Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Đang tìm kiếm...
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 201 | Dolazole 80WP 🧪 Tricyclazole (min 95 %)🏢 Công ty TNHH MTV BVTV Thạnh HưngThuốc trừ bệnh | Tricyclazole (min 95 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH MTV BVTV Thạnh Hưng |
| 202 | Dolalya 580EC 🧪 Tebuconazole 125g/l + Tricyclazole 400g/l🏢 Công ty TNHH MTV BVTV Long AnThuốc trừ bệnh | Tebuconazole 125g/l + Tricyclazole 400g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH MTV BVTV Long An |
| 203 | Dolalya 525SC 🧪 Tebuconazole 125 g/l + Tricyclazole 400 g/l🏢 Công ty TNHH MTV BVTV Long AnThuốc trừ bệnh | Tebuconazole 125 g/l + Tricyclazole 400 g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH MTV BVTV Long An |
| 204 | Dohazol 250SC 🧪 Hexaconazole 30g/l + Tricyclazole 220g/l🏢 Công ty CP KT DohaledusaThuốc trừ bệnh | Hexaconazole 30g/l + Tricyclazole 220g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP KT Dohaledusa |
| 205 | Danabin 80WG 🧪 Tricyclazole (min 95 %)🏢 Công ty TNHH Công nghiệp Khoa học Mùa màng Anh-RêThuốc trừ bệnh | Tricyclazole (min 95 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Công nghiệp Khoa học Mùa màng Anh-Rê |
| 206 | Danabin 75WP 🧪 Tricyclazole (min 95 %)🏢 Công ty TNHH Công nghiệp Khoa học Mùa màng Anh-RêThuốc trừ bệnh | Tricyclazole (min 95 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Công nghiệp Khoa học Mùa màng Anh-Rê |
| 207 | Daiwantocin 50WP 🧪 Kasugamycin 2% + Tricyclazole 48%🏢 Công ty CP FutaiThuốc trừ bệnh | Kasugamycin 2% + Tricyclazole 48% | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Futai |
| 208 | Cowboy 600WP 🧪 Difenoconazole 150g/kg + Tricyclazole 450g/kg🏢 Công ty TNHH ADCThuốc trừ bệnh | Difenoconazole 150g/kg + Tricyclazole 450g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH ADC |
| 209 | Cowboy 600SE 🧪 Difenoconazole 150 g/l + Tricyclazole 450g/l🏢 Công ty TNHH ADCThuốc trừ bệnh | Difenoconazole 150 g/l + Tricyclazole 450g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH ADC |
| 210 | Colraf 75WG 🧪 Tricyclazole (min 95 %)🏢 Công ty TNHH Việt ThắngThuốc trừ bệnh | Tricyclazole (min 95 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Việt Thắng |
| 211 | Colraf 20WP 🧪 Tricyclazole🏢 Công ty TNHH Việt ThắngThuốc trừ bệnh | Tricyclazole | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Việt Thắng |
| 212 | Co-trihex 280SC 🧪 Hexaconazole 30g/l + Tricyclazole 250g/l🏢 Công ty TNHH BaconcoThuốc trừ bệnh | Hexaconazole 30g/l + Tricyclazole 250g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Baconco |
| 213 | Citymyusa 86WP 🧪 Hexaconazole 3% + Isoprothiolane 43% + Tricyclazole 40%🏢 Công ty TNHH MTV DV TM Đăng VũThuốc trừ bệnh | Hexaconazole 3% + Isoprothiolane 43% + Tricyclazole 40% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH MTV DV TM Đăng Vũ |
| 214 | Cittizen 75WP 🧪 Tricyclazole (min 95 %)🏢 Eastchem Co., Ltd.Thuốc trừ bệnh | Tricyclazole (min 95 %) | Thuốc trừ bệnh | Eastchem Co., Ltd. |
| 215 | Cittizen 333SC 🧪 Tricyclazole (min 95 %)🏢 Eastchem Co., Ltd.Thuốc trừ bệnh | Tricyclazole (min 95 %) | Thuốc trừ bệnh | Eastchem Co., Ltd. |
| 216 | Citiusa 810WP 🧪 Isoprothiolane 10g/kg + Tricyclazole 800g/kg🏢 Công ty CP Lan AnhThuốc trừ bệnh | Isoprothiolane 10g/kg + Tricyclazole 800g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Lan Anh |
| 217 | Centerdorter 850WP 🧪 Tricyclazole 200 g/kg + Sulfur 650 g/kg🏢 Công ty TNHH Liên minh Nông nghiệp bền vữngThuốc trừ bệnh | Tricyclazole 200 g/kg + Sulfur 650 g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Liên minh Nông nghiệp bền vững |
| 218 | Camel 860WP 🧪 Hexaconazole 30g/kg + Isoprothiolane 420g/kg + Tricyclazole 410g/kg🏢 Công ty TNHH Việt ĐứcThuốc trừ bệnh | Hexaconazole 30g/kg + Isoprothiolane 420g/kg + Tricyclazole 410g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Việt Đức |
| 219 | Bumrosai 650WP 🧪 Propiconazole 100g/kg + Tricyclazole 550g/kg🏢 Công ty CP Nông Dược Quốc Tế Nhật BảnThuốc trừ bệnh | Propiconazole 100g/kg + Tricyclazole 550g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Nông Dược Quốc Tế Nhật Bản |
| 220 | Bumrosai 555SE 🧪 Propiconazole 55 g/l + Tricyclazole 500g/l🏢 Công ty CP Nông Dược Quốc Tế Nhật BảnThuốc trừ bệnh | Propiconazole 55 g/l + Tricyclazole 500g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Nông Dược Quốc Tế Nhật Bản |