Osin Gold 50WG 60G
- Hình minh họa sản phẩm


35.000 ₫
- Tình trạng: Hàng chính hãng, date trên 1 năm, bao check code
Tóm tắt:
Dinotefuran + thiamethoxam đều là nhóm neonicotinoid, nội hấp rất mạnh, chuyên cho côn trùng chích hút.
Dữ liệu quốc tế cho thấy từng hoạt chất đều diệt bọ trĩ tốt, nhất là khi dùng sớm và qua đất/tưới gốc; nhưng rất nhiều quần thể bọ trĩ trên thế giới đã bắt đầu kháng thiamethoxam, và một số nơi kháng cả dinotefuran.
Phối 2 hoạt chất cùng nhóm cho lực diệt ban đầu rất “gắt”, nhưng về mặt kháng thuốc không phải giải pháp lâu dài – dùng liên tục sẽ làm áp lực kháng tăng lên.
Dưới đây là phân tích chi tiết hơn.
1. Bọ trĩ và yêu cầu với thuốc
Bọ trĩ (chủ yếu các loài Frankliniella occidentalis, Thrips palmi, F. schultzei…) là nhóm chích hút rất khó trị, ẩn trong kẽ lá, hoa, búp non.
Tổng quan về quản lý bọ trĩ gần đây nhấn mạnh: thuốc hiệu quả phải có tác dụng toàn thân, thấm sâu (translaminar), vừa độc khi chích hút, vừa bảo vệ phần mô non mới mọc. Neonicotinoid như thiamethoxam được dùng rất phổ biến cho mục tiêu này, nhưng đồng thời gây lo ngại về kháng thuốc và ảnh hưởng ong, thiên địch.
Vì vậy, cơ bản “bài toán chuyên môn” là: cần thuốc vừa nội hấp mạnh, vừa đủ “mới lạ” với quần thể bọ trĩ để chưa bị kháng nặng.
2. Dinotefuran - vai trò trong diệt bọ trĩ
Cơ chế & đặc tính
Dinotefuran là neonicotinoid thế hệ 3, tác động lên thụ thể acetylcholin nicotin ở hệ thần kinh côn trùng, gây kích thích rồi liệt, chết. Thuốc có tác dụng tiếp xúc, vị độc và nội hấp rất mạnh, lan truyền tốt trong cây.
Dữ liệu trên bọ trĩ
Nghiên cứu năm 2025 dùng kỹ thuật EPG (ghi điện thế chích hút) cho thấy trên bọ trĩ hoa phương Tây F. occidentalis: dinotefuran có LC50 sau 72 giờ khoảng 39 mg/L; đồng thời rõ ràng giảm số lần chích hút, tổng thời gian chích hút và diện tích lá bị ăn khi lá đậu được xử lý dinotefuran.
Tức là ngoài việc “giết”, thuốc còn ức chế hành vi ăn, rất có ích vì bọ trĩ vừa gây hại, vừa truyền bệnh virus.Các khảo sát ở Hàn Quốc về cảm thụ bọ trĩ với nhiều loại thuốc cho thấy: dinotefuran vẫn còn hiệu quả ở một số vùng, nhưng LC50 giữa các quần thể khác nhau rất lớn, tức là đã bắt đầu có mức kháng khác nhau tùy vùng.
Nhận xét cho riêng dinotefuran
Đây vẫn là một neonicotinoid khá mạnh trên bọ trĩ, nhất là nơi chưa dùng quá nhiều trước đó.
Nhưng không còn “thuốc thần”: ở vùng từng dùng nhiều neonicotinoid, có thể gặp quần thể bọ trĩ kém nhạy với dinotefuran.
3. Thiamethoxam - vai trò trong diệt bọ trĩ
Cơ chế & sử dụng
Thiamethoxam cùng nhóm neonicotinoid, cũng tác động lên thụ thể nicotin acetylcholin; dùng rất rộng để trừ bọ trĩ, rầy trên nhiều cây trồng qua phun lá, tưới gốc, xử lý hạt.
