Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Đang tìm kiếm...
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 201 | Glufota 200SL 🧪 Glufosinate ammonium🏢 Công ty CP Genta Thụy SĩThuốc trừ cỏ | Glufosinate ammonium | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Genta Thụy Sĩ |
| 202 | Glufosat 200SL 🧪 Glufosinate ammonium🏢 Công ty TNHH TM DV SX XNK Đức ThànhThuốc trừ cỏ | Glufosinate ammonium | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH TM DV SX XNK Đức Thành |
| 203 | Glufosan 200SL 🧪 Glufosinate ammonium🏢 Công ty CP Tập đoàn Lộc TrờiThuốc trừ cỏ | Glufosinate ammonium | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Tập đoàn Lộc Trời |
| 204 | Glufosam 200SL 🧪 Glufosinate ammonium🏢 Công ty TNHH SX TM GreenstarThuốc trừ cỏ | Glufosinate ammonium | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH SX TM Greenstar |
| 205 | Glufonate 200SL 🧪 Glufosinate ammonium🏢 Công ty TNHH Tấn Hưng Việt NamThuốc trừ cỏ | Glufosinate ammonium | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Tấn Hưng Việt Nam |
| 206 | Glufoca 200SL 🧪 Glufosinate ammonium🏢 Công ty TNHH TM SX Ngọc YếnThuốc trừ cỏ | Glufosinate ammonium | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH TM SX Ngọc Yến |
| 207 | Glufo super 200SL 🧪 Glufosinate ammonium🏢 Công ty CP KHNN VinacoopThuốc trừ cỏ | Glufosinate ammonium | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP KHNN Vinacoop |
| 208 | Glufo 200SL 🧪 Glufosinate ammonium🏢 Công ty TNHH Á Châu Hoá SinhThuốc trừ cỏ | Glufosinate ammonium | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Á Châu Hoá Sinh |
| 209 | Glufire 200SL 🧪 Glufosinate ammonium🏢 Công ty TNHH Hóa sinh Việt NhậtThuốc trừ cỏ | Glufosinate ammonium | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Hóa sinh Việt Nhật |
| 210 | Glufast 200SL 🧪 Glufosinate ammonium🏢 Công ty CP Nicotex Nam Thái DươngThuốc trừ cỏ | Glufosinate ammonium | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Nicotex Nam Thái Dương |
| 211 | Gluclear 880SG 🧪 Glufosinate ammonium🏢 Công ty Cổ phần Khoa học cây trồng AgroriseThuốc trừ cỏ | Glufosinate ammonium | Thuốc trừ cỏ | Công ty Cổ phần Khoa học cây trồng Agrorise |
| 212 | Glu-trust 200SL 🧪 Glufosinate ammonium🏢 Trustchem Co., LtdThuốc trừ cỏ | Glufosinate ammonium | Thuốc trừ cỏ | Trustchem Co., Ltd |
| 213 | Glu-elong 15SL 🧪 Glufosinate Ammonium (min 95 %)🏢 Công ty TNHH Hóa sinh Á ChâuThuốc trừ cỏ | Glufosinate Ammonium (min 95 %) | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu |
| 214 | Glu-cofen 11ME 🧪 Fluoroglycofen-ethyl 0.4% + Glufosinate ammonium 10.6%🏢 Công ty TNHH BVTV Minh ChâuThuốc trừ cỏ | Fluoroglycofen-ethyl 0.4% + Glufosinate ammonium 10.6% | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH BVTV Minh Châu |
| 215 | Glu dragon 200SL 🧪 Glufosinate ammonium🏢 Công ty TNHH Rồng Đại DươngThuốc trừ cỏ | Glufosinate ammonium | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Rồng Đại Dương |
| 216 | Glogger 200SL 🧪 Glufosinate ammonium🏢 Công ty TNHH TM SX Thôn TrangThuốc trừ cỏ | Glufosinate ammonium | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH TM SX Thôn Trang |
| 217 | Glifumax 200SL 🧪 Glufosinate ammonium🏢 Công ty TNHH Dynamic Vitality Việt NamThuốc trừ cỏ | Glufosinate ammonium | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Dynamic Vitality Việt Nam |
| 218 | Gamasate-Pro 200SL 🧪 Glufosinate ammonium🏢 Công ty CP Kỹ nghệ HGAThuốc trừ cỏ | Glufosinate ammonium | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Kỹ nghệ HGA |
| 219 | Fushi 52.5WG 🧪 Cymoxanil 30% + Famoxadone 22.5%🏢 Công ty CP BVTV I TWThuốc trừ bệnh | Cymoxanil 30% + Famoxadone 22.5% | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP BVTV I TW |
| 220 | Fulldown 30SC 🧪 Flumorph🏢 Công ty CP BMC Vĩnh PhúcThuốc trừ bệnh | Flumorph | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP BMC Vĩnh Phúc |