Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Đang tìm kiếm...
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 2601 | Avial 660SC. 🧪 Azoxystrobin 60 g/l + Chlorothalonil 600 g/l🏢 Agria S.A, BulgariaThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 60 g/l + Chlorothalonil 600 g/l | Thuốc trừ bệnh | Agria S.A, Bulgaria |
| 2602 | Avial 660SC 🧪 Azoxystrobin 60 g/l + Chlorothalonil 600 g/l🏢 Agria S.A, BulgariaThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 60 g/l + Chlorothalonil 600 g/l | Thuốc trừ bệnh | Agria S.A, Bulgaria |
| 2603 | Avatop 60WG 🧪 Azoxystrobin 20% + Dimethomorph 40%🏢 Beijing Bioseen Crop Sciences Co., LtdThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 20% + Dimethomorph 40% | Thuốc trừ bệnh | Beijing Bioseen Crop Sciences Co., Ltd |
| 2604 | Avas Zin 260SC 🧪 Azoxystrobin 10g/l + Hexaconazole 30g/l + Tricyclazole 220g/l🏢 Công ty TNHH TM DV Tấn HưngThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 10g/l + Hexaconazole 30g/l + Tricyclazole 220g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM DV Tấn Hưng |
| 2605 | Aurus 30WG 🧪 Bifenthrin 10%w/w + Thiamethoxam 20%w/w🏢 Công ty TNHH Golden Bells Việt NamThuốc trừ sâu | Bifenthrin 10%w/w + Thiamethoxam 20%w/w | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Golden Bells Việt Nam |
| 2606 | AU-Perzoxin 48SC 🧪 Azoxystrobin 30% w/w + Difenoconazole 18% w/w🏢 Công ty TNHH Authentique Việt NamThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 30% w/w + Difenoconazole 18% w/w | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Authentique Việt Nam |
| 2607 | AU-Morax 60WG 🧪 Cymoxanil 40%w/w + Pyraclostrobin 20%w/w🏢 Công ty TNHH Authentique Việt NamThuốc trừ bệnh | Cymoxanil 40%w/w + Pyraclostrobin 20%w/w | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Authentique Việt Nam |
| 2608 | August 350WG 🧪 Indoxacarb 345 g/kg + Matrine 5g/kg🏢 Công ty CP Công nghệ hoá chất Nhật Bản KasutaThuốc trừ sâu | Indoxacarb 345 g/kg + Matrine 5g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Công nghệ hoá chất Nhật Bản Kasuta |
| 2609 | AU-Ferotin 8SC 🧪 Emamectin benzoate 3% w/w + Lufenuron 5% w/w🏢 Công ty TNHH Authentique Việt NamThuốc trừ sâu | Emamectin benzoate 3% w/w + Lufenuron 5% w/w | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Authentique Việt Nam |
| 2610 | Auditor 16SC 🧪 Emamectin benzoate 4% + Indoxacarb 12%🏢 Công ty CP Công nghệ Nông nghiệp Chiến ThắngThuốc trừ sâu | Emamectin benzoate 4% + Indoxacarb 12% | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Công nghệ Nông nghiệp Chiến Thắng |
| 2611 | Audione 325SC 🧪 Azoxystrobin 200g/l + Difenoconazole 125g/l🏢 Công ty CP thuốc BVTV Việt TrungThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 200g/l + Difenoconazole 125g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung |
| 2612 | Audione 250WG 🧪 Azoxystrobin 50 g/kg + Difenoconazole 200 g/kg🏢 Công ty CP thuốc BVTV Việt TrungThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 50 g/kg + Difenoconazole 200 g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung |
| 2613 | Audione 210WP 🧪 Azoxystrobin 10g/kg + Difenoconazole 200g/kg🏢 Công ty CP thuốc BVTV Việt TrungThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 10g/kg + Difenoconazole 200g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung |
| 2614 | Atylo 650WP 🧪 Acetamiprid 400g/kg + Buprofezin 250g/kg🏢 Công ty TNHH TM Thái NôngThuốc trừ sâu | Acetamiprid 400g/kg + Buprofezin 250g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM Thái Nông |
| 2615 | Atrozole 750WG 🧪 Tebuconazole 500g/kg + Trifloxystrobin 250g/kg🏢 Công ty CP BVTV Asata Hoa KỳThuốc trừ bệnh | Tebuconazole 500g/kg + Trifloxystrobin 250g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP BVTV Asata Hoa Kỳ |
| 2616 | Atoxa 250SC 🧪 Abamectin 50 g/l + Etoxazole 200 g/l🏢 Công ty CP BVTV Asata Hoa KỳThuốc trừ sâu | Abamectin 50 g/l + Etoxazole 200 g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty CP BVTV Asata Hoa Kỳ |
| 2617 | Atoto 10SC 🧪 Abamectin 2% + Etoxazole 8%🏢 Công ty TNHH Rồng Đại DươngThuốc trừ sâu | Abamectin 2% + Etoxazole 8% | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Rồng Đại Dương |
| 2618 | Atone 14.5SC 🧪 Indoxacarb🏢 Công ty TNHH SX & TM Hai-Long AnThuốc trừ sâu | Indoxacarb | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH SX & TM Hai-Long An |
| 2619 | Atomin 15WP 🧪 Paclobutrazol (min 95 %)🏢 Công ty TNHH TM Thái NôngThuốc điều hòa sinh trưởng | Paclobutrazol (min 95 %) | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty TNHH TM Thái Nông |
| 2620 | Atmeca 40SC 🧪 Indoxacarb 10%w/w + Methoxyfenozide 30%w/w🏢 Công ty TNHH MTV XNK Quốc tế An ThànhThuốc trừ sâu | Indoxacarb 10%w/w + Methoxyfenozide 30%w/w | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH MTV XNK Quốc tế An Thành |