Hiệu lực trên bọ trĩ
Nghiên cứu trên cà chua ở Brazil: tưới gốc thiamethoxam để trừ bọ trĩ F. schultzei cho hiệu quả trên 93%, với dư lực bảo vệ khoảng 24 ngày ở liều khuyến cáo trong thí nghiệm.
Nghiên cứu trên đậu cô-ve/cowpea cho thấy mật số bọ trĩ giảm mạnh và kéo dài khi tưới gốc thiamethoxam, mật số phụ thuộc rõ vào liều dùng, chứng tỏ khả năng nội hấp và bảo vệ giai đoạn đầu vụ rất tốt.
Tình hình kháng
Trong phòng thí nghiệm, người ta tạo được dòng F. occidentalis kháng thiamethoxam ~15 lần sau 55 thế hệ chọn lọc liên tục; cơ chế kháng gắn với hệ enzyme P450 và esterase tăng hoạt động.
Khảo sát quần thể ngoài đồng ở Trung Quốc và các nước khác từ 2016-2023 ghi nhận: nhiều quần thể F. occidentalis và T. palmi đã có mức kháng từ trung bình đến cao với thiamethoxam và một số neonicotinoid khác.
Nhận xét cho riêng thiamethoxam
Ưu điểm: nội hấp sâu, dư lực dài, rất mạnh trên bọ trĩ nếu quần thể còn nhạy.
Nhược điểm: kháng đã xuất hiện khá rộng, nên ở nhiều vùng, chỉ riêng thiamethoxam không còn đủ “gánh đội”.
4. Phối hợp dinotefuran + thiamethoxam - ý nghĩa chuyên môn
Lý thuyết cơ chế
Cả hai đều là neonicotinoid nhóm 4A. Khi phối:
Tăng mật độ “tấn công” lên cùng loại thụ thể nAChR nên hiệu ứng “knockdown” nhanh hơn, nhất là trên côn trùng đang chích hút mạnh.
Cả hai đều nội hấp tốt, nên phối hợp giúp thuốc phân bố trong cây khá đồng đều (một phần qua rễ, một phần qua lá).
Bằng chứng trong tài liệu
Bằng sáng chế Trung Quốc CN103053586A mô tả công thức chứa dinotefuran + thiamethoxam cho nhiều loài chích hút, và báo cáo hiệu ứng hiệp lực (độc tính hỗn hợp cao hơn so với từng thuốc riêng lẻ).
Thị trường đã có vài sản phẩm thương mại kết hợp 2 hoạt chất này (hoặc thêm 1 hoạt chất khác) chuyên trị rầy nâu, rầy rệp trên lúa, đều được quảng bá là “dual/tri-action” cho côn trùng chích hút.
Điểm quan trọng: thiếu số liệu trực tiếp trên bọ trĩ với đúng công thức 30+20
Tôi không thấy công bố khoa học nào thử nghiệm chính xác tỉ lệ 30% dinotefuran + 20% thiamethoxam dạng 50WG trên bọ trĩ.
Những gì ta có chỉ là:
Dữ liệu từng hoạt chất riêng lẻ trên bọ trĩ.
Bằng sáng chế & mô tả sản phẩm chung cho nhóm chích hút.
Vì vậy, nói “chắc chắn có hiệp lực trên bọ trĩ” là hơi quá; chính xác hơn là: rất có khả năng phối này mạnh hơn từng hoạt chất đơn lẻ về mặt thực địa, nhưng mức độ hiệp lực cụ thể (bao nhiêu %) chưa được công bố riêng cho bọ trĩ.
Về kháng thuốc
Cả hai đều nhóm 4A, nên theo khuyến cáo IRAC, phối như vậy không được coi là chiến lược chống kháng. Để hạn chế kháng, phải luân phiên sang nhóm cơ chế khác (spinosyn, avermectin, diamide, v.v.), chứ không chỉ đổi “tên thương phẩm” mà vẫn là neonicotinoid.
