Medino 60WG 15G
- Hình minh họa sản phẩm


22.000 ₫
- Tình trạng: Hàng chính hãng, date trên 1 năm, bao check code
1. Cơ chế 2 hoạt chất với bọ trĩ
1.1. Dinotefuran 20%
Dinotefuran là thuốc trừ sâu nhóm neonicotinoid thế hệ mới, nội hấp rất mạnh, vừa tiếp xúc vừa vị độc. Nó gắn lên thụ thể thần kinh nicotinic của côn trùng, làm rối loạn dẫn truyền thần kinh, gây tê liệt rồi chết.
Tài liệu của nhiều nước ghi dinotefuran có phổ tác động rộng trên các loài chích hút như rầy nâu, rầy xanh, rệp, bọ phấn, bọ trĩ…; dạng 20% SG khoảng 30 g hoạt chất/ha cho hiệu quả rất tốt với rầy, rệp, bọ trĩ trên bông vải, đậu bắp, rau màu.
Cơ chế nội hấp giúp thuốc đi theo dòng nhựa trong cây, diệt được bọ trĩ ẩn trong búp non, kẽ lá - những chỗ rất khó "ăn" bằng thuốc tiếp xúc thuần.
Tuy nhiên, nghiên cứu mới trên bọ trĩ ớt (Scirtothrips dorsalis) ở Hàn Quốc cho thấy nhiều quần thể đã kháng mạnh với một số neonicotinoid, trong đó có dinotefuran.
Nghĩa là: ở vùng phun neonicotinoid dày đặc, đơn lẻ dinotefuran có thể yếu đi đáng kể trên bọ trĩ.
1.2. Pymetrozine 40%
Pymetrozine thuộc nhóm pyridin đặc trị côn trùng chích hút. Nó không "đánh gục" nhanh mà làm côn trùng ngừng chích hút gần như ngay lập tức bằng cách ngăn vòi châm xuyên vào mô lá, ức chế hoàn toàn hành vi hút nhựa. Côn trùng chết dần do đói và rối loạn sinh sản.
Các nghiên cứu trên rầy nâu, rầy xanh, rệp… đều cho thấy pymetrozine làm tăng thời gian "không chích hút" và giảm mạnh hút nhựa phloem, phù hợp với kiểu miệng chích hút của bọ trĩ.
Pymetrozine rất chuyên tính với nhóm chích hút, tương đối "mềm" với nhiều thiên địch như nhện bắt mồi, bọ rùa… nên thường được khuyến cáo trong các chương trình quản lý dịch hại tổng hợp.
Dữ liệu trực tiếp trên bọ trĩ:
Nghiên cứu trên bọ trĩ ớt (S. dorsalis) cho thấy trong nhóm thuốc "hóa học mới", spinosad đứng đầu, pymetrozine xếp thứ hai về độc tính; cả thí nghiệm phòng và ngoài ruộng đều xếp pymetrozine vào nhóm "rất hiệu quả", tác giả đề nghị dùng pymetrozine như công cụ quản lý quần thể bọ trĩ đã kháng với nhiều thuốc khác.
Tóm lại:
Dinotefuran = "đánh nhanh, hạ gục" + nội hấp mạnh.
Pymetrozine = "khóa miệng" cực nhanh, khiến bọ trĩ ngưng phá hại và ngăn thế hệ sau.
2. Phối hợp Dinotefuran + Pymetrozine trong Medino 60WG
2.1. Tỷ lệ và liều Medino 60WG
Thành phần nhà sản xuất: Pymetrozine 40% + Dinotefuran 20% + phụ gia 40% (tổng hoạt chất 60%).
Liều khuyến cáo của hãng:
15 g/bình 25 lít, hoặc
125–175 g/ha khi phun máy (drone).
Nếu lấy liều 125-175 g/ha:
Tổng hoạt chất: 125 x 0,6 = 75 g/ha đến 175 x 0,6 = 105 g/ha.
Trong đó:
Pymetrozine: 50-70 g/ha.
Dinotefuran: 25-35 g/ha.
Các mức này nằm trong – thậm chí cao hơn - khoảng liều đã chứng minh hiệu quả với bọ trĩ và rầy, rệp ở nhiều nghiên cứu trên dinotefuran và pymetrozine đơn lẻ.
2.2. Bằng chứng về tính cộng hưởng
Dù chưa có bài báo quốc tế nào nói riêng về Medino 60WG hay đúng tỷ lệ 40% + 20% trên bọ trĩ, nhưng có ba nguồn khá mạnh:
Nhiều công ty thuốc bảo vệ thực vật trên thế giới đã thương mại hóa các công thức chứa cả dinotefuran và pymetrozine (15% + 45% WG; 10% + 40% + nitenpyram 20%…), dùng cho rầy, rệp, bọ phấn, bọ trĩ. Điều này cho thấy cặp hoạt chất này đã được đánh giá có lợi về hiệu lực và kinh tế.
