Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Đang tìm kiếm...
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 21 | New Kasuran 16.6WP 🧪 Copper Oxychloride 16% + Kasugamycin 0.6%🏢 Công ty CP Thuốc sát trùng Việt NamThuốc trừ bệnh | Copper Oxychloride 16% + Kasugamycin 0.6% | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam |
| 22 | Kusuman 50WP 🧪 Copper Oxychloride 45% + Kasugamycin 5%🏢 Công ty CP Nông Dược Quốc Tế Nhật BảnThuốc trừ bệnh | Copper Oxychloride 45% + Kasugamycin 5% | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Nông Dược Quốc Tế Nhật Bản |
| 23 | Kasuran 50WP 🧪 Copper Oxychloride 45% + Kasugamycin 5%🏢 Sumitomo Corporation Vietnam LLCThuốc trừ bệnh | Copper Oxychloride 45% + Kasugamycin 5% | Thuốc trừ bệnh | Sumitomo Corporation Vietnam LLC |
| 24 | Kargate 470WP 🧪 Copper Oxychloride 45% + Kasugamycin 2%🏢 Công ty TNHH B.HelmerThuốc trừ bệnh | Copper Oxychloride 45% + Kasugamycin 2% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH B.Helmer |
| 25 | K.Susai 50WP 🧪 Copper Oxychloride 45% + Streptomycin Sulfate 5%🏢 Công ty CP Quốc Tế Hòa BìnhThuốc trừ bệnh | Copper Oxychloride 45% + Streptomycin Sulfate 5% | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình |
| 26 | Isacop 65.2WG 🧪 Copper Oxychloride🏢 Isagro S.p.A Centro Uffici S. Siro, ItalyThuốc trừ bệnh | Copper Oxychloride | Thuốc trừ bệnh | Isagro S.p.A Centro Uffici S. Siro, Italy |
| 27 | Incopper 85WP 🧪 Copper oxychloride🏢 Albaugh Asia Pacific LimitedThuốc trừ bệnh | Copper oxychloride | Thuốc trừ bệnh | Albaugh Asia Pacific Limited |
| 28 | Epolists 85WP 🧪 Copper Oxychloride🏢 Công ty CP Thanh ĐiềnThuốc trừ bệnh | Copper Oxychloride | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Thanh Điền |
| 29 | Dosay 45WP 🧪 Copper Oxychloride 29% + Cymoxanil 4% + Zineb 12%🏢 Agria S.A, BulgariaThuốc trừ bệnh | Copper Oxychloride 29% + Cymoxanil 4% + Zineb 12% | Thuốc trừ bệnh | Agria S.A, Bulgaria |
| 30 | Đồng Cloruloxi 30WP 🧪 Copper Oxychloride🏢 Công ty TNHH Việt ThắngThuốc trừ bệnh | Copper Oxychloride | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Việt Thắng |
| 31 | Curenox oc 85WP 🧪 Copper Oxychloride🏢 Công ty TNHH Ngân AnhThuốc trừ bệnh | Copper Oxychloride | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Ngân Anh |
| 32 | Curenox oc 85WG 🧪 Copper Oxychloride🏢 Công ty TNHH Ngân AnhThuốc trừ bệnh | Copper Oxychloride | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Ngân Anh |
| 33 | Cupenix 80WP 🧪 Mancozeb 37 % + Copper Oxychloride 43 %🏢 Công ty CP Thuốc sát trùng Việt NamThuốc trừ bệnh | Mancozeb 37 % + Copper Oxychloride 43 % | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam |
| 34 | Coup 55WP 🧪 Copper Oxychloride 47% + Metalaxyl 8%🏢 Công ty CP Khử Trùng Nam ViệtThuốc trừ bệnh | Copper Oxychloride 47% + Metalaxyl 8% | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Khử Trùng Nam Việt |
| 35 | Copper gold 47WP 🧪 Kasugamycin 2% + Copper oxychloride 45%🏢 Công ty TNHH Nam BắcThuốc trừ bệnh | Kasugamycin 2% + Copper oxychloride 45% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Nam Bắc |
| 36 | Copforce Blue 51WP 🧪 Copper Oxychloride 17% + Zineb 34 %🏢 Agria S.A, BulgariaThuốc trừ bệnh | Copper Oxychloride 17% + Zineb 34 % | Thuốc trừ bệnh | Agria S.A, Bulgaria |
| 37 | Copercide 50WP 🧪 Copper Oxychloride🏢 Công ty CP SAMThuốc trừ bệnh | Copper Oxychloride | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP SAM |
| 38 | Cocadama 85WP 🧪 Copper Oxychloride🏢 Công ty TNHH Adama Việt NamThuốc trừ bệnh | Copper Oxychloride | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Adama Việt Nam |
| 39 | BV. Cropamin 50WP 🧪 Copper Oxychloride 45% + Kasugamycin 5%🏢 Công ty TNHH BVTV Hoàng AnhThuốc trừ bệnh | Copper Oxychloride 45% + Kasugamycin 5% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH BVTV Hoàng Anh |
| 40 | BM super COC 85WP 🧪 Copper Oxychloride🏢 Behn Meyer Agricare Vietnam Co., Ltd.Thuốc trừ bệnh | Copper Oxychloride | Thuốc trừ bệnh | Behn Meyer Agricare Vietnam Co., Ltd. |