Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Đang tìm kiếm...
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 21 | Tranbemusa 850WP 🧪 Kasugamycin 20 g/kg + Isoprothiolane 180g/kg + Tricyclazole 650 g/kg🏢 Công ty TNHH TM SX Thôn TrangThuốc trừ bệnh | Kasugamycin 20 g/kg + Isoprothiolane 180g/kg + Tricyclazole 650 g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM SX Thôn Trang |
| 22 | Topzole 800WG 🧪 Isoprothiolane 230g/kg + Kasugamycin 20g/kg + Tricyclazole 550g/kg🏢 Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần VũThuốc trừ bệnh | Isoprothiolane 230g/kg + Kasugamycin 20g/kg + Tricyclazole 550g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ |
| 23 | Topzole 650WP 🧪 Isoprothiolane 235g/kg + Kasugamycin 15g/kg + Tricyclazole 400g/kg🏢 Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần VũThuốc trừ bệnh | Isoprothiolane 235g/kg + Kasugamycin 15g/kg + Tricyclazole 400g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ |
| 24 | Topaz 33SC 🧪 Kasugamycin 3%w/w + Oxine-copper 30%w/w🏢 Công ty CP US Farm Việt NamThuốc trừ bệnh | Kasugamycin 3%w/w + Oxine-copper 30%w/w | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP US Farm Việt Nam |
| 25 | Tilmec 777WP 🧪 Validamycin 50g/kg + Tricyclazole 692g/kg + Kasugamycin 35g/kg🏢 Công ty Cổ phần Quốc tế Hoà Bình.Thuốc trừ bệnh | Validamycin 50g/kg + Tricyclazole 692g/kg + Kasugamycin 35g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty Cổ phần Quốc tế Hoà Bình. |
| 26 | Teptop 100WP 🧪 Kasugamycin 50g/kg + Streptomycin sulfate 50 g/kg🏢 Công ty TNHH Vipes Việt NamThuốc trừ bệnh | Kasugamycin 50g/kg + Streptomycin sulfate 50 g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Vipes Việt Nam |
| 27 | Teamgold 101WP 🧪 Kasugamycin 1g/kg + Streptomycin sulfate 100g/kg🏢 Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật MỹThuốc trừ bệnh | Kasugamycin 1g/kg + Streptomycin sulfate 100g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ |
| 28 | TDC Kasu 47WP 🧪 Copper Oxychloride 45% + Kasugamycin 2%🏢 Công ty TNHH TDC Thành NamThuốc trừ bệnh | Copper Oxychloride 45% + Kasugamycin 2% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TDC Thành Nam |
| 29 | Tabla 20SL 🧪 Kasugamycin (min 70 %)🏢 Công ty TNHH Hóa Nông Lúa VàngThuốc trừ bệnh | Kasugamycin (min 70 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Hóa Nông Lúa Vàng |
| 30 | Surijapane 450WP 🧪 Azoxystrobin 60g/kg+ Fenoxanil 350g/kg + Kasugamycin 40g/kg🏢 Công ty TNHH TM SX Thôn TrangThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 60g/kg+ Fenoxanil 350g/kg + Kasugamycin 40g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM SX Thôn Trang |
| 31 | Surijapane 260SC 🧪 Azoxystrobin 30g/l + Fenoxanil 200g/l + Kasugamycin 30g/l🏢 Công ty TNHH TM SX Thôn TrangThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 30g/l + Fenoxanil 200g/l + Kasugamycin 30g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM SX Thôn Trang |
| 32 | Sunner 40WP 🧪 Kasugamycin 2g/kg + Streptomycin 38g/kg🏢 Công ty CP thuốc BVTV Việt TrungThuốc trừ bệnh | Kasugamycin 2g/kg + Streptomycin 38g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung |
| 33 | Starsuper 21SL 🧪 Kasugamycin 1g/l + Polyoxin 20g/l🏢 Công ty TNHH MTV BVTV OmegaThuốc trừ bệnh | Kasugamycin 1g/l + Polyoxin 20g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH MTV BVTV Omega |
| 34 | Starsuper 20WP 🧪 Kasugamycin 1g/kg + Polyoxin 19g/kg🏢 Công ty TNHH MTV BVTV OmegaThuốc trừ bệnh | Kasugamycin 1g/kg + Polyoxin 19g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH MTV BVTV Omega |
| 35 | Starsuper 10SC 🧪 Kasugamycin 9g/l + Polyoxin 1g/l🏢 Công ty TNHH MTV BVTV OmegaThuốc trừ bệnh | Kasugamycin 9g/l + Polyoxin 1g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH MTV BVTV Omega |
| 36 | Stardoba 715WP 🧪 Kasugamycin 15 g/kg + Tricyclazole 700 g/kg🏢 Công ty TNHH Agro ViệtThuốc trừ bệnh | Kasugamycin 15 g/kg + Tricyclazole 700 g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Agro Việt |
| 37 | Sconew 175SC 🧪 Difenoconazole 125g/l + Kasugamycin 50g/l🏢 Công ty TNHH Vipes Việt NamThuốc trừ bệnh | Difenoconazole 125g/l + Kasugamycin 50g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Vipes Việt Nam |
| 38 | Saipan 2SL 🧪 Kasugamycin (min 70 %)🏢 Công ty CP BVTV Sài GònThuốc trừ bệnh | Kasugamycin (min 70 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP BVTV Sài Gòn |
| 39 | Saicado 220WP 🧪 Fthalide 200 g/kg + Kasugamycin 20 g/kg🏢 Công ty CP VagritexThuốc trừ bệnh | Fthalide 200 g/kg + Kasugamycin 20 g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Vagritex |
| 40 | Reward 775WP 🧪 Copper Oxychloride 755g/kg + Kasugamycin 20g/kg🏢 Công ty TNHH Alfa (Sài gòn)Thuốc trừ bệnh | Copper Oxychloride 755g/kg + Kasugamycin 20g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Alfa (Sài gòn) |