Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Đang tìm kiếm...
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 201 | King Kong 200SL 🧪 Glufosinate ammonium🏢 Công ty TNHH Thuốc BVTV Nam NôngThuốc trừ cỏ | Glufosinate ammonium | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Thuốc BVTV Nam Nông |
| 202 | Killvirus 20WP 🧪 Copper acetate 5% + Moroxydine hydrochloride 15%🏢 Công ty TNHH Deutschland Việt NamThuốc trừ bệnh | Copper acetate 5% + Moroxydine hydrochloride 15% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Deutschland Việt Nam |
| 203 | Kenbast 15SL 🧪 Glufosinate ammonium🏢 Kenso Corporation (M) Sdn BhdThuốc trừ cỏ | Glufosinate ammonium | Thuốc trừ cỏ | Kenso Corporation (M) Sdn Bhd |
| 204 | Kaza 200SL 🧪 Glufosinate ammonium🏢 Công ty TNHH Danken Việt NamThuốc trừ cỏ | Glufosinate ammonium | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Danken Việt Nam |
| 205 | Kanras 72WP 🧪 Cymoxanil 80g/kg + Mancozeb 640g/kg🏢 Công ty TNHH Việt ThắngThuốc trừ bệnh | Cymoxanil 80g/kg + Mancozeb 640g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Việt Thắng |
| 206 | Kanbai 50WP 🧪 Azoxystrobin 20%w/w + Dimethomorph 30%w/w🏢 Công ty CP Nông Dược Quốc Tế Nhật BảnThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 20%w/w + Dimethomorph 30%w/w | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Nông Dược Quốc Tế Nhật Bản |
| 207 | Kamup 150SL 🧪 Glufusinate ammonium🏢 Công ty TNHH Việt Thắng Hà NộiThuốc trừ cỏ | Glufusinate ammonium | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Việt Thắng Hà Nội |
| 208 | Jiafosina 150SL 🧪 Glufosinate Ammonium (min 95 %)🏢 Công ty CP Jianon Biotech (VN)Thuốc trừ cỏ | Glufosinate Ammonium (min 95 %) | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Jianon Biotech (VN) |
| 209 | Jetstar 18SL 🧪 Glufosinate ammonium🏢 Công ty TNHH SX & KD Tam NôngThuốc trừ cỏ | Glufosinate ammonium | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH SX & KD Tam Nông |
| 210 | Jepway 40SC 🧪 Dimethomorph 30% + Fluopicolide 10%🏢 Công ty CP Nông Dược Quốc Tế Nhật BảnThuốc trừ bệnh | Dimethomorph 30% + Fluopicolide 10% | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Nông Dược Quốc Tế Nhật Bản |
| 211 | Javelin 0.4SL 🧪 28-epihomobrassinolide 0.002% + Gibberellic acid A4, A7 0.398%🏢 Công ty TNHH MTV BVTV Long AnThuốc điều hòa sinh trưởng | 28-epihomobrassinolide 0.002% + Gibberellic acid A4, A7 0.398% | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty TNHH MTV BVTV Long An |
| 212 | Jack M9 72WP 🧪 Cymoxanil 8 % + Mancozeb 64 %🏢 Công ty TNHH ADCThuốc trừ bệnh | Cymoxanil 8 % + Mancozeb 64 % | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH ADC |
| 213 | Iprocyman 72WP 🧪 Cymoxanil 8% + Mancozeb 64%🏢 Công ty CP FutaiThuốc trừ bệnh | Cymoxanil 8% + Mancozeb 64% | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Futai |
| 214 | Infinito 687.5SC. 🧪 Fluopicolide 62.5 g/l + Propamocarb hydrochloride 625 g/l🏢 Bayer Vietnam Ltd.Thuốc trừ bệnh | Fluopicolide 62.5 g/l + Propamocarb hydrochloride 625 g/l | Thuốc trừ bệnh | Bayer Vietnam Ltd. |
| 215 | Infinito 687.5SC 🧪 Fluopicolide 62.5 g/l + Propamocarb hydrochloride 625 g/l🏢 Bayer Vietnam Ltd.Thuốc trừ bệnh | Fluopicolide 62.5 g/l + Propamocarb hydrochloride 625 g/l | Thuốc trừ bệnh | Bayer Vietnam Ltd. |
| 216 | IKD-Tamu 27WP 🧪 Bromothalonil 25% + Kasugamycin 2%🏢 Công ty CP Nghiên cứu Ứng dụng Công nghệ sinh học IKD – Hoa KỳThuốc trừ bệnh | Bromothalonil 25% + Kasugamycin 2% | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Nghiên cứu Ứng dụng Công nghệ sinh học IKD – Hoa Kỳ |
| 217 | Hussa 722SL. 🧪 Propamocarb hydrochloride🏢 Công ty CP BVTV ATCThuốc trừ bệnh | Propamocarb hydrochloride | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP BVTV ATC |
| 218 | Hussa 722SL 🧪 Propamocarb hydrochloride🏢 Công ty CP BVTV ATCThuốc trừ bệnh | Propamocarb hydrochloride | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP BVTV ATC |
| 219 | Huracan 200SL 🧪 Glufosinate ammonium🏢 Công ty TNHH MTV BVTV Long AnThuốc trừ cỏ | Glufosinate ammonium | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH MTV BVTV Long An |
| 220 | HP Glusinet 200SL 🧪 Glufosinate ammonium🏢 Công ty TNHH MTV Hoàng PhúcThuốc trừ cỏ | Glufosinate ammonium | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH MTV Hoàng Phúc |