Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Đang tìm kiếm...
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 361 | Triray 50EC 🧪 Fenobucarb (BPMC)🏢 Công ty TNHH Kiên Nam.Thuốc trừ sâu | Fenobucarb (BPMC) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Kiên Nam. |
| 362 | Triman gold 800WP 🧪 Mancozeb 620 g/kg + Tricyclazole 180g/kg🏢 Công ty CP SAMThuốc trừ bệnh | Mancozeb 620 g/kg + Tricyclazole 180g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP SAM |
| 363 | Trilosan 300SC 🧪 Pyraclostrobin🏢 Shanghai Synagy Chemicals Co., LtdThuốc trừ bệnh | Pyraclostrobin | Thuốc trừ bệnh | Shanghai Synagy Chemicals Co., Ltd |
| 364 | Triforce 500WG 🧪 Trifloxystrobin🏢 Công ty TNHH Danken Việt NamThuốc trừ bệnh | Trifloxystrobin | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Danken Việt Nam |
| 365 | Triflo-top 750WG 🧪 Tebuconazole 500 g/kg + Trifloxystrobin 250 g/kg🏢 Công ty CP Hoá chất Nông nghiệp và Công nghiệp AICThuốc trừ bệnh | Tebuconazole 500 g/kg + Trifloxystrobin 250 g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Hoá chất Nông nghiệp và Công nghiệp AIC |
| 366 | Trido 450WP 🧪 Tebuconazole 150 g/kg + Kresoxim-methyl 300 g/kg🏢 Công ty CP BVTV ATCThuốc trừ bệnh | Tebuconazole 150 g/kg + Kresoxim-methyl 300 g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP BVTV ATC |
| 367 | Trido 450WG. 🧪 Kresoxim-methyl 300 g/kg + Tebuconazole 150 g/kg🏢 Công ty CP BVTV ATCThuốc trừ bệnh | Kresoxim-methyl 300 g/kg + Tebuconazole 150 g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP BVTV ATC |
| 368 | Trido 450WG 🧪 Kresoxim-methyl 300 g/kg + Tebuconazole 150 g/kg🏢 Công ty CP BVTV ATCThuốc trừ bệnh | Kresoxim-methyl 300 g/kg + Tebuconazole 150 g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP BVTV ATC |
| 369 | Tridan 21.8WP 🧪 Abamectin 1.8g/kg + Bacillus thuringiensis 20g/kg (1010bt/g)🏢 Công ty CP Kỹ thuật công nghệ KleverThuốc trừ sâu | Abamectin 1.8g/kg + Bacillus thuringiensis 20g/kg (1010bt/g) | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Kỹ thuật công nghệ Klever |
| 370 | TricôĐHCT-Phytoph 108 bào tử/g WP 🧪 Trichoderma virens J.Miller, Giddens & Foster 80% (8 x 107 bào tử/g) + Trichoderma hamatum (Bon.) Bainer 20% (2 x 107 bào tử/g)🏢 Công ty CP Tập đoàn Lộc TrờiThuốc trừ bệnh | Trichoderma virens J.Miller, Giddens & Foster 80% (8 x 107 bào tử/g) + Trichoderma hamatum (Bon.) Bainer 20% (2 x 107 bào tử/g) | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Tập đoàn Lộc Trời |
| 371 | TricôĐHCT-Lúa von 108 bào tử/g WP 🧪 Trichoderma asperellum 80% (8 x 107 bào tử/g) + Trichoderma atroviride Karsten 20% (2 x 107 bào tử/g)🏢 Công ty CP Tập đoàn Lộc TrờiThuốc trừ bệnh | Trichoderma asperellum 80% (8 x 107 bào tử/g) + Trichoderma atroviride Karsten 20% (2 x 107 bào tử/g) | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Tập đoàn Lộc Trời |
| 372 | Tricô ĐHCT-Phytoph 108 bào tử/ g WP 🧪 Trichoderma virens 80% (8 x 107 bào tử/g) + Trichoderma hamatum 20% (2 x 107 bào tử/g)🏢 Công ty CP Tập đoàn Lộc TrờiThuốc trừ bệnh | Trichoderma virens 80% (8 x 107 bào tử/g) + Trichoderma hamatum 20% (2 x 107 bào tử/g) | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Tập đoàn Lộc Trời |
| 373 | Tricô ĐHCT-Nấm hồng 108 bào tử/g WP 🧪 Trichoderma viride Pers. 75% (7.5 x 107 bào tử/g + Trichoderma harzianum Rifai BGB 25% ((2.5 x 107 bào tử/g)🏢 Công ty CP Tập đoàn Lộc TrờiThuốc trừ bệnh | Trichoderma viride Pers. 75% (7.5 x 107 bào tử/g + Trichoderma harzianum Rifai BGB 25% ((2.5 x 107 bào tử/g) | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Tập đoàn Lộc Trời |
| 374 | Tricô ĐHCT-Lúa von 108 bào tử/g WP 🧪 Trichoderma asperellum 80% (8 x 107 bào tử/g) + Trichoderma atroviride 20% (2 x 107 bào tử/g)🏢 Công ty CP Tập đoàn Lộc TrờiThuốc trừ bệnh | Trichoderma asperellum 80% (8 x 107 bào tử/g) + Trichoderma atroviride 20% (2 x 107 bào tử/g) | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Tập đoàn Lộc Trời |
| 375 | Tricô ĐHCT-Khóm 108 bào tử/g WP 🧪 Trichoderma sperellum 80% (8 x 107 bào tử/g + Trichoderma harzianum Rifai 20% (2 x 107 bào tử/g)🏢 Công ty CP Tập đoàn Lộc TrờiThuốc trừ bệnh | Trichoderma sperellum 80% (8 x 107 bào tử/g + Trichoderma harzianum Rifai 20% (2 x 107 bào tử/g) | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Tập đoàn Lộc Trời |
| 376 | Tribo 560SC 🧪 Boscalid 420 g/l + Trifloxystrobin 140g/l🏢 Công ty TNHH Hóa sinh Á ChâuThuốc trừ bệnh | Boscalid 420 g/l + Trifloxystrobin 140g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu |
| 377 | Tria 12SC 🧪 Chlorfenapyr 100g/l + Emamectin benzoate 20g/l🏢 Công ty CP Kỹ thuật NN I.FIThuốc trừ sâu | Chlorfenapyr 100g/l + Emamectin benzoate 20g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Kỹ thuật NN I.FI |
| 378 | Treppach Bul 607SL 🧪 Propamocarb hydrochloride🏢 Agria S.A, BulgariaThuốc trừ bệnh | Propamocarb hydrochloride | Thuốc trừ bệnh | Agria S.A, Bulgaria |
| 379 | Travost 18.7WG 🧪 Dimethomorph 12% + Pyraclostrobin 6.7%🏢 Công ty TNHH BVTV Thảo Điền.Thuốc trừ bệnh | Dimethomorph 12% + Pyraclostrobin 6.7% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH BVTV Thảo Điền. |
| 380 | Trắng xanh WP 🧪 Beauveria bassiana 1 tỷ bào tử/ g + Metarhizium anizopliae 0.5 tỷ bào tử/g🏢 Công ty CP Đông Nam Đức ThànhThuốc trừ sâu | Beauveria bassiana 1 tỷ bào tử/ g + Metarhizium anizopliae 0.5 tỷ bào tử/g | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Đông Nam Đức Thành |