Bằng sáng chế CN102228049A mô tả "hỗn hợp có tính hiệp đồng" giữa dinotefuran (A) và pymetrozine (B), cho hiệu quả cao hơn hẳn từng hoạt chất đơn lẻ trên nhiều loài chích hút (rầy, rệp, bọ phấn, bọ trĩ…), đồng thời cho phép giảm liều mỗi hoạt chất.
Bằng sáng chế khác (CN104970037A) cũng khẳng định nhiều tỉ lệ Pymetrozine:Dinotefuran cho hiệu lực tốt, nhấn mạnh đây là dạng phối hợp thân thiện môi trường, có thể bào chế WG, SC, EC…
Tỉ lệ của Medino là Pymetrozine : Dinotefuran = 2 : 1; trong bằng sáng chế tỉ lệ thường cao hơn (7,4 : 1 trở lên), nghĩa là Medino dùng phần dinotefuran tương đối mạnh hơn - thiên về tốc độ hạ nhanh hơn là tiết kiệm hoạt chất.
3. Đánh giá hiệu lực diệt bọ trĩ
3.1. Trên quần thể bọ trĩ chưa kháng neonicotinoid mạnh
Kết hợp dữ liệu:
Dinotefuran nội hấp mạnh, kiểm soát tốt bọ trĩ trong nhiều cây trồng, được khuyến cáo trong các khuyến nông về quản lý bọ trĩ ở cây cảnh, rau, cây ăn trái.
Pymetrozine cho độc tính cao với bọ trĩ ớt, xếp gần spinosad - vốn là “chuẩn vàng” cho bọ trĩ - và được xem là phù hợp để quản lý quần thể bọ trĩ có dấu hiệu kháng các nhóm cũ.
Phối hợp dinotefuran + pymetrozine được chứng minh có tính hiệp đồng trên nhóm chích hút (trong đó có bọ trĩ) trong các bằng sáng chế và trong thực tế thương mại.
Với liều Medino 60WG 125-175 g/ha:
Dự kiến mức khống chế bọ trĩ trên lúa, rau màu, cây ăn trái có thể đạt trên 80–90% mật số sau 3-5 ngày, nếu:
Phun vào giai đoạn bọ trĩ non (tuổi 1–2).
Phun ướt mặt dưới lá, tán non, chùm hoa - nơi bọ trĩ tập trung.
Không để mật số bùng phát quá nặng mới phun.
Lý do:
Pymetrozine làm bọ trĩ ngưng ăn gần như tức thì, hạn chế cháy lá, bạc lá, sạm trái ngay từ ngày đầu.
Dinotefuran cho hiệu ứng "hạ gục", khiến bọ trĩ chết nhanh hơn, đồng thời giúp diệt những con trốn kỹ ở bẹ lá, nách lá nhờ nội hấp.
Cả hai đều có thời gian tồn lưu trên lá và trong cây ở mức 7-10 ngày, thậm chí hơn, nên có thể bảo vệ lứa đọt non tiếp theo (dựa trên nghiên cứu về thời gian bán huỷ và hiệu lực tồn lưu của pymetrozine trên rệp bông và dinotefuran trên sâu chích hút).
3.2. Trên vùng đã có kháng neonicotinoid (dinotefuran)
Nghiên cứu 2025 trên bọ trĩ ớt ở Hàn Quốc cho thấy tất cả 6 quần thể khảo sát đều kháng cao với thiacloprid và dinotefuran.
Trong bối cảnh đó, phần dinotefuran trong Medino sẽ mất đi một phần vai trò diệt nhanh, nhưng phần pymetrozine vẫn giữ cơ chế khóa miệng độc lập với nhóm neonicotinoid.
Dự đoán thực tế:
Hiệu lực tổng thể trên bọ trĩ có thể chỉ ở mức trung bình - khá, nhất là nếu bà con đã dùng nhiều thuốc dinotefuran, imidacloprid, thiamethoxam trước đó.
Trong trường hợp này, Medino nên:
Chỉ dùng tối đa 1–2 lần/vụ.
Xen kẽ hoặc phối hợp luân phiên với các nhóm khác cơ chế (spinetoram/spinosad, emamectin, abamectin, flonicamid, chlorfenapyr…).
3.3. Tác động lên các pha phát triển của bọ trĩ
Trứng bọ trĩ nằm sâu trong mô lá, thuốc tiếp xúc đơn thuần rất khó chạm tới.
