Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Đang tìm kiếm...
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 481 | Thanos 2.9SC 🧪 Abamectin aminomethyl 0.9% (Emamectin benzoate 1%) + Lufenuron 2%🏢 Công ty TNHH Nông nghiệp New SeasonThuốc trừ sâu | Abamectin aminomethyl 0.9% (Emamectin benzoate 1%) + Lufenuron 2% | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Nông nghiệp New Season |
| 482 | Thần Công Gold 39WP 🧪 Buprofezin 22% + Imdacloprid 17%🏢 Công ty TNHH TM Nông PhátThuốc trừ sâu | Buprofezin 22% + Imdacloprid 17% | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM Nông Phát |
| 483 | Thần công 25WP 🧪 Buprofezin (min 98%)🏢 Công ty TNHH TM Nông PhátThuốc trừ sâu | Buprofezin (min 98%) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM Nông Phát |
| 484 | Thamaten 150SC 🧪 Indoxacarb🏢 Công ty TNHH MTV BVTV Thạnh HưngThuốc trừ sâu | Indoxacarb | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH MTV BVTV Thạnh Hưng |
| 485 | Thalybas 0.01SL 🧪 24-Epi Brassinolide🏢 Công ty TNHH Tấn Hưng Việt NamThuốc điều hòa sinh trưởng | 24-Epi Brassinolide | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty TNHH Tấn Hưng Việt Nam |
| 486 | Thadant 300EC 🧪 Chlorfluazuron 100g/l + Emamectin benzoate 120g/l + Indoxacarb 80g/l🏢 Công ty TNHH Anh Dẩu Tiền GiangThuốc trừ sâu | Chlorfluazuron 100g/l + Emamectin benzoate 120g/l + Indoxacarb 80g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Anh Dẩu Tiền Giang |
| 487 | Thadant 200SC 🧪 Chlorfluazuron 50g/l + Emamectin benzoate 50g/l + Indoxacarb 100g/l🏢 Công ty TNHH Anh Dẩu Tiền GiangThuốc trừ sâu | Chlorfluazuron 50g/l + Emamectin benzoate 50g/l + Indoxacarb 100g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Anh Dẩu Tiền Giang |
| 488 | T-Fennozide 20SC. 🧪 Tebufenozide🏢 Công ty Cổ phần Nông dược Nhật ThànhThuốc trừ sâu | Tebufenozide | Thuốc trừ sâu | Công ty Cổ phần Nông dược Nhật Thành |
| 489 | T-Fennozide 20SC 🧪 Tebufenozide🏢 Công ty Cổ phần Nông dược Nhật ThànhThuốc trừ sâu | Tebufenozide | Thuốc trừ sâu | Công ty Cổ phần Nông dược Nhật Thành |
| 490 | Tezole super 300SC 🧪 Hexaconazole 50g/l + Tebuconazole 50g/l🏢 Công ty TNHH Ô tô Việt ThắngThuốc trừ bệnh | Hexaconazole 50g/l + Tebuconazole 50g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Ô tô Việt Thắng |
| 491 | Tezimax 200SC 🧪 Tebufenozide🏢 Công ty TNHH Us AgroThuốc trừ sâu | Tebufenozide | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Us Agro |
| 492 | Tervigo® 020SC 🧪 Abamectin🏢 Công ty TNHH Syngenta Việt NamThuốc trừ sâu | Abamectin | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Syngenta Việt Nam |
| 493 | Termifinn 2.5EC 🧪 Bifenthrin🏢 Công ty CP US Farm Việt NamThuốc trừ mối | Bifenthrin | Thuốc trừ mối | Công ty CP US Farm Việt Nam |
| 494 | TEPRO - Super 300EC 🧪 Propiconazole 150g/l + Tebuconazole 150g/l🏢 Công ty CP Hợp Trí SummitThuốc trừ bệnh | Propiconazole 150g/l + Tebuconazole 150g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Hợp Trí Summit |
| 495 | Tepro 400EW 🧪 Prochloraz 267g/l + Tebuconazole 133g/l🏢 Công ty TNHH TM DV XNK Global EcotechThuốc trừ bệnh | Prochloraz 267g/l + Tebuconazole 133g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM DV XNK Global Ecotech |
| 496 | Tenem 80WP 🧪 Mancozeb (min 85%)🏢 Công ty TNHH TM Trang NôngThuốc trừ bệnh | Mancozeb (min 85%) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM Trang Nông |
| 497 | Tenano 20SC 🧪 Emamectin benzoate 2% + Methoxyfenozide 18%🏢 Công ty TNHH AgrofarmThuốc trừ sâu | Emamectin benzoate 2% + Methoxyfenozide 18% | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Agrofarm |
| 498 | Temboris 34.4SC 🧪 Tembotrione🏢 Công ty TNHH Hóa chất Nông nghiệp Nông VàngThuốc trừ cỏ | Tembotrione | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Hóa chất Nông nghiệp Nông Vàng |
| 499 | Tembone 8 OD 🧪 Tembotrione🏢 Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., Ltd.Thuốc trừ cỏ | Tembotrione | Thuốc trừ cỏ | Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., Ltd. |
| 500 | Tembone 420SC 🧪 Tembotrione🏢 Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., Ltd.Thuốc trừ cỏ | Tembotrione | Thuốc trừ cỏ | Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., Ltd. |