Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Đang tìm kiếm...
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 281 | Glogger 200SL 🧪 Glufosinate ammonium🏢 Công ty TNHH TM SX Thôn TrangThuốc trừ cỏ | Glufosinate ammonium | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH TM SX Thôn Trang |
| 282 | Glifumax 200SL 🧪 Glufosinate ammonium🏢 Công ty TNHH Dynamic Vitality Việt NamThuốc trừ cỏ | Glufosinate ammonium | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Dynamic Vitality Việt Nam |
| 283 | Gamasate-Pro 200SL 🧪 Glufosinate ammonium🏢 Công ty CP Kỹ nghệ HGAThuốc trừ cỏ | Glufosinate ammonium | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Kỹ nghệ HGA |
| 284 | Fushi 52.5WG. 🧪 Cymoxanil 30% + Famoxadone 22.5%🏢 Công ty CP BVTV I TWThuốc trừ bệnh | Cymoxanil 30% + Famoxadone 22.5% | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP BVTV I TW |
| 285 | Fushi 52.5WG 🧪 Cymoxanil 30% + Famoxadone 22.5%🏢 Công ty CP BVTV I TWThuốc trừ bệnh | Cymoxanil 30% + Famoxadone 22.5% | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP BVTV I TW |
| 286 | Fulldown 30SC 🧪 Flumorph🏢 Công ty CP BMC Vĩnh PhúcThuốc trừ bệnh | Flumorph | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP BMC Vĩnh Phúc |
| 287 | Fuglusina 18.02 SL 🧪 Glufosinate ammonium🏢 Công ty CP FutaiThuốc trừ cỏ | Glufosinate ammonium | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Futai |
| 288 | Fosina 200SL 🧪 Glufosinate ammonium🏢 Công ty TNHH Gap AgroThuốc trừ cỏ | Glufosinate ammonium | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Gap Agro |
| 289 | Flupirac 30ZC 🧪 Fluopimomide 5%w/w + Pyraclostrobin 25%w/w🏢 Công ty TNHH Hóa Nông Á Châu Hà NộiThuốc trừ bệnh | Fluopimomide 5%w/w + Pyraclostrobin 25%w/w | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Hóa Nông Á Châu Hà Nội |
| 290 | Fluocarb 586.5SC 🧪 Fluopicolide 62.5g/l + Propamocarb 524g/l🏢 Công ty TNHH TAT Hà NộiThuốc trừ bệnh | Fluopicolide 62.5g/l + Propamocarb 524g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TAT Hà Nội |
| 291 | Flick-Top 18.7WG 🧪 Pyraclostrobin 6.7% + Dimethomorph 12%🏢 Công ty TNHH Á Châu Hoá SinhThuốc trừ bệnh | Pyraclostrobin 6.7% + Dimethomorph 12% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Á Châu Hoá Sinh |
| 292 | Finaking 24OD 🧪 Fluoroglycofen-ethyl 1.5% + Glufosinate ammonium 22.5%🏢 Beijing Bioseen Crop Sciences Co., Ltd.Thuốc trừ cỏ | Fluoroglycofen-ethyl 1.5% + Glufosinate ammonium 22.5% | Thuốc trừ cỏ | Beijing Bioseen Crop Sciences Co., Ltd. |
| 293 | Fastoxy 32WP 🧪 Glufosinate ammonium 24% + Oxyfluorfen 8%🏢 Công ty CP BVTV Sài GònThuốc trừ cỏ | Glufosinate ammonium 24% + Oxyfluorfen 8% | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP BVTV Sài Gòn |
| 294 | Fastonad 200SL 🧪 Glufosinate ammonium🏢 Forward International Ltd.Thuốc trừ cỏ | Glufosinate ammonium | Thuốc trừ cỏ | Forward International Ltd. |
| 295 | Fast Fire 136SL 🧪 Glufosinate ammonium 100g/l + MCPA 36g/l🏢 Công ty TNHH VTNN Trung Phong.Thuốc trừ cỏ | Glufosinate ammonium 100g/l + MCPA 36g/l | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH VTNN Trung Phong. |
| 296 | Fasfix 150SL 🧪 Glufosinate Ammonium (min 95 %)🏢 Công ty CP BVTV Sài GònThuốc trừ cỏ | Glufosinate Ammonium (min 95 %) | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP BVTV Sài Gòn |
| 297 | Fascinate Sync 428EW 🧪 Glufosinate ammonium 128g/l + S-metolachlor 300g/l🏢 Công ty TNHH UPL Việt NamThuốc trừ cỏ | Glufosinate ammonium 128g/l + S-metolachlor 300g/l | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH UPL Việt Nam |
| 298 | Famozol 700WP 🧪 Famodaxone 450g/kg + Hexaconazole 250g/kg🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ bệnh | Famodaxone 450g/kg + Hexaconazole 250g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH An Nông |
| 299 | Exterminate 200SL 🧪 Glufosinate ammonium🏢 Công ty TNHH BVTV Akita Việt NamThuốc trừ cỏ | Glufosinate ammonium | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH BVTV Akita Việt Nam |
| 300 | Etoweed 200SL 🧪 Glufosinate ammonium🏢 Shanghai E-Tong Chemical Co., Ltd.Thuốc trừ cỏ | Glufosinate ammonium | Thuốc trừ cỏ | Shanghai E-Tong Chemical Co., Ltd. |