Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Đang tìm kiếm...
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 201 | Toposa 55EC 🧪 Chlorfenapyr 25g/l + Lambda-cyhalothrin 30g/l🏢 Công ty CP thuốc BVTV Việt TrungThuốc trừ sâu | Chlorfenapyr 25g/l + Lambda-cyhalothrin 30g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung |
| 202 | Topogold 450WP 🧪 Buprofezin 20g/kg + Imidacloprid 20g/kg + Isoprocarb 410g/kg🏢 Công ty CP thuốc BVTV Việt TrungThuốc trừ sâu | Buprofezin 20g/kg + Imidacloprid 20g/kg + Isoprocarb 410g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung |
| 203 | Topmystar 325SC 🧪 Azoxystrobin 200g/l + Difenoconazole 125g/l🏢 Công ty TNHH Hóa sinh Á ChâuThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 200g/l + Difenoconazole 125g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu |
| 204 | Topmitetv 21EW 🧪 Diafenthiuron 20%+ Emamectin benzoate 1%🏢 Công ty CP Nông dược Unichem Việt NamThuốc trừ sâu | Diafenthiuron 20%+ Emamectin benzoate 1% | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Nông dược Unichem Việt Nam |
| 205 | Toplusa 450SC 🧪 Azoxystrobin 250g/l + Difenoconazole 200g/l🏢 Công ty TNHH Vipes Việt NamThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 250g/l + Difenoconazole 200g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Vipes Việt Nam |
| 206 | Tophiz 300EC 🧪 Pretilachlor 300g/l + chất an toàn Fenclorim 100g/l🏢 Eastchem Co., Ltd.Thuốc trừ cỏ | Pretilachlor 300g/l + chất an toàn Fenclorim 100g/l | Thuốc trừ cỏ | Eastchem Co., Ltd. |
| 207 | Topgun 700WP 🧪 Fenopxaprop-P-Ethyl 130g/kg + Pyrazosulfuron Ethyl 70g/kg + Quinclorac 500g/kg🏢 Map Pacific PTE LtdThuốc trừ cỏ | Fenopxaprop-P-Ethyl 130g/kg + Pyrazosulfuron Ethyl 70g/kg + Quinclorac 500g/kg | Thuốc trừ cỏ | Map Pacific PTE Ltd |
| 208 | Topgun 700WG 🧪 Fenopxaprop-P-Ethyl 130g/kg + Pyrazosulfuron Ethyl 70g/kg + Quinclorac 500g/kg🏢 Map Pacific PTE LtdThuốc trừ cỏ | Fenopxaprop-P-Ethyl 130g/kg + Pyrazosulfuron Ethyl 70g/kg + Quinclorac 500g/kg | Thuốc trừ cỏ | Map Pacific PTE Ltd |
| 209 | Topfit one 350EC 🧪 Butachlor 50 g/l + Pretilachlor 300 g/l + chất an toàn Fenclorim 100 g/l🏢 Công ty TNHH Thuốc BVTV Bông Sen VàngThuốc trừ cỏ | Butachlor 50 g/l + Pretilachlor 300 g/l + chất an toàn Fenclorim 100 g/l | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Thuốc BVTV Bông Sen Vàng |
| 210 | Topchest 550WG 🧪 Buprofezin 50g/kg + Pymetrozine 500g/kg🏢 Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật MỹThuốc trừ sâu | Buprofezin 50g/kg + Pymetrozine 500g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ |
| 211 | Topchest 400WP 🧪 Buprofezin 200g/kg + Pymetrozine 200g/kg🏢 Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật MỹThuốc trừ sâu | Buprofezin 200g/kg + Pymetrozine 200g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ |
| 212 | Tomtit 360EC 🧪 Pretilachlor 360 g/l + chất an toàn Fenclorim 150 g/l🏢 Công ty TNHH Nông dược HAI Quy NhơnThuốc trừ cỏ | Pretilachlor 360 g/l + chất an toàn Fenclorim 150 g/l | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Nông dược HAI Quy Nhơn |
| 213 | Tomi 5EC 🧪 Lufenuron🏢 Công ty CP BMC Việt NamThuốc trừ sâu | Lufenuron | Thuốc trừ sâu | Công ty CP BMC Việt Nam |
| 214 | Tomcat 20SC 🧪 Clothianidin 10% + Bifenthrin 10%🏢 Công ty TNHH TM Hải ThụyThuốc trừ sâu | Clothianidin 10% + Bifenthrin 10% | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM Hải Thụy |
| 215 | Tolena 200SC 🧪 Chlorfenapyr 100 g/l + Tolfenpyrad 100 g/l🏢 Công ty TNHH Gap AgroThuốc trừ sâu | Chlorfenapyr 100 g/l + Tolfenpyrad 100 g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Gap Agro |
| 216 | Tofedo 240SC 🧪 Chlorfenapyr🏢 Công ty CP Công nghệ NN Chiến ThắngThuốc trừ sâu | Chlorfenapyr | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Công nghệ NN Chiến Thắng |
| 217 | Tob 1.88GR 🧪 Cafein 1.5% + Nicotine Sulfate 0.3% + Azadirachtin 0.08%🏢 Viện Khoa học vật liệu ứng dụngThuốc trừ ốc | Cafein 1.5% + Nicotine Sulfate 0.3% + Azadirachtin 0.08% | Thuốc trừ ốc | Viện Khoa học vật liệu ứng dụng |
| 218 | Tittus super 300EC 🧪 Difenoconazole 150g/l + Propiconazole 150g/l🏢 Công ty CP Nông dược Việt NamThuốc trừ bệnh | Difenoconazole 150g/l + Propiconazole 150g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Nông dược Việt Nam |
| 219 | Titanicone 760WP 🧪 Azoxystrobin 50g/kg + Difenoconazole 150g/kg + Sulfur 560g/kg🏢 Công ty CP thuốc BVTV Việt TrungThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 50g/kg + Difenoconazole 150g/kg + Sulfur 560g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung |
| 220 | Titanicone 327SC 🧪 Azoxystrobin 20.1g/l + Difenoconazole 12.6g/l + Sulfur 249.3g/l🏢 Công ty CP thuốc BVTV Việt TrungThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 20.1g/l + Difenoconazole 12.6g/l + Sulfur 249.3g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung |