Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
🔗 Đang lọc:TebuconazoleTrifloxystrobin
Đang tìm kiếm...
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Trivo Top 750WG 🧪 Tebuconazole 500g/kg (50%)+ Trifloxystrobin 250g/kg (25%)🏢 Công ty CP US Farm Việt NamThuốc trừ bệnh | Tebuconazole 500g/kg (50%)+ Trifloxystrobin 250g/kg (25%) | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP US Farm Việt Nam |
| 2 | Itamax 75WG 🧪 Tebuconazole 500g/kg (50%)+ Trifloxystrobin 250g/kg (25%)🏢 Công ty CP Itagro Việt NamThuốc trừ bệnh | Tebuconazole 500g/kg (50%)+ Trifloxystrobin 250g/kg (25%) | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Itagro Việt Nam |
| 3 | Aaron 30SC 🧪 Tebuconazole 20% +Trifloxystrobin 10%🏢 Xuzhou Jinhe Chemicals Co., LtdThuốc trừ bệnh | Tebuconazole 20% +Trifloxystrobin 10% | Thuốc trừ bệnh | Xuzhou Jinhe Chemicals Co., Ltd |
| 4 | Yanibin 75WG 🧪 Tebuconazole 50% + Trifloxystrobin 25%🏢 Công ty TNHH TM Anh ThơThuốc trừ bệnh | Tebuconazole 50% + Trifloxystrobin 25% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM Anh Thơ |
| 5 | Twinstar 75WG. 🧪 Tebuconazole 50% + Trifloxystrobin 25%🏢 Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., LtdThuốc trừ bệnh | Tebuconazole 50% + Trifloxystrobin 25% | Thuốc trừ bệnh | Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., Ltd |
| 6 | Twinstar 75WG 🧪 Tebuconazole 500g/kg + Trifloxystrobin 250 g/kg🏢 Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., LtdThuốc trừ bệnh | Tebuconazole 500g/kg + Trifloxystrobin 250 g/kg | Thuốc trừ bệnh | Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., Ltd |
| 7 | TT-Bastigold 500SC 🧪 Trifloxystrobin 250g/kg + Tebuconazole 250g/kg🏢 Công ty TNHH TM Tân ThànhThuốc trừ bệnh | Trifloxystrobin 250g/kg + Tebuconazole 250g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM Tân Thành |
| 8 | Triflo-top 750WG 🧪 Tebuconazole 500 g/kg + Trifloxystrobin 250 g/kg🏢 Công ty CP Hoá chất Nông nghiệp và Công nghiệp AICThuốc trừ bệnh | Tebuconazole 500 g/kg + Trifloxystrobin 250 g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Hoá chất Nông nghiệp và Công nghiệp AIC |
| 9 | Tanimax 750WG 🧪 Trifloxystrobin 250g/kg + Tebuconazole 500g/kg🏢 Công ty TNHH SX & KD Tam NôngThuốc trừ bệnh | Trifloxystrobin 250g/kg + Tebuconazole 500g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH SX & KD Tam Nông |
| 10 | Subway 750WG 🧪 Tebuconazole 500g/kg + Trifloxystrobin 250g/kg🏢 Công ty CP Nông dược Nhật ViệtThuốc trừ bệnh | Tebuconazole 500g/kg + Trifloxystrobin 250g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Nông dược Nhật Việt |
| 11 | Sanbang 30SC 🧪 Tebuconazole 20%w/w + Trifloxystrobin 10%w/w🏢 Công ty CP BMC Việt NamThuốc trừ bệnh | Tebuconazole 20%w/w + Trifloxystrobin 10%w/w | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP BMC Việt Nam |
| 12 | Rusem super 750WP 🧪 Tebuconazole 400 g/kg + Trifloxystrobin 250 g/kg + Myclobutanil 100 g/kg🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ bệnh | Tebuconazole 400 g/kg + Trifloxystrobin 250 g/kg + Myclobutanil 100 g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH An Nông |
| 13 | Navigator 750WG 🧪 Tebuconazole 500g/kg + Trifloxystrobin 250g/kg🏢 Công ty TNHH Alfa (Sài gòn)Thuốc trừ bệnh | Tebuconazole 500g/kg + Trifloxystrobin 250g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Alfa (Sài gòn) |
| 14 | Natrobin 750WG. 🧪 Tebuconazole 500g/kg + Trifloxystrobin 250g/kg🏢 Công ty TNHH TM Vĩnh ThạnhThuốc trừ bệnh | Tebuconazole 500g/kg + Trifloxystrobin 250g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM Vĩnh Thạnh |
| 15 | Natrobin 750WG 🧪 Tebuconazole 500g/kg + Trifloxystrobin 250g/kg🏢 Công ty TNHH TM Vĩnh ThạnhThuốc trừ bệnh | Tebuconazole 500g/kg + Trifloxystrobin 250g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM Vĩnh Thạnh |
| 16 | Natoyo 750WG 🧪 Hexaconazole 100g/kg + Tebuconazole 400g/kg + Trifloxystrobin 250g/kg🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ bệnh | Hexaconazole 100g/kg + Tebuconazole 400g/kg + Trifloxystrobin 250g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH An Nông |
| 17 | Nativo 750WG 🧪 Tebuconazole 500 g/kg + Trifloxystrobin 250 g/kg🏢 Bayer Vietnam Ltd.Thuốc trừ bệnh | Tebuconazole 500 g/kg + Trifloxystrobin 250 g/kg | Thuốc trừ bệnh | Bayer Vietnam Ltd. |
| 18 | Nativo 300SC. 🧪 Tebuconazole 200g/l + Trifloxystrobin 100g/l🏢 Bayer Vietnam Ltd.Thuốc trừ bệnh | Tebuconazole 200g/l + Trifloxystrobin 100g/l | Thuốc trừ bệnh | Bayer Vietnam Ltd. |
| 19 | Nativo 300SC 🧪 Tebuconazole 200g/l + Trifloxystrobin 100g/l🏢 Bayer Vietnam Ltd.Thuốc trừ bệnh | Tebuconazole 200g/l + Trifloxystrobin 100g/l | Thuốc trừ bệnh | Bayer Vietnam Ltd. |
| 20 | Madex Top 70WG 🧪 Tebuconazole 50% + Trifloxystrobin 20%🏢 Công ty TNHH ADU Việt NamThuốc trừ bệnh | Tebuconazole 50% + Trifloxystrobin 20% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH ADU Việt Nam |