Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Đang tìm kiếm...
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 301 | Erobin 300SC 🧪 Ethirimol 200 g/l + Trifloxystrobin 100 g/l🏢 Công ty TNHH Gap AgroThuốc trừ bệnh | Ethirimol 200 g/l + Trifloxystrobin 100 g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Gap Agro |
| 302 | Erase 200SL 🧪 Glufosinate ammonium🏢 Công ty TNHH SX và TM HAI Long AnThuốc trừ cỏ | Glufosinate ammonium | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH SX và TM HAI Long An |
| 303 | Equation® 52.5WG 🧪 Cymoxanil 30% + Famoxadone 22.5%🏢 Công ty TNHH Corteva Agriscience Việt NamThuốc trừ bệnh | Cymoxanil 30% + Famoxadone 22.5% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Corteva Agriscience Việt Nam |
| 304 | Eddy 72WP 🧪 Cuprous oxide 60% + Dimethomorph 12%🏢 Công ty CP Hợp Trí SummitThuốc trừ bệnh | Cuprous oxide 60% + Dimethomorph 12% | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Hợp Trí Summit |
| 305 | Ecodrive 40SC 🧪 Dimethomorph 25%w/w + Fluopimomide 15%w/w🏢 Công ty TNHH Hóa Nông Á Châu Hà NộiThuốc trừ bệnh | Dimethomorph 25%w/w + Fluopimomide 15%w/w | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Hóa Nông Á Châu Hà Nội |
| 306 | Ebalstar 200SL 🧪 Glufosinate ammonium🏢 Công ty CP Bigfive Việt NamThuốc trừ cỏ | Glufosinate ammonium | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Bigfive Việt Nam |
| 307 | DP-Trust 19WG. 🧪 Dimethomorph 12.3% + Pyraclostrobin 6.7%🏢 Trustchem Co., Ltd.Thuốc trừ bệnh | Dimethomorph 12.3% + Pyraclostrobin 6.7% | Thuốc trừ bệnh | Trustchem Co., Ltd. |
| 308 | DP-Trust 19WG 🧪 Dimethomorph 12.3% + Pyraclostrobin 6.7%🏢 Trustchem Co., Ltd.Thuốc trừ bệnh | Dimethomorph 12.3% + Pyraclostrobin 6.7% | Thuốc trừ bệnh | Trustchem Co., Ltd. |
| 309 | Dosimax gold 45SC 🧪 Dimethomorph 30% + Pyraclostrobin 15%🏢 Công ty CP Nông dược Việt ThànhThuốc trừ bệnh | Dimethomorph 30% + Pyraclostrobin 15% | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Nông dược Việt Thành |
| 310 | Dosay 45WP 🧪 Copper Oxychloride 29% + Cymoxanil 4% + Zineb 12%🏢 Agria S.A, BulgariaThuốc trừ bệnh | Copper Oxychloride 29% + Cymoxanil 4% + Zineb 12% | Thuốc trừ bệnh | Agria S.A, Bulgaria |
| 311 | Dolphin 720WP 🧪 Cymoxanil 80g/kg + Mancozeb 640g/kg🏢 Công ty TNHH Phú NôngThuốc trừ bệnh | Cymoxanil 80g/kg + Mancozeb 640g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Phú Nông |
| 312 | Diusinate 268SC 🧪 Diuron 160 g/kg + Glufosinate ammonium 108g/kg🏢 Công ty CP BVTV Sài GònThuốc trừ cỏ | Diuron 160 g/kg + Glufosinate ammonium 108g/kg | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP BVTV Sài Gòn |
| 313 | Dirobin 30WG 🧪 Azoxystrobin 20% + Dimethomorph 10%🏢 Công ty CP Quốc tế Việt ĐứcThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 20% + Dimethomorph 10% | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Quốc tế Việt Đức |
| 314 | Dipcy 750WP 🧪 Chlorothalonil 600g/kg + Cymoxanil 150g/kg🏢 Công ty CP Đầu tư TM & PT NN ADIThuốc trừ bệnh | Chlorothalonil 600g/kg + Cymoxanil 150g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Đầu tư TM & PT NN ADI |
| 315 | Dimoxim 80WG 🧪 Dimethomorph 50% + Kresoxim methyl 30%w/w🏢 Công ty CP Sunseaco Việt NamThuốc trừ bệnh | Dimethomorph 50% + Kresoxim methyl 30%w/w | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Sunseaco Việt Nam |
| 316 | Dimetop 480WP. 🧪 Dimethomorph 380g/kg + Pyraclostrobin 100g/kg🏢 Công ty CP Kiên NamThuốc trừ bệnh | Dimethomorph 380g/kg + Pyraclostrobin 100g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Kiên Nam |
| 317 | Dimetop 480WP 🧪 Dimethomorph 380g/kg + Pyraclostrobin 100g/kg🏢 Công ty CP Kiên NamThuốc trừ bệnh | Dimethomorph 380g/kg + Pyraclostrobin 100g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Kiên Nam |
| 318 | Dimethor 500SC 🧪 Dimethomorph🏢 Công ty TNHH Us AgroThuốc trừ bệnh | Dimethomorph | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Us Agro |
| 319 | Dimebin 220SC 🧪 Pyraclostrobin 80 g/l + Dimethomorph 140 g/l🏢 Công ty TNHH MTV LuckyThuốc trừ bệnh | Pyraclostrobin 80 g/l + Dimethomorph 140 g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH MTV Lucky |
| 320 | Diman bul 70WP 🧪 Mancozeb 60% + Dimethomorph 10%🏢 Agria S.A, BulgariaThuốc trừ bệnh | Mancozeb 60% + Dimethomorph 10% | Thuốc trừ bệnh | Agria S.A, Bulgaria |