5. Đánh giá riêng công thức Osin Gold 50WG khi dùng để diệt bọ trĩ
Thông tin cơ bản
Thành phần: 30% dinotefuran + 20% thiamethoxam + 50% phụ gia, dạng bột tan trong nước (WG). Gói 60 g chứa ~18 g dinotefuran và 12 g thiamethoxam.
Nhãn sản phẩm đăng ký trừ nhóm côn trùng chích hút trên lúa (rầy phấn trắng, rầy nâu, muỗi hành, bọ trĩ) và một số cây ăn trái.
So sánh với dữ liệu nghiên cứu
Tổng lượng hoạt chất/ha từ liều khuyến cáo trên lúa (tính toán từ bao bì) nằm trong cùng “vùng liều” mà thiamethoxam từng cho hiệu quả >90% và dư lực ~24 ngày trong nghiên cứu bọ trĩ trên cà chua; ở đây còn cộng thêm dinotefuran.
Dinotefuran ở liều tương đương được chứng minh có LC50 thuận lợi trên bọ trĩ hoa phương Tây và làm giảm đáng kể hành vi chích hút.
Từ đó có thể đánh giá:
Ở ruộng/vườn chưa kháng mạnh neonicotinoid:
Công thức này có khả năng cho hiệu quả diệt bọ trĩ cao và nhanh trên cả bọ non và trưởng thành đang chích hút.
Dạng WG tan tốt, kết hợp nội hấp của cả hai hoạt chất nên sẽ bảo vệ được các lá/búp mới ra sau xử lý, phù hợp để “chặn” bọ trĩ ngay đầu vụ hay lúc mật số đang lên.
Ở nơi đã kháng thiamethoxam / neonicotinoid rõ rệt:
Hiệu lực thực tế có thể giảm đáng kể, vì hai hoạt chất cùng cơ chế; nhiều khảo sát cho thấy bọ trĩ hiện nay kháng mạnh với một số neonicotinoid, kể cả thiamethoxam.
Giám sát ở Hàn Quốc cũng cho thấy một số quần thể bọ trĩ đã giảm nhạy với dinotefuran.
Rủi ro sinh thái và IPM
Neonicotinoid nói chung, nếu lạm dụng, có rủi ro với ong và thiên địch, đặc biệt khi phun giai đoạn có hoa hoặc mật số thiên địch cao.
Xu hướng mới trong quản lý bọ trĩ là:
Hạn chế tần suất dùng neonicotinoid.
Tăng dùng nấm ký sinh (Beauveria, Metarhizium), thiên địch, bẫy dính xanh/xanh dương, vệ sinh tàn dư, xen canh, v.v.
Kết luận chuyên môn cho Osin Gold 50WG với bọ trĩ
Đây là công thức “nặng đô” cho bọ trĩ, phù hợp vai trò “dập lửa” trong 1-2 lần phun, nhất là khi:
Bọ trĩ chủ yếu là loài chưa kháng mạnh neonicotinoid.
Cần hiệu ứng vừa diệt, vừa ức chế chích hút nhanh.
Không nên biến Osin Gold 50WG thành “thuốc xài quanh năm” cho bọ trĩ, vì:
Không giúp giải quyết kháng thuốc, thậm chí đẩy nhanh kháng.
Tăng rủi ro ảnh hưởng thiên địch, ong.
6. Gợi ý sử dụng
Nếu anh/chị là kỹ sư/đại lý đang cân nhắc:
Về kỹ thuật: Osin Gold 50WG là lựa chọn mạnh để đưa vào một mắt xích trong phác đồ luân phiên diệt bọ trĩ, đặc biệt khi cần nội hấp tốt và chưa có bằng chứng kháng mạnh với neonicotinoid ở vùng đó.
Về chiến lược lâu dài: nên thiết kế phác đồ luân phiên nhóm hoạt chất + biện pháp sinh học/ canh tác; Osin Gold là “vũ khí mạnh” nhưng không nên là “vũ khí duy nhất”.






















