 15% SC)

Ưu điểm: chi phí thấp, phù hợp các thị trường nhạy cảm về giá. Tỷ lệ neonicotinoid gấp đôi pyrethroid, thiên mạnh về côn trùng chích hút như rệp, rầy.

Nhược điểm: tổng hàm lượng thấp đòi hỏi liều phun cao hơn trên mỗi hecta; hiệu lực knockdown với sâu ăn lá có thể yếu hơn do tỷ lệ pyrethroid thấp.

Tỷ lệ cô đặc (Lambda ~10.6% + Thiamethoxam ~14.1%, tổng 247-250 g/l)

Ưu điểm: tổng hàm lượng cao cho phép liều dùng thấp (200-300 ml/ha), giảm chi phí vận chuyển và bao bì, tiện canh tác quy mô lớn.

Nhược điểm: cần kỹ thuật pha và phun chính xác hơn để tránh quá liều; chênh lệch tỷ lệ hai cấu tử nhỏ nên đặc tính tương tự tỷ lệ tiêu chuẩn.

5. Tình hình đăng ký tại Việt Nam

Tại Việt Nam, hỗn hợp Lambda-cyhalothrin + Thiamethoxam đã có trong Danh mục thuốc bảo vệ thực vật được phép sử dụng, với các sản phẩm như Yapoko 250SC (Lambda-cyhalothrin 110 g/l + Thiamethoxam 140 g/l) và Verismo 240SC. Tỷ lệ đăng ký phổ biến tại Việt Nam là dạng cô đặc 240-250 g/l, tương đồng với dòng SC cô đặc của Trung Quốc. Phần lớn sản phẩm đăng ký đối tượng chính thức là rầy nâu hại lúa, dù phổ tác dụng thực tế rộng hơn nhiều.

6. Đối tượng sâu hại trên cây trồng Việt Nam mà công thức quản lý tốt

Dựa trên cơ chế tác động kép và dữ liệu khảo nghiệm quốc tế, công thức này phù hợp nhất với các đối tượng sau trong điều kiện Việt Nam.

Nhóm chích hút (thế mạnh lớn nhất, nhờ Thiamethoxam lưu dẫn): rầy nâu và rầy lưng trắng hại lúa, rầy xanh hại chè và các cây trồng khác, rệp các loại (rệp muội, rệp sáp, rệp kim), bọ trĩ trên lúa - hành - ớt - chè - dưa, bọ phấn trắng, bọ xít muỗi trên chè và cây ăn trái.

Nhóm ăn lá - đục (nhờ Lambda-cyhalothrin knockdown): sâu cuốn lá, sâu xanh, sâu khoang, sâu vẽ bùa trên cây có múi, sâu đục thân, sâu đo (semilooper), ruồi đục quả, bọ nhảy trên rau họ thập tự.

Như vậy, các cây trồng Việt Nam hưởng lợi rõ rệt gồm: lúa (rầy nâu, sâu cuốn lá), rau màu như hành - ớt - cải (bọ trĩ, sâu khoang, bọ nhảy), cây ăn trái và cây có múi (sâu vẽ bùa, rệp sáp, bọ trĩ, ruồi đục quả), và các cây công nghiệp như chè (bọ trĩ, rầy xanh, bọ xít muỗi).

7. Khuyến nghị quản lý kháng thuốc

Mặc dù bản thân là hỗn hợp hai cơ chế giúp giảm áp lực kháng, công thức này vẫn cần được luân phiên có kế hoạch. Do Thiamethoxam chuyển hóa thành Clothianidin (đều nhóm 4A), việc lạm dụng liên tục các sản phẩm neonicotinoid trong vùng có thể chọn lọc quần thể rầy, bọ phấn kháng nhóm 4A. Nghiên cứu trên rệp bông Aphis gossypii (Tianjin Agricultural University, 2024) đã cảnh báo về hiệu ứng dưới ngưỡng gây chết (sublethal) của Lambda-cyhalothrin và sự gia tăng kháng pyrethroid khi sử dụng kéo dài. Khảo nghiệm rệp đậu tương tại Iowa State University (2020) cũng ghi nhận kháng pyrethroid là vấn đề đang nổi lên.

Khuyến nghị thực hành: luân phiên với các nhóm cơ chế khác như diamide (nhóm 28), sulfoximine (4C), spinosyn (nhóm 5) hoặc butenolide; tuân thủ thời gian cách ly theo nhãn (tham khảo half-life 4.8 - 5.8 ngày từ nghiên cứu Ấn Độ); phun khi sâu mới xuất hiện ở mật độ thấp; và bảo vệ thiên địch bằng cách hạn chế số lần phun, tận dụng đặc tính tương đối an toàn với nhện bắt mồi và bọ rùa đã được chứng minh trong các khảo nghiệm trên chè và hành.

blog-img
blog-img
blog-img
blog-img
blog-img
blog-img
blog-img
blog-img
blog-img
blog-img
blog-img