Công ty CP BVTV Asata Hoa Kỳ
Danh sách sản phẩm thuốc bảo vệ thực vật của Công ty CP BVTV Asata Hoa Kỳ được cấp phép lưu hành tại Việt Nam.
Danh sách sản phẩm thuốc bảo vệ thực vật của Công ty CP BVTV Asata Hoa Kỳ được cấp phép lưu hành tại Việt Nam.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 1 | US-sinate 200SL 🧪 Glufosinate ammonium🏢 Công ty CP BVTV Asata Hoa KỳThuốc trừ cỏ | Glufosinate ammonium | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP BVTV Asata Hoa Kỳ |
| 2 | Trithizole 325SC 🧪 Prothioconazole 175 g/l + Trifloxystrobin 150g/l🏢 Công ty CP BVTV Asata Hoa KỳThuốc trừ bệnh | Prothioconazole 175 g/l + Trifloxystrobin 150g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP BVTV Asata Hoa Kỳ |
| 3 | Osaku 435WP 🧪 Kasugamycin 35 g/kg + Oxine copper 400 g/kg🏢 Công ty CP BVTV Asata Hoa KỳThuốc trừ bệnh | Kasugamycin 35 g/kg + Oxine copper 400 g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP BVTV Asata Hoa Kỳ |
| 4 | Foszatin 10.5GR 🧪 Abamectin 5 g/kg + Fosthiazate 100 g/kg🏢 Công ty CP BVTV Asata Hoa KỳThuốc trừ sâu | Abamectin 5 g/kg + Fosthiazate 100 g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty CP BVTV Asata Hoa Kỳ |
| 5 | Cycozeb 720WP 🧪 Cymoxanil 80g/kg + Mancozeb 640g/kg🏢 Công ty CP BVTV Asata Hoa KỳThuốc trừ bệnh | Cymoxanil 80g/kg + Mancozeb 640g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP BVTV Asata Hoa Kỳ |
| 6 | Chlorfen Asa 240SC 🧪 Chlorfenapyr🏢 Công ty CP BVTV Asata Hoa KỳThuốc trừ mối | Chlorfenapyr | Thuốc trừ mối | Công ty CP BVTV Asata Hoa Kỳ |
| 7 | Bostrobin 380SC 🧪 Boscalid 252 g/l + Pyraclostrobin 128 g/l🏢 Công ty CP BVTV Asata Hoa KỳThuốc trừ bệnh | Boscalid 252 g/l + Pyraclostrobin 128 g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP BVTV Asata Hoa Kỳ |
| 8 | Bifenzin 300SC 🧪 Bifenazate 200 g/l + Clofentezine 100g/l🏢 Công ty CP BVTV Asata Hoa KỳThuốc trừ sâu | Bifenazate 200 g/l + Clofentezine 100g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty CP BVTV Asata Hoa Kỳ |
| 9 | Azomor 300WG 🧪 Azoxystrobin 200g/kg + Dimethomorph 100g/kg🏢 Công ty CP BVTV Asata Hoa KỳThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 200g/kg + Dimethomorph 100g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP BVTV Asata Hoa Kỳ |
| 10 | Atrozole 750WG 🧪 Tebuconazole 500g/kg + Trifloxystrobin 250g/kg🏢 Công ty CP BVTV Asata Hoa KỳThuốc trừ bệnh | Tebuconazole 500g/kg + Trifloxystrobin 250g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP BVTV Asata Hoa Kỳ |
| 11 | Atoxa 250SC 🧪 Abamectin 50 g/l + Etoxazole 200 g/l🏢 Công ty CP BVTV Asata Hoa KỳThuốc trừ sâu | Abamectin 50 g/l + Etoxazole 200 g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty CP BVTV Asata Hoa Kỳ |
| 12 | Ataflu 240SC 🧪 Metaflumizone🏢 Công ty CP BVTV Asata Hoa KỳThuốc trừ sâu | Metaflumizone | Thuốc trừ sâu | Công ty CP BVTV Asata Hoa Kỳ |
| 13 | Aspiro 150OD 🧪 Spirotetramat🏢 Công ty CP BVTV Asata Hoa KỳThuốc trừ sâu | Spirotetramat | Thuốc trừ sâu | Công ty CP BVTV Asata Hoa Kỳ |
| 14 | Asaquat 200SL 🧪 Diquat dibromide🏢 Công ty CP BVTV Asata Hoa KỳThuốc trừ cỏ | Diquat dibromide | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP BVTV Asata Hoa Kỳ |
| 15 | Asapyr 300SC 🧪 Chlorfenapyr 100g/l + Metaflumizone 200g/l🏢 Công ty CP BVTV Asata Hoa KỳThuốc trừ sâu | Chlorfenapyr 100g/l + Metaflumizone 200g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty CP BVTV Asata Hoa Kỳ |
| 16 | Asa Ray 350OD 🧪 Nitenpyram 150g/kg + Pymetrozine 200g/kg🏢 Công ty CP BVTV Asata Hoa KỳThuốc trừ sâu | Nitenpyram 150g/kg + Pymetrozine 200g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty CP BVTV Asata Hoa Kỳ |
| 17 | Apro 200SC 🧪 Chlofenapyr 100g/l + Flufiprole 100g/l🏢 Công ty CP BVTV Asata Hoa KỳThuốc trừ sâu | Chlofenapyr 100g/l + Flufiprole 100g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty CP BVTV Asata Hoa Kỳ |
| 18 | Alupyr 250SC 🧪 Chlorfenapyr 200g/l + Lufenuron 50 g/l🏢 Công ty CP BVTV Asata Hoa KỳThuốc trừ sâu | Chlorfenapyr 200g/l + Lufenuron 50 g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty CP BVTV Asata Hoa Kỳ |
| 19 | Abi copper 230EC 🧪 Copper abietate🏢 Công ty CP BVTV Asata Hoa KỳThuốc trừ bệnh | Copper abietate | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP BVTV Asata Hoa Kỳ |