Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Đang tìm kiếm...
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 261 | Alyrius 200WG 🧪 Metsulfuron Methyl (min 93 %)🏢 Công ty CP Công nghệ cao Thuốc BVTV USAThuốc trừ cỏ | Metsulfuron Methyl (min 93 %) | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Công nghệ cao Thuốc BVTV USA |
| 262 | Alyrice 200WG 🧪 Metsulfuron Methyl (min 93 %)🏢 Công ty CP Quốc Tế Hòa BìnhThuốc trừ cỏ | Metsulfuron Methyl (min 93 %) | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình |
| 263 | Alyrate 200WG 🧪 Metsulfuron Methyl (min 93 %)🏢 Công ty CP Hatashi Việt NamThuốc trừ cỏ | Metsulfuron Methyl (min 93 %) | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Hatashi Việt Nam |
| 264 | Alygold 200WG 🧪 Metsulfuron Methyl (min 93 %)🏢 Công ty CP Nông dược Nhật ViệtThuốc trừ cỏ | Metsulfuron Methyl (min 93 %) | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Nông dược Nhật Việt |
| 265 | Alyando 200WG 🧪 Metsulfuron Methyl (min 93 %)🏢 Công ty TNHH BVTV Hoàng AnhThuốc trừ cỏ | Metsulfuron Methyl (min 93 %) | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH BVTV Hoàng Anh |
| 266 | Alyalyaic 200WG 🧪 Metsulfuron Methyl (min 93 %)🏢 Công ty CP Hoá chất Nông nghiệp và Công nghiệp AICThuốc trừ cỏ | Metsulfuron Methyl (min 93 %) | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Hoá chất Nông nghiệp và Công nghiệp AIC |
| 267 | Alphadax 250WP 🧪 Acetochlor 200g/kg + Bensulfuron Methyl 45g/kg + Metsulfuron Methyl 5g/kg🏢 Công ty CP Khoa học Công nghệ cao AmericanThuốc trừ cỏ | Acetochlor 200g/kg + Bensulfuron Methyl 45g/kg + Metsulfuron Methyl 5g/kg | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Khoa học Công nghệ cao American |
| 268 | Aloha 5GR 🧪 Acetochlor 42 g/kg + Bensulfuron Methyl 8 g/kg🏢 Công ty TNHH XNK Quốc tế SARAThuốc trừ cỏ | Acetochlor 42 g/kg + Bensulfuron Methyl 8 g/kg | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH XNK Quốc tế SARA |
| 269 | Ally® 20WG 🧪 Metsulfuron Methyl (min 93 %)🏢 Công ty TNHH FMC Việt NamThuốc trừ cỏ | Metsulfuron Methyl (min 93 %) | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH FMC Việt Nam |
| 270 | Alliance 20WG 🧪 Metsulfuron Methyl (min 93 %)🏢 Công ty TNHH TM ACPThuốc trừ cỏ | Metsulfuron Methyl (min 93 %) | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH TM ACP |
| 271 | Aicerus 100WP 🧪 Pyrazosulfuron Ethyl🏢 Công ty CP Hoá chất Nông nghiệp và Công nghiệp AICThuốc trừ cỏ | Pyrazosulfuron Ethyl | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Hoá chất Nông nghiệp và Công nghiệp AIC |
| 272 | Afadax 170WP 🧪 Acetochlor 145g/kg + Bensulfuron Methyl 25g/kg🏢 Công ty CP Quốc Tế Hòa BìnhThuốc trừ cỏ | Acetochlor 145g/kg + Bensulfuron Methyl 25g/kg | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình |
| 273 | Adumekazin 40 OD 🧪 Nicosulfuron🏢 Công ty TNHH ADU Việt NamThuốc trừ cỏ | Nicosulfuron | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH ADU Việt Nam |
| 274 | Acenidax 17WP 🧪 Acetochlor 14.6 % + Bensulfuron Methyl 2.4%🏢 Công ty CP NicotexThuốc trừ cỏ | Acetochlor 14.6 % + Bensulfuron Methyl 2.4% | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Nicotex |
| 275 | Accura 34.5WP 🧪 Pyrazosulfuron Ethyl 2.0 % + Quinclorac 32.5 %🏢 Công ty TNHH TM ACPThuốc trừ cỏ | Pyrazosulfuron Ethyl 2.0 % + Quinclorac 32.5 % | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH TM ACP |
| 276 | Accura 34.5 WP. 🧪 Quinclorac 32.5 % + Pyrazosulfuron Ethyl 2.0 %🏢 Công ty TNHH TM ACPThuốc trừ cỏ | Quinclorac 32.5 % + Pyrazosulfuron Ethyl 2.0 % | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH TM ACP |