Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Đang tìm kiếm...
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 2121 | Diebiala 20SC 🧪 Bismerthiazol (Sai ku zuo) (min 90 %)🏢 Công ty TNHH Thuốc BVTV Đồng VàngThuốc trừ bệnh | Bismerthiazol (Sai ku zuo) (min 90 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Thuốc BVTV Đồng Vàng |
| 2122 | Dictate 450SL 🧪 Bentazone 300g/l + MCPA 150g/l🏢 Công ty TNHH Nufarm Việt NamThuốc trừ cỏ | Bentazone 300g/l + MCPA 150g/l | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Nufarm Việt Nam |
| 2123 | Dibuta 60EC 🧪 Butachlor (min 93%)🏢 Công ty TNHH XNK Quốc tế SARAThuốc trừ cỏ | Butachlor (min 93%) | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH XNK Quốc tế SARA |
| 2124 | Dibrom 50EC 🧪 Naled (Bromchlophos)🏢 Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa NôngThuốc trừ sâu | Naled (Bromchlophos) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa Nông |
| 2125 | Dibenro 0.15WP 🧪 Brassinolide (min 98%)🏢 Công ty TNHH XNK Quốc tế SARAThuốc điều hòa sinh trưởng | Brassinolide (min 98%) | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty TNHH XNK Quốc tế SARA |
| 2126 | Dibenro 0.15EC 🧪 Brassinolide (min 98%)🏢 Công ty TNHH XNK Quốc tế SARAThuốc điều hòa sinh trưởng | Brassinolide (min 98%) | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty TNHH XNK Quốc tế SARA |
| 2127 | Dibamec 5WG 🧪 Abamectin🏢 Công ty TNHH XNK Quốc tế SARAThuốc trừ sâu | Abamectin | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH XNK Quốc tế SARA |
| 2128 | Dibamec 3.6EC 🧪 Abamectin🏢 Công ty TNHH XNK Quốc tế SARAThuốc trừ sâu | Abamectin | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH XNK Quốc tế SARA |
| 2129 | Dibafon 5GR 🧪 Carbosulfan (min 93%)🏢 Công ty TNHH Công nghiệp Khoa học Mùa màng Anh-RêThuốc trừ sâu | Carbosulfan (min 93%) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Công nghiệp Khoa học Mùa màng Anh-Rê |
| 2130 | Dibafon 200SC 🧪 Carbosulfan (min 93%)🏢 Công ty TNHH Công nghiệp Khoa học Mùa màng Anh-RêThuốc trừ sâu | Carbosulfan (min 93%) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Công nghiệp Khoa học Mùa màng Anh-Rê |
| 2131 | Dibacide 50EC 🧪 Fenobucarb (BPMC)🏢 Công ty TNHH XNK Quốc tế SARAThuốc trừ sâu | Fenobucarb (BPMC) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH XNK Quốc tế SARA |
| 2132 | Diamond 200SL 🧪 Diquat dibromide🏢 Công ty CP Liên doanh quốc tế FujimotoThuốc trừ cỏ | Diquat dibromide | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Liên doanh quốc tế Fujimoto |
| 2133 | Diabin 30WG 🧪 Azoxystrobin 20% + Dimethomorph 10%🏢 Công ty TNHH MTV BVTV OmegaThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 20% + Dimethomorph 10% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH MTV BVTV Omega |
| 2134 | Dia Thuong Vuong 27.12SC 🧪 Tribasic Copper Sulfate🏢 Công ty TNHH World Vision (VN)Thuốc trừ bệnh | Tribasic Copper Sulfate | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH World Vision (VN) |
| 2135 | Dia gold 200SL 🧪 Diquat dibromide🏢 Công ty TNHH Pesticide Nhật BảnThuốc trừ cỏ | Diquat dibromide | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Pesticide Nhật Bản |
| 2136 | Dhajapane 205WP 🧪 Emamectin benzoate 85g/kg + Indoxacarb 20g/kg🏢 Công ty TNHH TM SX Thôn TrangThuốc trừ sâu | Emamectin benzoate 85g/kg + Indoxacarb 20g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM SX Thôn Trang |
| 2137 | Dhajapane 180SC 🧪 Emamectin benzoate 30g/l + Indoxacarb 1150g/l🏢 Công ty TNHH TM SX Thôn TrangThuốc trừ sâu | Emamectin benzoate 30g/l + Indoxacarb 1150g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM SX Thôn Trang |
| 2138 | Delfin WG (32 BIU) 🧪 Bacillus thuringiensis var.kurstaki🏢 Công ty TNHH Việt Thắng Hà NộiThuốc trừ sâu | Bacillus thuringiensis var.kurstaki | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Việt Thắng Hà Nội |
| 2139 | Decoechino 30EC 🧪 Pyribenzoxim (min 95 %)🏢 Công ty CP Giải pháp Nông nghiệp Tiên TiếnThuốc trừ cỏ | Pyribenzoxim (min 95 %) | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Giải pháp Nông nghiệp Tiên Tiến |
| 2140 | Deco Duron 80WP 🧪 Diuron dibromide🏢 Công ty CP Giải pháp Nông nghiệp Tiên TiếnThuốc trừ cỏ | Diuron dibromide | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Giải pháp Nông nghiệp Tiên Tiến |