Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Đang tìm kiếm...
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 281 | Be-amusa 810WP 🧪 Azoxystrobin 10g/kg + Tricyclazole 800g/kg🏢 Công ty TNHH TM DV Nông TrangThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 10g/kg + Tricyclazole 800g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM DV Nông Trang |
| 282 | Beam™ Plus 360SC 🧪 Tebuconazole 160 g/l + Tricyclazole 200 g/l🏢 Dow AgroSciences B.VThuốc trừ bệnh | Tebuconazole 160 g/l + Tricyclazole 200 g/l | Thuốc trừ bệnh | Dow AgroSciences B.V |
| 283 | Beammy-kasu 800WG 🧪 Tricyclazole 770g/kg + Kasugamycin 30 g/kg🏢 Công ty TNHH Việt ĐứcThuốc trừ bệnh | Tricyclazole 770g/kg + Kasugamycin 30 g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Việt Đức |
| 284 | Beammy-kasu 300SC 🧪 Kasugamycin 15g/l + Tricyclazole 285g/l🏢 Công ty TNHH Việt ĐứcThuốc trừ bệnh | Kasugamycin 15g/l + Tricyclazole 285g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Việt Đức |
| 285 | Beam® Plus 360SC 🧪 Tebuconazole 160 g/l + Tricyclazole 200 g/l🏢 Công ty TNHH Corteva Agriscience Việt NamThuốc trừ bệnh | Tebuconazole 160 g/l + Tricyclazole 200 g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Corteva Agriscience Việt Nam |
| 286 | Beam® 75WP. 🧪 Tricyclazole🏢 Công ty TNHH Corteva Agriscience Việt NamThuốc trừ bệnh | Tricyclazole | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Corteva Agriscience Việt Nam |
| 287 | Beam® 75WP 🧪 Tricyclazole (min 95 %)🏢 Công ty TNHH Corteva Agriscience Việt NamThuốc trừ bệnh | Tricyclazole (min 95 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Corteva Agriscience Việt Nam |
| 288 | Bankan 600WP 🧪 Difenoconazole 100g/kg + Isoprothiolane 150g/kg + Tricyclazole 350g/kg🏢 Công ty CP Đầu tư TM & PT NN ADIThuốc trừ bệnh | Difenoconazole 100g/kg + Isoprothiolane 150g/kg + Tricyclazole 350g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Đầu tư TM & PT NN ADI |
| 289 | Babalu 40WP 🧪 Difenoconazole 7.5% + Isoprothiolane 12.5% + Tricyclazole 20%🏢 Công ty TNHH Nam BộThuốc trừ bệnh | Difenoconazole 7.5% + Isoprothiolane 12.5% + Tricyclazole 20% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Nam Bộ |
| 290 | Azobem 800WP 🧪 Azoxystrobin 50 g/kg + Tricyclazole 750 g/kg🏢 Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần VũThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 50 g/kg + Tricyclazole 750 g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ |
| 291 | Azobem 400SC 🧪 Azoxystrobin 30 g/l + Tricyclazole 370 g/l🏢 Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần VũThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 30 g/l + Tricyclazole 370 g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ |
| 292 | Avinduc 400SC 🧪 Tricyclazole 300 g/l + Hexaconazole 100 g/l🏢 Công ty TNHH Việt ĐứcThuốc trừ bệnh | Tricyclazole 300 g/l + Hexaconazole 100 g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Việt Đức |
| 293 | Avazole 800WP 🧪 Ningnanmycin 30 g/kg + Tricyclazole 770 g/kg🏢 Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần VũThuốc trừ bệnh | Ningnanmycin 30 g/kg + Tricyclazole 770 g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ |
| 294 | Avas Zin 260SC 🧪 Azoxystrobin 10g/l + Hexaconazole 30g/l + Tricyclazole 220g/l🏢 Công ty TNHH TM DV Tấn HưngThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 10g/l + Hexaconazole 30g/l + Tricyclazole 220g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM DV Tấn Hưng |
| 295 | Avas New 260SC 🧪 Hexaconazole 30 g/l + Flusilazole 10 g/l + Tricyclazole 220 g/l🏢 Công ty TNHH TM DV Tấn HưngThuốc trừ bệnh | Hexaconazole 30 g/l + Flusilazole 10 g/l + Tricyclazole 220 g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM DV Tấn Hưng |
| 296 | Avako 800WP 🧪 Tricyclazole (min 95 %)🏢 Công ty TNHH TM Thái NôngThuốc trừ bệnh | Tricyclazole (min 95 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM Thái Nông |
| 297 | Athuoctop 480SC 🧪 Azoxystrobin 200g/l + Difenoconazole 80 g/l + Tricyclazole 200g/l🏢 Công ty CP Đầu tư TM & PT NN ADIThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 200g/l + Difenoconazole 80 g/l + Tricyclazole 200g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Đầu tư TM & PT NN ADI |
| 298 | Antimer-so 800WP 🧪 Bismerthiazol 200g/kg + Tricyclazole 400g/kg + Sulfur 200g/kg🏢 Công ty TNHH TM DV Nông TrangThuốc trừ bệnh | Bismerthiazol 200g/kg + Tricyclazole 400g/kg + Sulfur 200g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM DV Nông Trang |
| 299 | Antigold 775WP 🧪 Bismerthiazol 400 g/kg + Tricyclazole 375g/kg🏢 Công ty CP SX TM Bio VinaThuốc trừ bệnh | Bismerthiazol 400 g/kg + Tricyclazole 375g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP SX TM Bio Vina |
| 300 | Ankamycin 30SL 🧪 Kasugamycin 19 g/+ Tricyclazole 11g/l🏢 Công ty CP XNK Nông dược Hoàng ÂnThuốc trừ bệnh | Kasugamycin 19 g/+ Tricyclazole 11g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP XNK Nông dược Hoàng Ân |