Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Đang tìm kiếm...
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 401 | Toppro 350EC 🧪 Cyhalofop-butyl 200g/l + Metamifop 150g/l🏢 Công ty Cổ phần Thịnh Vượng Việt.Thuốc trừ cỏ | Cyhalofop-butyl 200g/l + Metamifop 150g/l | Thuốc trừ cỏ | Công ty Cổ phần Thịnh Vượng Việt. |
| 402 | Toposa 55EC 🧪 Chlorfenapyr 25g/l + Lambda-cyhalothrin 30g/l🏢 Công ty CP thuốc BVTV Việt TrungThuốc trừ sâu | Chlorfenapyr 25g/l + Lambda-cyhalothrin 30g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung |
| 403 | Topone 155SE 🧪 Cyhalofop-butyl 100g/l + Ethoxysulfuron 5g/l + Quinclorac 50g/l🏢 Công ty TNHH TM SX Khánh PhongThuốc trừ cỏ | Cyhalofop-butyl 100g/l + Ethoxysulfuron 5g/l + Quinclorac 50g/l | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH TM SX Khánh Phong |
| 404 | Topogold 450WP 🧪 Buprofezin 20g/kg + Imidacloprid 20g/kg + Isoprocarb 410g/kg🏢 Công ty CP thuốc BVTV Việt TrungThuốc trừ sâu | Buprofezin 20g/kg + Imidacloprid 20g/kg + Isoprocarb 410g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung |
| 405 | Topnhat 60OD 🧪 Cyhalofop-butyl 50g/l + Penoxsulam 10g/l🏢 Công ty TNHH Việt ThắngThuốc trừ cỏ | Cyhalofop-butyl 50g/l + Penoxsulam 10g/l | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Việt Thắng |
| 406 | Topnati 760WP 🧪 Azoxystrobin 50g/kg + Sulfur 460g/kg + Tebuconazole 250g/kg🏢 Công ty CP thuốc BVTV Việt TrungThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 50g/kg + Sulfur 460g/kg + Tebuconazole 250g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung |
| 407 | Topnati 330SC 🧪 Azoxystrobin 260g/l + Sulfur 10g/l + Tebuconazole 60g/l🏢 Công ty CP thuốc BVTV Việt TrungThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 260g/l + Sulfur 10g/l + Tebuconazole 60g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung |
| 408 | Topnati 281EW 🧪 Azoxystrobin 1g/l + Sulfur 20g/l + Tebuconazole 260g/l🏢 Công ty CP thuốc BVTV Việt TrungThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 1g/l + Sulfur 20g/l + Tebuconazole 260g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung |
| 409 | Topmystar 325SC 🧪 Azoxystrobin 200g/l + Difenoconazole 125g/l🏢 Công ty TNHH Hóa sinh Á ChâuThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 200g/l + Difenoconazole 125g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu |
| 410 | Topmy 60OD 🧪 Cyhalofop-butyl 50g/l + Penoxsulam 10g/l🏢 Albaugh Asia Pacific LimitedThuốc trừ cỏ | Cyhalofop-butyl 50g/l + Penoxsulam 10g/l | Thuốc trừ cỏ | Albaugh Asia Pacific Limited |
| 411 | Topmost 60OD 🧪 Cyhalofop-butyl 50g/l + Penoxsulam 10g/l🏢 Công ty CP Công nghệ NN Chiến ThắngThuốc trừ cỏ | Cyhalofop-butyl 50g/l + Penoxsulam 10g/l | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Công nghệ NN Chiến Thắng |
| 412 | Topmitetv 21EW 🧪 Diafenthiuron 20%+ Emamectin benzoate 1%🏢 Công ty CP Nông dược Unichem Việt NamThuốc trừ sâu | Diafenthiuron 20%+ Emamectin benzoate 1% | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Nông dược Unichem Việt Nam |
| 413 | Topmesi 40SC 🧪 Terbuthylazine 37%w/w + Topramezone 3%w/w🏢 Công ty CP Agri ShopThuốc trừ cỏ | Terbuthylazine 37%w/w + Topramezone 3%w/w | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Agri Shop |
| 414 | Toplusa 450SC 🧪 Azoxystrobin 250g/l + Difenoconazole 200g/l🏢 Công ty TNHH Vipes Việt NamThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 250g/l + Difenoconazole 200g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Vipes Việt Nam |
| 415 | Top-Grass 10SC 🧪 Penoxsulam 5% + Pyriminobac methyl 5%🏢 Công ty CP NicotexThuốc trừ cỏ | Penoxsulam 5% + Pyriminobac methyl 5% | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Nicotex |
| 416 | Topgold 60OD 🧪 Cyhalofop-butyl 50g/l + Penoxsulam 10g/l🏢 Công ty CP Lion AgrevoThuốc trừ cỏ | Cyhalofop-butyl 50g/l + Penoxsulam 10g/l | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Lion Agrevo |
| 417 | Topfull 90SE 🧪 Cyhalofop-butyl 60g/l + Penoxsulam 10 g/l + Pyrazosulfuron Ethyl 20g/l🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ cỏ | Cyhalofop-butyl 60g/l + Penoxsulam 10 g/l + Pyrazosulfuron Ethyl 20g/l | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH An Nông |
| 418 | Topfit one 350EC 🧪 Butachlor 50 g/l + Pretilachlor 300 g/l + chất an toàn Fenclorim 100 g/l🏢 Công ty TNHH Thuốc BVTV Bông Sen VàngThuốc trừ cỏ | Butachlor 50 g/l + Pretilachlor 300 g/l + chất an toàn Fenclorim 100 g/l | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Thuốc BVTV Bông Sen Vàng |
| 419 | Topcyha 110EC 🧪 Cyhalofop-butyl (min 97 %)🏢 Công ty CP thuốc BVTV Việt TrungThuốc trừ cỏ | Cyhalofop-butyl (min 97 %) | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung |
| 420 | Topco 300EC 🧪 Cyhalofop-butyl (min 97 %)🏢 Công ty TNHH TM Tân ThànhThuốc trừ cỏ | Cyhalofop-butyl (min 97 %) | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH TM Tân Thành |