Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Đang tìm kiếm...
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 181 | Metho fen 50SC 🧪 Dimethomorph🏢 Công ty TNHH World Vision (VN)Thuốc trừ bệnh | Dimethomorph | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH World Vision (VN) |
| 182 | MDBintop 45SC 🧪 Dimethomorph 30% + Pyraclostrobin 15%🏢 Công ty TNHH MTV Mạnh ĐanThuốc trừ bệnh | Dimethomorph 30% + Pyraclostrobin 15% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH MTV Mạnh Đan |
| 183 | Mazda 200SL 🧪 Glufosinate ammonium🏢 Công ty CP Khử Trùng Nam ViệtThuốc trừ cỏ | Glufosinate ammonium | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Khử Trùng Nam Việt |
| 184 | Maxsuran 80WG 🧪 Dimethomorph🏢 Công ty CP Genta Thụy SĩThuốc trừ bệnh | Dimethomorph | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Genta Thụy Sĩ |
| 185 | Maxkudo 45SL 🧪 Metalaxyl M 7.5% + Propamocarb 37.5%🏢 Công ty TNHH TM Hải ThụyThuốc trừ bệnh | Metalaxyl M 7.5% + Propamocarb 37.5% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM Hải Thụy |
| 186 | Map hero 340WP 🧪 Azoxystrobin 60g/kg + Dimethomorph 30g/kg + Fosetyl aluminium 250g/kg🏢 Map Pacific PTE LtdThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 60g/kg + Dimethomorph 30g/kg + Fosetyl aluminium 250g/kg | Thuốc trừ bệnh | Map Pacific PTE Ltd |
| 187 | Map Go 39.6SL 🧪 Emamectin benzoate 4g/l + Monosultap 392g/l🏢 Map Pacific PTE LtdThuốc trừ sâu | Emamectin benzoate 4g/l + Monosultap 392g/l | Thuốc trừ sâu | Map Pacific PTE Ltd |
| 188 | Map Go 20ME 🧪 Emamectin benzoate 0.4% + Monosultap 19.6%🏢 Map Pacific PTE LtdThuốc trừ sâu | Emamectin benzoate 0.4% + Monosultap 19.6% | Thuốc trừ sâu | Map Pacific PTE Ltd |
| 189 | Manconil 72WP 🧪 Cymoxanil 8% + Mancozeb 64%🏢 Công ty CP Global FarmThuốc trừ bệnh | Cymoxanil 8% + Mancozeb 64% | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Global Farm |
| 190 | Mabenzon 69WP 🧪 Dimethomorph 9% + Mancozeb 60%🏢 Công ty TNHH TCT Hà NộiThuốc trừ bệnh | Dimethomorph 9% + Mancozeb 60% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TCT Hà Nội |
| 191 | Lưỡi cày 200SL 🧪 Glufosinate ammonium🏢 Công ty CP Đầu tư TM & PT NN ADIThuốc trừ cỏ | Glufosinate ammonium | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Đầu tư TM & PT NN ADI |
| 192 | Lufo-P 10.9SL. 🧪 Glufosinate-P ammonium🏢 Công ty TNHH Á Châu Hoá SinhThuốc trừ cỏ | Glufosinate-P ammonium | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Á Châu Hoá Sinh |
| 193 | Lufo-P 10.9SL 🧪 Glufosinate-P ammonium🏢 Công ty TNHH Á Châu Hoá SinhThuốc trừ cỏ | Glufosinate-P ammonium | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Á Châu Hoá Sinh |
| 194 | Lino G20 200SL 🧪 Glufosinate ammonium🏢 Công ty CP Liên Nông Việt NamThuốc trừ cỏ | Glufosinate ammonium | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Liên Nông Việt Nam |
| 195 | Limo 70WG 🧪 Cymoxanil 20% + Dimethomorph 50%🏢 Công ty TNHH TM DV Đức NôngThuốc trừ bệnh | Cymoxanil 20% + Dimethomorph 50% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM DV Đức Nông |
| 196 | Libero 800WP 🧪 Dimethomorph 200g/kg + Mancozeb 600g/kg🏢 Công ty TNHH Trường ThịnhThuốc trừ bệnh | Dimethomorph 200g/kg + Mancozeb 600g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Trường Thịnh |
| 197 | Laxyl pro 25WP 🧪 Metalaxyl 15% + Propamocarb 10%🏢 Công ty TNHH MTV BVTV OmegaThuốc trừ bệnh | Metalaxyl 15% + Propamocarb 10% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH MTV BVTV Omega |
| 198 | Lastar 200SL 🧪 Glufosinate ammonium🏢 Công ty CP Lan AnhThuốc trừ cỏ | Glufosinate ammonium | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Lan Anh |
| 199 | Kin-kin Bul 72WP 🧪 Cymoxanil 8% + Mancozeb 64 %🏢 Agria S.A, BulgariaThuốc trừ bệnh | Cymoxanil 8% + Mancozeb 64 % | Thuốc trừ bệnh | Agria S.A, Bulgaria |
| 200 | Kin-kin Bul 68WG 🧪 Cymoxanil 8 % + Mancozeb 60 %🏢 Agria S.A, BulgariaThuốc trừ bệnh | Cymoxanil 8 % + Mancozeb 60 % | Thuốc trừ bệnh | Agria S.A, Bulgaria |