Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Đang tìm kiếm...
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 241 | Diusinate 268SC 🧪 Diuron 160 g/kg + Glufosinate ammonium 108g/kg🏢 Công ty CP BVTV Sài GònThuốc trừ cỏ | Diuron 160 g/kg + Glufosinate ammonium 108g/kg | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP BVTV Sài Gòn |
| 242 | Dirobin 30WG 🧪 Azoxystrobin 20% + Dimethomorph 10%🏢 Công ty CP Quốc tế Việt ĐứcThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 20% + Dimethomorph 10% | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Quốc tế Việt Đức |
| 243 | Dipcy 750WP 🧪 Chlorothalonil 600g/kg + Cymoxanil 150g/kg🏢 Công ty CP Đầu tư TM & PT NN ADIThuốc trừ bệnh | Chlorothalonil 600g/kg + Cymoxanil 150g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Đầu tư TM & PT NN ADI |
| 244 | Dimetop 480WP 🧪 Dimethomorph 380g/kg + Pyraclostrobin 100g/kg🏢 Công ty CP Kiên NamThuốc trừ bệnh | Dimethomorph 380g/kg + Pyraclostrobin 100g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Kiên Nam |
| 245 | Dimethor 500SC 🧪 Dimethomorph🏢 Công ty TNHH Us AgroThuốc trừ bệnh | Dimethomorph | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Us Agro |
| 246 | Dimebin 220SC 🧪 Pyraclostrobin 80 g/l + Dimethomorph 140 g/l🏢 Công ty TNHH MTV LuckyThuốc trừ bệnh | Pyraclostrobin 80 g/l + Dimethomorph 140 g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH MTV Lucky |
| 247 | Diman bul 70WP 🧪 Mancozeb 60% + Dimethomorph 10%🏢 Agria S.A, BulgariaThuốc trừ bệnh | Mancozeb 60% + Dimethomorph 10% | Thuốc trừ bệnh | Agria S.A, Bulgaria |
| 248 | Diabin 30WG 🧪 Azoxystrobin 20% + Dimethomorph 10%🏢 Công ty TNHH MTV BVTV OmegaThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 20% + Dimethomorph 10% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH MTV BVTV Omega |
| 249 | Daitai 200SL 🧪 Glufosinate ammonium🏢 Công ty TNHH Nam BộThuốc trừ cỏ | Glufosinate ammonium | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Nam Bộ |
| 250 | Cyzate 75WP 🧪 Cymoxanil 8% + Mancozeb 67%🏢 Công ty TNHH Thuốc BVTV Bông Sen VàngThuốc trừ bệnh | Cymoxanil 8% + Mancozeb 67% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Thuốc BVTV Bông Sen Vàng |
| 251 | Cythala 75WP 🧪 Chlorothalonil 60% + Cymoxanil 15%🏢 Công ty CP Đồng XanhThuốc trừ bệnh | Chlorothalonil 60% + Cymoxanil 15% | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Đồng Xanh |
| 252 | Cymoplus 720WP 🧪 Cymoxanil 80g/kg + Mancozeb 640g/kg🏢 Công ty TNHH Agricare Việt NamThuốc trừ bệnh | Cymoxanil 80g/kg + Mancozeb 640g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Agricare Việt Nam |
| 253 | Cymobgo 40SC 🧪 Cyazofamid 10% + Dimethomorph 30%🏢 Công ty TNHH TM Nam Hải GroupThuốc trừ bệnh | Cyazofamid 10% + Dimethomorph 30% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM Nam Hải Group |
| 254 | Cymanil 720WP 🧪 Cymoxanil 80g/kg + Mancozeb 640 g/kg🏢 Công ty CP Nông Nghiệp CMPThuốc trừ bệnh | Cymoxanil 80g/kg + Mancozeb 640 g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Nông Nghiệp CMP |
| 255 | Cylen 500WP 🧪 Dimethomorph (min 98%)🏢 Công ty TNHH Nông nghiệp XanhThuốc trừ bệnh | Dimethomorph (min 98%) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Nông nghiệp Xanh |
| 256 | Cyfamo 300SC 🧪 Cyazofamid 100 g/l + Flumorph 200 g/l🏢 Công ty TNHH MTV BVTV OmegaThuốc trừ bệnh | Cyazofamid 100 g/l + Flumorph 200 g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH MTV BVTV Omega |
| 257 | Cyfa 525WG 🧪 Cymoxanil 300 g/kg + Famoxadone 225 g/kg🏢 Công ty TNHH Á Châu Hoá SinhThuốc trừ bệnh | Cymoxanil 300 g/kg + Famoxadone 225 g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Á Châu Hoá Sinh |
| 258 | Cycozeb 720WP 🧪 Cymoxanil 80g/kg + Mancozeb 640g/kg🏢 Công ty CP BVTV Asata Hoa KỳThuốc trừ bệnh | Cymoxanil 80g/kg + Mancozeb 640g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP BVTV Asata Hoa Kỳ |
| 259 | Cyazo Cap 40SC 🧪 Cyazofamid 10%w/w + Dimethomorph 30%w/w🏢 Công ty TNHH Hóa sinh Mũ XanhThuốc trừ bệnh | Cyazofamid 10%w/w + Dimethomorph 30%w/w | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Hóa sinh Mũ Xanh |
| 260 | Curzate®-M8 72WP 🧪 Cymoxanil 8% + Mancozeb 64%🏢 Công ty TNHH Corteva Agriscience Việt NamThuốc trừ bệnh | Cymoxanil 8% + Mancozeb 64% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Corteva Agriscience Việt Nam |