Dinotefuran nội hấp + pymetrozine thấm sâu giúp dung dịch thuốc đi vào mô lá, nên bọ trĩ non mới nở cũng sẽ ăn phải và bị khóa miệng, tê liệt, không phát triển thành lứa trưởng thành mạnh.
Nhãn Medino cũng nhấn mạnh cơ chế ức chế tiêu hóa, tê liệt thần kinh, triệt đường sinh sản, phù hợp với cơ chế đã được mô tả trong các nghiên cứu quốc tế về hai hoạt chất này.
4. So sánh nhanh với Osin Gold 50WG (Dinotefuran + Thiamethoxam)
Nếu so Medino 60WG với Osin Gold 50WG (Dinotefuran 30% + Thiamethoxam 20%):
Cả hai đều rất mạnh trên nhóm chích hút.
Osin Gold dùng 2 hoạt chất cùng nhóm neonicotinoid, nên:
Tốc độ hạ bọ trĩ thường rất nhanh.
Nhưng rủi ro kháng chéo cao nếu lạm dụng, vì bọ trĩ chỉ "thấy" một kiểu tác động thần kinh.
Medino 60WG kết hợp 1 neonicotinoid (dinotefuran) + 1 hoạt chất "khóa miệng" khác nhóm (pymetrozine), nên:
Tốc độ hạ có thể chậm hơn Osin chút xíu, nhưng bọ trĩ ngừng ăn rất sớm nhờ pymetrozine.
Về quản lý kháng thuốc, Medino an toàn hơn vì có hai cơ chế hoàn toàn khác nhau.
Tác động đến thiên địch thường "mềm" hơn công thức hai neonicotinoid.
Nếu mục tiêu của bạn là diệt bọ trĩ kháng neonicotinoid, Medino thường là lựa chọn hợp lý hơn Osin; còn nếu quần thể chưa kháng, Osin sẽ cho "knockdown" bùng nổ, Medino cho ưu thế về quản lý lâu dài và giữ thiên địch.
5. Gợi ý sử dụng Medino 60WG cho bọ trĩ
Liều cơ bản: 1 gói 15 g/bình 25 lít hoặc 125-175 g/ha, đúng như khuyến cáo hãng.
Thời điểm phun:
Phun khi mới thấy vết bạc lá, sạm mép lá, hoặc khi kiểm tra thấy bọ trĩ non tuổi 1–2.
Không đợi bọ trĩ bùng quá nặng mới phun.
Kỹ thuật:
Ưu tiên vòi phun hạt sương, áp lực vừa, đưa tia thuốc vào mặt dưới lá, chồi non, búp hoa.
Có thể kết hợp chất bám dính - thấm sâu riêng (như các chai "thấm sâu" bán ngoài tiệm) khi phun bằng drone để tăng độ phủ, nhưng không nên trộn quá nhiều loại trong một lần.
Luân phiên:
Không phun Medino liên tục quá 2 lần / vụ.
Luân phiên với nhóm khác cơ chế (spinosad/spinetoram, emamectin, abamectin, flonicamid, chlorfenapyr…) theo khuyến cáo quản lý bọ trĩ của các tài liệu IPM.
Kết hợp biện pháp khác:
Bẫy dính xanh/xanh lam, vệ sinh cỏ dại, tỉa tán thông thoáng, dùng thiên địch (bọ xít nhỏ Orius, nấm xanh, nấm trắng) nếu có điều kiện.
6. An toàn và ảnh hưởng môi trường
Dinotefuran: tài liệu độc tính của EPA xếp vào nhóm độc cấp tính thấp với người khi dùng đúng cách, nhưng có nguy cơ đối với ong và côn trùng thụ phấn, nên tránh phun khi cây đang nở hoa rộ, có nhiều ong.
Pymetrozine: khá chọn lọc với côn trùng chích hút, ít hại nhiều loài thiên địch, thuận lợi cho hướng nông nghiệp bền vững hơn so với nhiều thuốc "diệt sạch".
Tuân thủ đồ bảo hộ, không pha quá liều và đảm bảo thời gian cách ly 7 ngày như nhãn là rất quan trọng.
Tóm tắt
Về mặt khoa học, phối hợp Pymetrozine 40% + Dinotefuran 20% trong Medino 60WG là một công thức rất mạnh trên bọ trĩ, có lợi thế rõ rệt về quản lý kháng thuốc so với công thức chỉ toàn neonicotinoid, và khá thân thiện hơn với thiên địch.
Ở vùng chưa kháng neonicotinoid, nếu phun đúng thời điểm, Medino hoàn toàn có thể cho mức khống chế bọ trĩ rất cao. Ở vùng đã kháng nặng, nó vẫn hữu ích nhưng phải luân phiên chặt chẽ với các nhóm thuốc khác.






















