Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Đang tìm kiếm...
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 321 | Diabin 30WG 🧪 Azoxystrobin 20% + Dimethomorph 10%🏢 Công ty TNHH MTV BVTV OmegaThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 20% + Dimethomorph 10% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH MTV BVTV Omega |
| 322 | Dbond 30EC 🧪 Flusilazole 15%w/w + Famoxadone 15% w/w🏢 Công ty TNHH Nam BắcThuốc trừ bệnh | Flusilazole 15%w/w + Famoxadone 15% w/w | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Nam Bắc |
| 323 | Đầu trâu Glusad 200SL 🧪 Glufosinate ammonium🏢 Công ty CP Bình Điền - MekongThuốc trừ cỏ | Glufosinate ammonium | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Bình Điền - Mekong |
| 324 | Daitai 200SL 🧪 Glufosinate ammonium🏢 Công ty TNHH Nam BộThuốc trừ cỏ | Glufosinate ammonium | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Nam Bộ |
| 325 | Cyzate 75WP 🧪 Cymoxanil 8% + Mancozeb 67%🏢 Công ty TNHH Thuốc BVTV Bông Sen VàngThuốc trừ bệnh | Cymoxanil 8% + Mancozeb 67% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Thuốc BVTV Bông Sen Vàng |
| 326 | Cyxazebindiavb 72WP 🧪 Cymoxanil 8% + Mancozeb 64%🏢 Công ty TNHH Vbook Hoa Kỳ.Thuốc trừ bệnh | Cymoxanil 8% + Mancozeb 64% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Vbook Hoa Kỳ. |
| 327 | Cythala 75WP 🧪 Chlorothalonil 60% + Cymoxanil 15%🏢 Công ty CP Đồng XanhThuốc trừ bệnh | Chlorothalonil 60% + Cymoxanil 15% | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Đồng Xanh |
| 328 | Cymozeb Gold 720WP 🧪 Cymoxanil 80g/kg + Fosetyl-Aluminium 640g/kg🏢 Công ty TNHH TM SX Thôn TrangThuốc trừ bệnh | Cymoxanil 80g/kg + Fosetyl-Aluminium 640g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM SX Thôn Trang |
| 329 | Cymoplus 720WP 🧪 Cymoxanil 80g/kg + Mancozeb 640g/kg🏢 Công ty TNHH Agricare Việt NamThuốc trừ bệnh | Cymoxanil 80g/kg + Mancozeb 640g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Agricare Việt Nam |
| 330 | Cymonebindiavb 76WP 🧪 Cymoxanil 6% + Propineb 70%🏢 Công ty TNHH Vbook Hoa Kỳ.Thuốc trừ bệnh | Cymoxanil 6% + Propineb 70% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Vbook Hoa Kỳ. |
| 331 | Cymobgo 40SC 🧪 Cyazofamid 10% + Dimethomorph 30%🏢 Công ty TNHH TM Nam Hải GroupThuốc trừ bệnh | Cyazofamid 10% + Dimethomorph 30% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM Nam Hải Group |
| 332 | Cymanil 720WP 🧪 Cymoxanil 80g/kg + Mancozeb 640 g/kg🏢 Công ty CP Nông Nghiệp CMPThuốc trừ bệnh | Cymoxanil 80g/kg + Mancozeb 640 g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Nông Nghiệp CMP |
| 333 | Cylen 500WP 🧪 Dimethomorph (min 98%)🏢 Công ty TNHH Nông nghiệp XanhThuốc trừ bệnh | Dimethomorph (min 98%) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Nông nghiệp Xanh |
| 334 | Cyfamo 300SC 🧪 Cyazofamid 100 g/l + Flumorph 200 g/l🏢 Công ty TNHH MTV BVTV OmegaThuốc trừ bệnh | Cyazofamid 100 g/l + Flumorph 200 g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH MTV BVTV Omega |
| 335 | Cyfa 525WG 🧪 Cymoxanil 300 g/kg + Famoxadone 225 g/kg🏢 Công ty TNHH Á Châu Hoá SinhThuốc trừ bệnh | Cymoxanil 300 g/kg + Famoxadone 225 g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Á Châu Hoá Sinh |
| 336 | Cycozeb 720WP 🧪 Cymoxanil 80g/kg + Mancozeb 640g/kg🏢 Công ty CP BVTV Asata Hoa KỳThuốc trừ bệnh | Cymoxanil 80g/kg + Mancozeb 640g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP BVTV Asata Hoa Kỳ |
| 337 | Cyazo Cap 40SC 🧪 Cyazofamid 10%w/w + Dimethomorph 30%w/w🏢 Công ty TNHH Hóa sinh Mũ XanhThuốc trừ bệnh | Cyazofamid 10%w/w + Dimethomorph 30%w/w | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Hóa sinh Mũ Xanh |
| 338 | Cyamet 30SC 🧪 Cyazofamid 5% + Dimethomorph 25%🏢 Công ty TNHH TM Agri GreenThuốc trừ bệnh | Cyazofamid 5% + Dimethomorph 25% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM Agri Green |
| 339 | Curzate®-M8 72WP 🧪 Cymoxanil 8% + Mancozeb 64%🏢 Công ty TNHH Corteva Agriscience Việt NamThuốc trừ bệnh | Cymoxanil 8% + Mancozeb 64% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Corteva Agriscience Việt Nam |
| 340 | Council prime 200SC 🧪 Triafamone🏢 Bayer Vietnam Ltd (BVL)Thuốc trừ cỏ | Triafamone | Thuốc trừ cỏ | Bayer Vietnam Ltd (BVL) |