Tanimax 750WG
Thuốc trừ bệnh
THUỐC SỬ DỤNG TRONG NÔNG NGHIỆP
📋Thông tin đăng ký
- Số đăng ký
- 6929/CNĐKT-BVTV
- Thời hạn
- 26/7/2024 → 26/7/2029
- Hoạt chất
- Trifloxystrobin 250g/kg + Tebuconazole 500g/kg
- Hàm lượng
- 325 g/l
- Công ty đăng ký
- Công ty TNHH SX & KD Tam Nông
⚠️Phân loại độc tính
Nhóm độc GHS
Nhóm 5GHS - Nhóm 5: Rất ít độc/Không độc
Nhóm độc WHO
Nhóm 4WHO - Nhóm 4: Ít độc
🌱Phạm vi sử dụng chi tiết3 đối tượng
| Cây trồng / Vật nuôi | Đối tượng phòng trừ | Liều lượng | Thời gian cách ly | Cách dùng |
|---|---|---|---|---|
| hồ tiêu | đốm lá | 0.04% | 7 ngày | Lượng nước phun 600-800 lít/ha. Phun thuốc khi tỷ lệ bệnh khoảng 5-10% |
| hồ tiêu | đốm lá | 0.04% | 7 ngày | Lượng nước phun 600-800 lít/ha. Phun thuốc khi tỷ lệ bệnh khoảng 5-10% |
| hồ tiêu | đốm lá | 0.04% | 7 ngày | Lượng nước phun 600-800 lít/ha. Phun thuốc khi tỷ lệ bệnh khoảng 5-10% |
📝Mô tả tổng quát
Thuốc trừ bệnh Tanimax 750WG hoạt chất Trifloxystrobin 250g/kg + Tebuconazole 500g/kg 325 g/l, sử dụng trên hồ tiêu, phòng trừ đốm lá, đăng ký bởi Công ty TNHH SX & KD Tam Nông.












