Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Đang tìm kiếm...
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 2381 | BP Dy Gan 5.4EC 🧪 Abamectin🏢 Công ty TNHH TM Bình PhươngThuốc trừ sâu | Abamectin | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM Bình Phương |
| 2382 | BP Dimilgold 720WP 🧪 Mancozeb 64% + Metalaxyl 8%🏢 Công ty TNHH MTV Nam Thịnh Hòa BìnhThuốc trừ bệnh | Mancozeb 64% + Metalaxyl 8% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH MTV Nam Thịnh Hòa Bình |
| 2383 | Boxin-TSC 25EC 🧪 Emamectin benzoate 50g/l + Spinosad 200g/l🏢 Công ty CP Lion AgrevoThuốc trừ sâu | Emamectin benzoate 50g/l + Spinosad 200g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Lion Agrevo |
| 2384 | Boxin-TSC 250WP 🧪 Emamectin benzoate 50g/kg + Spinosad 200g/kg🏢 Công ty CP Lion AgrevoThuốc trừ sâu | Emamectin benzoate 50g/kg + Spinosad 200g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Lion Agrevo |
| 2385 | Boxing 99.99EW 🧪 Lambda-cyhalothrin 50g/l + Profenofos 30 g/l + Phoxim 19.99g/l🏢 Công ty CP thuốc BVTV Việt TrungThuốc trừ sâu | Lambda-cyhalothrin 50g/l + Profenofos 30 g/l + Phoxim 19.99g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung |
| 2386 | Boxing 405EC 🧪 Lambda-cyhalothrin 2 g/l + Profenofos 120 g/l + Phoxim 283g/l🏢 Công ty CP thuốc BVTV Việt TrungThuốc trừ sâu | Lambda-cyhalothrin 2 g/l + Profenofos 120 g/l + Phoxim 283g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung |
| 2387 | Bourbo 360SC 🧪 Tebuconazole 240g/l + Trifloxystrobin 120g/l🏢 Công ty TNHH ADCThuốc trừ bệnh | Tebuconazole 240g/l + Trifloxystrobin 120g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH ADC |
| 2388 | Bostrobin 380SC 🧪 Boscalid 252 g/l + Pyraclostrobin 128 g/l🏢 Công ty CP BVTV Asata Hoa KỳThuốc trừ bệnh | Boscalid 252 g/l + Pyraclostrobin 128 g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP BVTV Asata Hoa Kỳ |
| 2389 | Bosstar 25SC 🧪 Boscalid🏢 Beijing Bioseen Crop Sciences Co., LtdThuốc trừ bệnh | Boscalid | Thuốc trừ bệnh | Beijing Bioseen Crop Sciences Co., Ltd |
| 2390 | Boss-B 380SC 🧪 Pyraclostrobin 128 g/l + Boscalid 252 g/l🏢 Công ty TNHH Hóa sinh Á ChâuThuốc trừ bệnh | Pyraclostrobin 128 g/l + Boscalid 252 g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu |
| 2391 | Boss cat 50WG 🧪 Boscalid🏢 Công ty CP BMC Việt NamThuốc trừ bệnh | Boscalid | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP BMC Việt Nam |
| 2392 | Boslid 35SC 🧪 Boscalid 15% + Iprodione 20%🏢 Công ty TNHH Thuốc BVTV Bông Sen VàngThuốc trừ bệnh | Boscalid 15% + Iprodione 20% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Thuốc BVTV Bông Sen Vàng |
| 2393 | Boscalos 380SC 🧪 Boscalid 252 g/l + Pyraclostrobin 128g/l🏢 Công ty CP Tập đoàn JapecThuốc trừ bệnh | Boscalid 252 g/l + Pyraclostrobin 128g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Tập đoàn Japec |
| 2394 | Bora-Care 40SC 🧪 Disodium Octoborate Tetrahydrate🏢 Công ty TNHH TM DV Toàn DiệnThuốc trừ mối | Disodium Octoborate Tetrahydrate | Thuốc trừ mối | Công ty TNHH TM DV Toàn Diện |
| 2395 | Bonzer 300EC 🧪 Cyhalofop-butyl (min 97 %)🏢 Công ty TNHH Thuốc BVTV MeKongThuốc trừ cỏ | Cyhalofop-butyl (min 97 %) | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Thuốc BVTV MeKong |
| 2396 | Bonsai 25SC 🧪 Paclobutrazol (min 95 %)🏢 Map Pacific PTE LtdThuốc điều hòa sinh trưởng | Paclobutrazol (min 95 %) | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Map Pacific PTE Ltd |
| 2397 | Bonsai 10WP 🧪 Paclobutrazol (min 95 %)🏢 Map Pacific PTE LtdThuốc điều hòa sinh trưởng | Paclobutrazol (min 95 %) | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Map Pacific PTE Ltd |
| 2398 | Bonito 50WG 🧪 Boscalid🏢 Công ty CP Khử trùng Việt Nam.Thuốc trừ bệnh | Boscalid | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Khử trùng Việt Nam. |
| 2399 | Bonich 20SC 🧪 Abamectin 4% + Etoxazole 16%🏢 Công ty CP Đầu tư TM & PT NN ADIThuốc trừ sâu | Abamectin 4% + Etoxazole 16% | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Đầu tư TM & PT NN ADI |
| 2400 | Bombi 300WP 🧪 Buprofezin (min 98%)🏢 Công ty TNHH TM DV Tấn HưngThuốc trừ sâu | Buprofezin (min 98%) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM DV Tấn Hưng |