Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Đang tìm kiếm...
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 21 | Moren 25 WP 🧪 Pencycuron🏢 Công ty CP Bảo vệ thực vật I TW.Thuốc trừ bệnh | Pencycuron | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Bảo vệ thực vật I TW. |
| 22 | Monceren 250SC 🧪 Pencycuron (min 99 %)🏢 Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa NôngThuốc trừ bệnh | Pencycuron (min 99 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa Nông |
| 23 | Mecup 66WP 🧪 Cuprous oxide 60%w/w + Metalaxyl-M 6%w/w🏢 Công ty TNHH Agricare Việt NamThuốc trừ bệnh | Cuprous oxide 60%w/w + Metalaxyl-M 6%w/w | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Agricare Việt Nam |
| 24 | M1 20LA 🧪 CuSO4 16% + CuO 2% + K2Cr2O7 2%🏢 Viện Khoa học Lâm nghiệp Việt NamThuốc bảo quản lâm sản | CuSO4 16% + CuO 2% + K2Cr2O7 2% | Thuốc bảo quản lâm sản | Viện Khoa học Lâm nghiệp Việt Nam |
| 25 | Luster 250SC 🧪 Pencycuron (min 99 %)🏢 Công ty CP BVTV Sài GònThuốc trừ bệnh | Pencycuron (min 99 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP BVTV Sài Gòn |
| 26 | Ketomium 1.5 x 106 cfu/g bột 🧪 Chaetomium cupreum🏢 Viện Di truyền Nông nghiệpThuốc trừ bệnh | Chaetomium cupreum | Thuốc trừ bệnh | Viện Di truyền Nông nghiệp |
| 27 | Forwaceren 25WP 🧪 Pencycuron (min 99 %)🏢 Forward International LtdThuốc trừ bệnh | Pencycuron (min 99 %) | Thuốc trừ bệnh | Forward International Ltd |
| 28 | Eddy 72WP 🧪 Cuprous oxide 60% + Dimethomorph 12%🏢 Công ty CP Hợp Trí SummitThuốc trừ bệnh | Cuprous oxide 60% + Dimethomorph 12% | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Hợp Trí Summit |
| 29 | Chubeca 1.8SL 🧪 Polyphenol chiết suất từ cây núc nác (Oroxylum indicum) và lá, vỏ cây liễu (Salix babylonica)🏢 Trung tâm nghiên cứu và phát triển công nghệ hoá sinh.Thuốc trừ bệnh | Polyphenol chiết suất từ cây núc nác (Oroxylum indicum) và lá, vỏ cây liễu (Salix babylonica) | Thuốc trừ bệnh | Trung tâm nghiên cứu và phát triển công nghệ hoá sinh. |
| 30 | CHG 100SP 🧪 CuSO4 + K2Cr2O7 + CrO3🏢 Viện Khoa học Lâm nghiệp Việt NamThuốc bảo quản lâm sản | CuSO4 + K2Cr2O7 + CrO3 | Thuốc bảo quản lâm sản | Viện Khoa học Lâm nghiệp Việt Nam |
| 31 | BM Bordeaux M 25WG 🧪 Bordeaux Mixture Cu🏢 Công ty TNHH Ngân AnhThuốc trừ bệnh | Bordeaux Mixture Cu | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Ngân Anh |
| 32 | Arakawa 270WP 🧪 Pencycuron 150g/kg + Tebuconazole 120g/kg🏢 Công ty TNHH TM-SX GNCThuốc trừ bệnh | Pencycuron 150g/kg + Tebuconazole 120g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM-SX GNC |
| 33 | Anisaf SH-01 2SL 🧪 Polyphenol chiết xuất từ Bồ kết (Gleditschia australis), Hy thiêm (Siegesbeckia orientalis), Đơn buốt (Bidens pilosa), Cúc liên chi dại (Parthenium hystherophorus)🏢 Viện nghiên cứu đào tạo và tư vấn khoa học công nghệ (ITC)Thuốc trừ sâu | Polyphenol chiết xuất từ Bồ kết (Gleditschia australis), Hy thiêm (Siegesbeckia orientalis), Đơn buốt (Bidens pilosa), Cúc liên chi dại (Parthenium hystherophorus) | Thuốc trừ sâu | Viện nghiên cứu đào tạo và tư vấn khoa học công nghệ (ITC) |
| 34 | Actinovate 1SP 🧪 Streptomyces lydicus WYEC 108🏢 Công ty TNHH Hóa Nông Lúa VàngThuốc trừ bệnh | Streptomyces lydicus WYEC 108 | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Hóa Nông Lúa Vàng |
| 35 | Actino-Iron 1.3SP 🧪 Streptomyces lydicus WYEC 108 1.3% + Fe 21.9% + Humic acid 47%🏢 Công ty TNHH Hóa Nông Lúa VàngThuốc trừ bệnh | Streptomyces lydicus WYEC 108 1.3% + Fe 21.9% + Humic acid 47% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Hóa Nông Lúa Vàng |