Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Đang tìm kiếm...
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Grow Fast 0.004SL 🧪 28-Homobrassinolide (min 95%)🏢 Công ty TNHH BVTV TAT Hà NộiThuốc điều hòa sinh trưởng | 28-Homobrassinolide (min 95%) | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty TNHH BVTV TAT Hà Nội |
| 2 | VT-Fastar 300SL 🧪 Glufosinate ammonium (min 95%)🏢 Công ty TNHH Công nghệ Sinh học Quốc tế Việt TháiThuốc trừ cỏ | Glufosinate ammonium (min 95%) | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Công nghệ Sinh học Quốc tế Việt Thái |
| 3 | Silvodo 200SL 🧪 Glufosinate ammonium (min 95%)🏢 Công ty CP Đầu tư Quốc tế Long HưngThuốc trừ cỏ | Glufosinate ammonium (min 95%) | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Đầu tư Quốc tế Long Hưng |
| 4 | Paraxon 13.5SL 🧪 Glufosinate ammonium (min 95%)🏢 Công ty TNHH Thần Nông ViệtThuốc trừ cỏ | Glufosinate ammonium (min 95%) | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Thần Nông Việt |
| 5 | Oh Sate 13.5SL 🧪 Glufosinate ammonium (min 95%)🏢 Công ty TNHH Kona Crop ScienceThuốc trừ cỏ | Glufosinate ammonium (min 95%) | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Kona Crop Science |
| 6 | Lanofosinate 200SL 🧪 Glufosinate ammonium (min 95%)🏢 Công ty CP Hóa nông Lâm NgọcThuốc trừ cỏ | Glufosinate ammonium (min 95%) | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Hóa nông Lâm Ngọc |
| 7 | Glu-up 200SL 🧪 Glufosinate ammonium (min 95%)🏢 Công ty CP SX và TM Công nghệ Châu ÂuThuốc trừ cỏ | Glufosinate ammonium (min 95%) | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP SX và TM Công nghệ Châu Âu |
| 8 | Glunium 200SL 🧪 Glufosinate ammonium (min 95%)🏢 Công ty TNHH Liên minh Nông nghiệp bền vữngThuốc trừ cỏ | Glufosinate ammonium (min 95%) | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Liên minh Nông nghiệp bền vững |
| 9 | Gluking 200SL 🧪 Glufosinate ammonium (min 95%)🏢 Công ty TNHH Nông nghiệp Nhật NguyệtThuốc trừ cỏ | Glufosinate ammonium (min 95%) | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Nông nghiệp Nhật Nguyệt |
| 10 | Atglyxim 200SL 🧪 Glufosinate ammonium (min 95%)🏢 Công ty TNHH MTV XNK Quốc tế An ThànhThuốc trừ cỏ | Glufosinate ammonium (min 95%) | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH MTV XNK Quốc tế An Thành |
| 11 | Afvglufo 30SL 🧪 Glufosinate ammonium (min 95%)🏢 Công ty CP Agrifarm Việt NamThuốc trừ cỏ | Glufosinate ammonium (min 95%) | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Agrifarm Việt Nam |
| 12 | Naflucarb 687.5SC 🧪 Fluopicolide 62.5g/l + Propamocarb hydrochloride 625g/l🏢 Nanjing Agrochemical Co. Ltd.Thuốc trừ bệnh | Fluopicolide 62.5g/l + Propamocarb hydrochloride 625g/l | Thuốc trừ bệnh | Nanjing Agrochemical Co. Ltd. |
| 13 | Hillstart 480SC 🧪 Dimethomorph 380g/l + Pyraclostrobin 100g/l🏢 Công ty TNHH TM SX Thôn TrangThuốc trừ bệnh | Dimethomorph 380g/l + Pyraclostrobin 100g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM SX Thôn Trang |
| 14 | Arobate MD 69WP 🧪 Dimethomorph 9% +Mancozeb 60%🏢 Công ty TNHH Thuốc BVTV Nam NôngThuốc trừ bệnh | Dimethomorph 9% +Mancozeb 60% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Thuốc BVTV Nam Nông |
| 15 | HF-Phyto 40SC 🧪 Dimethomorph 30% +Fluopicolide 10%🏢 Công ty TNHH TM Haflife Việt NamThuốc trừ bệnh | Dimethomorph 30% +Fluopicolide 10% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM Haflife Việt Nam |
| 16 | Atdimatca 36SC 🧪 Dimethomorph 30% +Fluopicolide 6%🏢 Công ty TNHH MTV XNK Quốc tế An ThànhThuốc trừ bệnh | Dimethomorph 30% +Fluopicolide 6% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH MTV XNK Quốc tế An Thành |
| 17 | Aphytop 480SC 🧪 Dimethomorph 240g/l + Fluazinam 240g/l🏢 Công ty CP US Farm Việt NamThuốc trừ bệnh | Dimethomorph 240g/l + Fluazinam 240g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP US Farm Việt Nam |
| 18 | Promode 40SC 🧪 Dimethomorph (min 98%)🏢 Công ty TNHH Kona Crop ScienceThuốc trừ bệnh | Dimethomorph (min 98%) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Kona Crop Science |
| 19 | Halminton 40SC 🧪 Dimethomorph (min 98%)🏢 Công ty CP Hóa chất SAMThuốc trừ bệnh | Dimethomorph (min 98%) | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Hóa chất SAM |
| 20 | Hafking 40SC 🧪 Dimethomorph (min 98%)🏢 Công ty TNHH TM Haflife Việt NamThuốc trừ bệnh | Dimethomorph (min 98%) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM Haflife Việt Nam |