Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Đang tìm kiếm...
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 321 | Tvdan 300WP 🧪 Buprofezin 200 g/kg + Imidacloprid 100 g/kg🏢 Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần VũThuốc trừ sâu | Buprofezin 200 g/kg + Imidacloprid 100 g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ |
| 322 | Tvazostartop 300SC 🧪 Azoxystrobin🏢 Công ty Cổ phần Nông dược Unichem Việt NamThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin | Thuốc trừ bệnh | Công ty Cổ phần Nông dược Unichem Việt Nam |
| 323 | Tvazomide 25WP 🧪 Azoxystrobin 20% + Thifluzamide 5%🏢 Công ty TNHH Vbook Hoa KỳThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 20% + Thifluzamide 5% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Vbook Hoa Kỳ |
| 324 | Tvabapyr 11.8SC 🧪 Abamectin-aminomethyl 1.8%w/w (Emamectin benzoate 2%w/w) + Chlorfenapyr 10%w/w🏢 Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần VũThuốc trừ sâu | Abamectin-aminomethyl 1.8%w/w (Emamectin benzoate 2%w/w) + Chlorfenapyr 10%w/w | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ |
| 325 | TV Morph 60WP 🧪 Dimethomorph 12% + Mancozeb 48%🏢 Công ty Cổ phần Newfarm Việt NamThuốc trừ bệnh | Dimethomorph 12% + Mancozeb 48% | Thuốc trừ bệnh | Công ty Cổ phần Newfarm Việt Nam |
| 326 | Tuyen trung B2 50EC 🧪 Abamectin B2🏢 Công ty CP Nông Nghiệp HPThuốc trừ sâu | Abamectin B2 | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Nông Nghiệp HP |
| 327 | Tungsin-M 72WP 🧪 Mancozeb 64% + Metalaxyl 8%🏢 Công ty CP SX - TM - DV Ngọc TùngThuốc trừ bệnh | Mancozeb 64% + Metalaxyl 8% | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP SX - TM - DV Ngọc Tùng |
| 328 | Tungmectin 5WG 🧪 Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%)🏢 Công ty CP SX - TM - DV Ngọc TùngThuốc trừ sâu | Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%) | Thuốc trừ sâu | Công ty CP SX - TM - DV Ngọc Tùng |
| 329 | Tungmectin 5EC 🧪 Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%)🏢 Công ty CP SX - TM - DV Ngọc TùngThuốc trừ sâu | Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%) | Thuốc trừ sâu | Công ty CP SX - TM - DV Ngọc Tùng |
| 330 | Tungmanzeb 800WP 🧪 Mancozeb (min 85%)🏢 Công ty CP SX - TM - DV Ngọc TùngThuốc trừ bệnh | Mancozeb (min 85%) | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP SX - TM - DV Ngọc Tùng |
| 331 | Tungaba 20TB 🧪 Gibberellic acid (min 90%)🏢 Công ty CP SX - TM - DV Ngọc TùngThuốc điều hòa sinh trưởng | Gibberellic acid (min 90%) | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty CP SX - TM - DV Ngọc Tùng |
| 332 | Tukup 200SL 🧪 Diquat dibromide🏢 Công ty TNHH TM-SX GNCThuốc trừ cỏ | Diquat dibromide | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH TM-SX GNC |
| 333 | Tuk tuk 20SC 🧪 Lambda-cyhalothrin 10%w/w + Thiamethoxam 10%w/w🏢 Công ty TNHH Master AGThuốc trừ sâu | Lambda-cyhalothrin 10%w/w + Thiamethoxam 10%w/w | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Master AG |
| 334 | TT-tafin 75WP 🧪 Bismerthiazol 15% + Copper hydroxide 60%🏢 Công ty TNHH TM Tân ThànhThuốc trừ bệnh | Bismerthiazol 15% + Copper hydroxide 60% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM Tân Thành |
| 335 | TT-RUNNY 6EC 🧪 Fenoxaprop-P-Ethyl 1% + Pyribenzoxim 5% (w/w)🏢 Công ty TNHH TM Tân ThànhThuốc trừ cỏ | Fenoxaprop-P-Ethyl 1% + Pyribenzoxim 5% (w/w) | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH TM Tân Thành |
| 336 | TT-over 325SC 🧪 Azoxystrobin 200g/l + Difenoconazole 125g/l🏢 Công ty TNHH TM Tân ThànhThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 200g/l + Difenoconazole 125g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM Tân Thành |
| 337 | Ttiger 22.6SC 🧪 Bifenazate🏢 Công ty Cổ phần Nông dược Nhật ThànhThuốc trừ sâu | Bifenazate | Thuốc trừ sâu | Công ty Cổ phần Nông dược Nhật Thành |
| 338 | TT-gep 625WG 🧪 Diflubenzuron 125 g/kg + Pymetrozine 500 g/kg🏢 Công ty TNHH TM Tân ThànhThuốc trừ sâu | Diflubenzuron 125 g/kg + Pymetrozine 500 g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM Tân Thành |
| 339 | TTBye 300EC 🧪 Bispyribac-sodium 100g/l + Cyhalofop butyl 200 g/l🏢 Công ty TNHH TM Tân ThànhThuốc trừ cỏ | Bispyribac-sodium 100g/l + Cyhalofop butyl 200 g/l | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH TM Tân Thành |
| 340 | TT-biomycin 40.5WP 🧪 Bronopol (min 99%)🏢 Công ty TNHH TM Tân ThànhThuốc trừ bệnh | Bronopol (min 99%) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM Tân Thành |