Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Đang tìm kiếm...
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 21 | T-supernew 350EC 🧪 Difenoconazole 150g/l + Propiconazole 150g/l + Tebuconazole 50g/l🏢 Công ty CP SX - TM - DV Ngọc TùngThuốc trừ bệnh | Difenoconazole 150g/l + Propiconazole 150g/l + Tebuconazole 50g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP SX - TM - DV Ngọc Tùng |
| 22 | Trustar 85WG 🧪 Azoxystrobin 49% + Tebuconazole 36%🏢 Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., LtdThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 49% + Tebuconazole 36% | Thuốc trừ bệnh | Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., Ltd |
| 23 | Triflo-top 750WG 🧪 Tebuconazole 500 g/kg + Trifloxystrobin 250 g/kg🏢 Công ty CP Hoá chất Nông nghiệp và Công nghiệp AICThuốc trừ bệnh | Tebuconazole 500 g/kg + Trifloxystrobin 250 g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Hoá chất Nông nghiệp và Công nghiệp AIC |
| 24 | Trido 450WP 🧪 Tebuconazole 150 g/kg + Kresoxim-methyl 300 g/kg🏢 Công ty CP BVTV ATCThuốc trừ bệnh | Tebuconazole 150 g/kg + Kresoxim-methyl 300 g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP BVTV ATC |
| 25 | Trido 450WG. 🧪 Kresoxim-methyl 300 g/kg + Tebuconazole 150 g/kg🏢 Công ty CP BVTV ATCThuốc trừ bệnh | Kresoxim-methyl 300 g/kg + Tebuconazole 150 g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP BVTV ATC |
| 26 | Trido 450WG 🧪 Kresoxim-methyl 300 g/kg + Tebuconazole 150 g/kg🏢 Công ty CP BVTV ATCThuốc trừ bệnh | Kresoxim-methyl 300 g/kg + Tebuconazole 150 g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP BVTV ATC |
| 27 | Topnati 760WP 🧪 Azoxystrobin 50g/kg + Sulfur 460g/kg + Tebuconazole 250g/kg🏢 Công ty CP thuốc BVTV Việt TrungThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 50g/kg + Sulfur 460g/kg + Tebuconazole 250g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung |
| 28 | Topnati 330SC 🧪 Azoxystrobin 260g/l + Sulfur 10g/l + Tebuconazole 60g/l🏢 Công ty CP thuốc BVTV Việt TrungThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 260g/l + Sulfur 10g/l + Tebuconazole 60g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung |
| 29 | Topnati 281EW 🧪 Azoxystrobin 1g/l + Sulfur 20g/l + Tebuconazole 260g/l🏢 Công ty CP thuốc BVTV Việt TrungThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 1g/l + Sulfur 20g/l + Tebuconazole 260g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung |
| 30 | Tivaho 700WP 🧪 Tebuconazole 500g/kg + Tricyclazole 200g/kg🏢 Công ty TNHH TM Thái PhongThuốc trừ bệnh | Tebuconazole 500g/kg + Tricyclazole 200g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM Thái Phong |
| 31 | Tintin Super 40SC 🧪 Difenoconazole 20% + Tebuconazole 20%🏢 Công ty TNHH Fujimoto Việt NamThuốc trừ bệnh | Difenoconazole 20% + Tebuconazole 20% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Fujimoto Việt Nam |
| 32 | Tilvilusa 300EC 🧪 Difenoconazole 150g/l + Tebuconazole 150g/l🏢 Công ty CP Hóa Nông Mỹ Việt ĐứcThuốc trừ bệnh | Difenoconazole 150g/l + Tebuconazole 150g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Hóa Nông Mỹ Việt Đức |
| 33 | Tilrice 410EC 🧪 Prochloraz 250 g/l + Tebuconazole 160g/l🏢 Công ty CP thuốc BVTV Việt TrungThuốc trừ bệnh | Prochloraz 250 g/l + Tebuconazole 160g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung |
| 34 | Tilplus super 300EC 🧪 Difenoconazole 100g/l +Propiconazole 150g/l + Tebuconazole 50g/l🏢 Công ty CP Nông dược Việt NamThuốc trừ bệnh | Difenoconazole 100g/l +Propiconazole 150g/l + Tebuconazole 50g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Nông dược Việt Nam |
| 35 | Tilgol super 300EC 🧪 Propiconazole 150g/l + Tebuconazole 150g/l🏢 Công ty CP Công nghệ cao Thuốc BVTV USAThuốc trừ bệnh | Propiconazole 150g/l + Tebuconazole 150g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Công nghệ cao Thuốc BVTV USA |
| 36 | Tilcrown super 350EC 🧪 Difenoconazole 100g/l + Propiconazole 200g/l + Tebuconazole 50g/l🏢 Công ty CP VT BVTV Hà NộiThuốc trừ bệnh | Difenoconazole 100g/l + Propiconazole 200g/l + Tebuconazole 50g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP VT BVTV Hà Nội |
| 37 | Tilbluesuper 300EC 🧪 Difenoconazole 150g/l + Propiconazole 100g/l + Tebuconazole 50 g/l🏢 Công ty CP Khoa học Công nghệ cao AmericanThuốc trừ bệnh | Difenoconazole 150g/l + Propiconazole 100g/l + Tebuconazole 50 g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Khoa học Công nghệ cao American |
| 38 | Tilasiasuper 400EC 🧪 Difenoconazole 140g/l + Propiconazole 120g/l + Tebuconazole 140g/l🏢 Công ty CP quốc tế Agritech Hoa KỳThuốc trừ bệnh | Difenoconazole 140g/l + Propiconazole 120g/l + Tebuconazole 140g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP quốc tế Agritech Hoa Kỳ |
| 39 | Tien 250EW 🧪 Tebuconazole (min 95 %)🏢 Công ty TNHH XNK Quốc tế SARAThuốc trừ bệnh | Tebuconazole (min 95 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH XNK Quốc tế SARA |
| 40 | Thianzole 12.5EW 🧪 Tebuconazole (min 95 %)🏢 Công ty TNHH Hóa sinh Á ChâuThuốc trừ bệnh | Tebuconazole (min 95 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu |