Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Đang tìm kiếm...
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 21 | Kelme 300SC 🧪 Boscalid 200 g/l + Kresoxim-methyl 100 g/l🏢 Công ty TNHH BVTV Akita Việt NamThuốc trừ bệnh | Boscalid 200 g/l + Kresoxim-methyl 100 g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH BVTV Akita Việt Nam |
| 22 | Kangaroo 38WG 🧪 Boscalid 25% + Pyraclostrobin 13%🏢 Công ty TNHH thuốc BVTV NCCThuốc trừ bệnh | Boscalid 25% + Pyraclostrobin 13% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH thuốc BVTV NCC |
| 23 | Grude 50WG 🧪 Boscalid🏢 Công ty CP Nông dược HAIThuốc trừ bệnh | Boscalid | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Nông dược HAI |
| 24 | Gap-boss 300SC 🧪 Boscalid🏢 Công ty TNHH Gap AgroThuốc trừ bệnh | Boscalid | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Gap Agro |
| 25 | Fujiboss 30SC 🧪 Boscalid 20%w/w + Pyraclostrobin 10%w/w🏢 Công ty CP BMC Vĩnh PhúcThuốc trừ bệnh | Boscalid 20%w/w + Pyraclostrobin 10%w/w | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP BMC Vĩnh Phúc |
| 26 | Fortine 33SC 🧪 Boscalid 26.5% + Pyraclostrobin 6.5%🏢 Forward International LtdThuốc trừ bệnh | Boscalid 26.5% + Pyraclostrobin 6.5% | Thuốc trừ bệnh | Forward International Ltd |
| 27 | Entry 500WG 🧪 Boscalid🏢 Công ty TNHH Alfa (Sài gòn)Thuốc trừ bệnh | Boscalid | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Alfa (Sài gòn) |
| 28 | Dosam-Goal 450SC 🧪 Azoxystrobin 300g/l + Boscalid 150g/l🏢 Công ty CP Nông Dược Quốc Tế Nhật BảnThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 300g/l + Boscalid 150g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Nông Dược Quốc Tế Nhật Bản |
| 29 | Bostrobin 380SC 🧪 Boscalid 252 g/l + Pyraclostrobin 128 g/l🏢 Công ty CP BVTV Asata Hoa KỳThuốc trừ bệnh | Boscalid 252 g/l + Pyraclostrobin 128 g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP BVTV Asata Hoa Kỳ |
| 30 | Bosstar 25SC 🧪 Boscalid🏢 Beijing Bioseen Crop Sciences Co., LtdThuốc trừ bệnh | Boscalid | Thuốc trừ bệnh | Beijing Bioseen Crop Sciences Co., Ltd |
| 31 | Boss-B 380SC 🧪 Pyraclostrobin 128 g/l + Boscalid 252 g/l🏢 Công ty TNHH Hóa sinh Á ChâuThuốc trừ bệnh | Pyraclostrobin 128 g/l + Boscalid 252 g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu |
| 32 | Boss cat 50WG 🧪 Boscalid🏢 Công ty CP BMC Việt NamThuốc trừ bệnh | Boscalid | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP BMC Việt Nam |
| 33 | Boslid 35SC 🧪 Boscalid 15% + Iprodione 20%🏢 Công ty TNHH Thuốc BVTV Bông Sen VàngThuốc trừ bệnh | Boscalid 15% + Iprodione 20% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Thuốc BVTV Bông Sen Vàng |
| 34 | Boscalos 380SC 🧪 Boscalid 252 g/l + Pyraclostrobin 128g/l🏢 Công ty CP Tập đoàn JapecThuốc trừ bệnh | Boscalid 252 g/l + Pyraclostrobin 128g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Tập đoàn Japec |
| 35 | Bonito 50WG 🧪 Boscalid🏢 Công ty CP Khử trùng Việt Nam.Thuốc trừ bệnh | Boscalid | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Khử trùng Việt Nam. |
| 36 | Bolini 300SC 🧪 Boscalid 240 g/l + Fludioxonil 60 g/l🏢 Công ty TNHH MTV BVTV OmegaThuốc trừ bệnh | Boscalid 240 g/l + Fludioxonil 60 g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH MTV BVTV Omega |
| 37 | Bibos 380SC 🧪 Pyraclostrobin 12.8 % + Boscalid 25.2%🏢 Công ty TNHH Á Châu Hoá SinhThuốc trừ bệnh | Pyraclostrobin 12.8 % + Boscalid 25.2% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Á Châu Hoá Sinh |
| 38 | Astra Boss 38WG 🧪 Boscalid 25.2% + Pyraclostrobin 12.8%🏢 Công ty CP Kỹ thuật công nghệ KleverThuốc trừ bệnh | Boscalid 25.2% + Pyraclostrobin 12.8% | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Kỹ thuật công nghệ Klever |
| 39 | Anorka Axo 600WG 🧪 Azoxystrobin 250g/kg + Boscalid 350g/kg🏢 Công ty TNHH UPL Việt NamThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 250g/kg + Boscalid 350g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH UPL Việt Nam |
| 40 | Ac-Bosca 300SC 🧪 Boscalid🏢 Công ty TNHH Hóa sinh Á ChâuThuốc trừ bệnh | Boscalid | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu |