Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Đang tìm kiếm...
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Kacop 50WP 🧪 Copper oxychloride 45% + Kasugamycin 5%🏢 Công ty TNHH Nông nghiệp New SeasonThuốc trừ bệnh | Copper oxychloride 45% + Kasugamycin 5% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Nông nghiệp New Season |
| 2 | Mocopindiatv 50WP 🧪 Copper oxychloride (min Cu 55%)🏢 Công ty TNHH Hóa chất và Thương mại Trần VũThuốc trừ bệnh | Copper oxychloride (min Cu 55%) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Hóa chất và Thương mại Trần Vũ |
| 3 | Cocide super 880WP 🧪 Copper oxychloride (min Cu 55%)🏢 Công ty TNHH Hóa chất Phân bón, Thuốc BVTV DubaiThuốc trừ bệnh | Copper oxychloride (min Cu 55%) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Hóa chất Phân bón, Thuốc BVTV Dubai |
| 4 | Zincopper 50WP 🧪 Copper Oxychloride 300g/kg + Zineb 200g/kg🏢 Công ty CP TST Cần ThơThuốc trừ bệnh | Copper Oxychloride 300g/kg + Zineb 200g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP TST Cần Thơ |
| 5 | Vizincop 50WP 🧪 Copper Oxychloride 300g/kg + Zineb 200g/kg🏢 Công ty CP Thuốc sát trùng Việt NamThuốc trừ bệnh | Copper Oxychloride 300g/kg + Zineb 200g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam |
| 6 | Viroxyl 58WP 🧪 Copper Oxychloride 50% + Metalaxyl 8%🏢 Công ty CP Thuốc sát trùng Việt NamThuốc trừ bệnh | Copper Oxychloride 50% + Metalaxyl 8% | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam |
| 7 | Vidoc 30WP 🧪 Copper Oxychloride🏢 Công ty CP Thuốc sát trùng Việt NamThuốc trừ bệnh | Copper Oxychloride | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam |
| 8 | Vicilin 32WP 🧪 Copper Oxychloride 17% + Streptomycin sulfate 5% + 10% Zinc sulfate🏢 Công ty CP VTNN Việt NôngThuốc trừ bệnh | Copper Oxychloride 17% + Streptomycin sulfate 5% + 10% Zinc sulfate | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP VTNN Việt Nông |
| 9 | TDC Kasu 47WP 🧪 Copper Oxychloride 45% + Kasugamycin 2%🏢 Công ty TNHH TDC Thành NamThuốc trừ bệnh | Copper Oxychloride 45% + Kasugamycin 2% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TDC Thành Nam |
| 10 | Supercook 85WP 🧪 Copper Oxychloride🏢 Công ty CP BVTV An Hưng PhátThuốc trừ bệnh | Copper Oxychloride | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP BVTV An Hưng Phát |
| 11 | Sasumi 70WP 🧪 Copper Oxychloride 60% + Oxolinic acid 10%🏢 Công ty TNHH Hoá chất Sumitomo Việt NamThuốc trừ bệnh | Copper Oxychloride 60% + Oxolinic acid 10% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Hoá chất Sumitomo Việt Nam |
| 12 | Romio 300WP 🧪 Copper Oxychloride🏢 Công ty CP thuốc BVTV Việt TrungThuốc trừ bệnh | Copper Oxychloride | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung |
| 13 | Reward 775WP 🧪 Copper Oxychloride 755g/kg + Kasugamycin 20g/kg🏢 Công ty TNHH Alfa (Sài gòn)Thuốc trừ bệnh | Copper Oxychloride 755g/kg + Kasugamycin 20g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Alfa (Sài gòn) |
| 14 | PN-Coppercide 50WP 🧪 Copper Oxychloride🏢 Công ty TNHH MTV LuckyThuốc trừ bệnh | Copper Oxychloride | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH MTV Lucky |
| 15 | PN-balacide 32WP 🧪 Streptomycin sulfate 5% + Copper Oxychloride 17% + Zinc sulfate 10 %🏢 Công ty TNHH MTV LuckyThuốc trừ bệnh | Streptomycin sulfate 5% + Copper Oxychloride 17% + Zinc sulfate 10 % | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH MTV Lucky |
| 16 | Phesolcheck 813 WP 🧪 Copper oxychloride 756g/kg + Kasugamycin 57g/kg🏢 Công ty TNHH World Vision (VN)Thuốc trừ bệnh | Copper oxychloride 756g/kg + Kasugamycin 57g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH World Vision (VN) |
| 17 | Parosa 325WP 🧪 Copper Oxychloride 175 g/kg + Streptomycin sulfate 50 g/kg + Zinc sulfate 100 g/kg🏢 Công ty CP Nông Dược Quốc Tế Nhật BảnThuốc trừ bệnh | Copper Oxychloride 175 g/kg + Streptomycin sulfate 50 g/kg + Zinc sulfate 100 g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Nông Dược Quốc Tế Nhật Bản |
| 18 | Oxi-cup 85WG 🧪 Copper oxychloride🏢 Công ty TNHH TM Vĩnh ThạnhThuốc trừ bệnh | Copper oxychloride | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM Vĩnh Thạnh |
| 19 | Oxicop 50WP 🧪 Copper oxychloride🏢 Công ty TNHH Agro ViệtThuốc trừ bệnh | Copper oxychloride | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Agro Việt |
| 20 | Oticin 47.5WP 🧪 Copper hydroxide 22.9% + Copper oxychloride 24.6%🏢 Công ty TNHH TM Tân ThànhThuốc trừ bệnh | Copper hydroxide 22.9% + Copper oxychloride 24.6% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM Tân Thành |