Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Đang tìm kiếm...
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 521 | Solvigo 108SC 🧪 Abamectin 36 g/l + Thiamethoxam 72 g/l🏢 Công ty TNHH Syngenta Việt NamThuốc trừ sâu | Abamectin 36 g/l + Thiamethoxam 72 g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Syngenta Việt Nam |
| 522 | Solito® 320EC 🧪 Pretilachlor 300g/l + Pyribenzoxim 20g/l🏢 Công ty TNHH Syngenta Việt NamThuốc trừ cỏ | Pretilachlor 300g/l + Pyribenzoxim 20g/l | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Syngenta Việt Nam |
| 523 | Solani 250SC 🧪 Azoxystrobin🏢 Công ty TNHH Gap AgroThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Gap Agro |
| 524 | Soka 25EC 🧪 Abamectin 0.5 % + Petroleum oil 24.5 %🏢 Công ty TNHH Trường ThịnhThuốc trừ sâu | Abamectin 0.5 % + Petroleum oil 24.5 % | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Trường Thịnh |
| 525 | Sofigold 320EC 🧪 Butachlor 20g/l + Pretilachlor 300g/l + Chất an toàn Fenclorim 100g/l🏢 Công ty CP thuốc BVTV Việt TrungThuốc trừ cỏ | Butachlor 20g/l + Pretilachlor 300g/l + Chất an toàn Fenclorim 100g/l | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung |
| 526 | Sofigold 271WP 🧪 Butachlor 270g/kg + Pretilachlor 1g/kg🏢 Công ty CP thuốc BVTV Việt TrungThuốc trừ cỏ | Butachlor 270g/kg + Pretilachlor 1g/kg | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung |
| 527 | Snake-K 0.005RB 🧪 Brodifacoum🏢 Công ty TNHH BVTV Thảo ĐiềnThuốc trừ chuột | Brodifacoum | Thuốc trừ chuột | Công ty TNHH BVTV Thảo Điền |
| 528 | Smash 45EC 🧪 Abamectin 30g/l + Beta-cypermethrin 15g/l🏢 Công ty TNHH VT BVTV Phương MaiThuốc trừ sâu | Abamectin 30g/l + Beta-cypermethrin 15g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH VT BVTV Phương Mai |
| 529 | Smart Pro 250SC 🧪 Pyraclostrobin🏢 Công ty CP Thuốc sát trùng Việt NamThuốc trừ bệnh | Pyraclostrobin | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam |
| 530 | Slincesusamy 200EC 🧪 Cyhalofop-butyl (min 97 %)🏢 Công ty TNHH TM SX Thôn TrangThuốc trừ cỏ | Cyhalofop-butyl (min 97 %) | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH TM SX Thôn Trang |
| 531 | Skywalk 679WG 🧪 Mancozeb 640g/kg + Metalaxyl-M 39g/kg🏢 Công ty TNHH UPL Việt NamThuốc trừ bệnh | Mancozeb 640g/kg + Metalaxyl-M 39g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH UPL Việt Nam |
| 532 | Sixsess 65EC 🧪 Abamectin 15g/l + Indoxacarb 50g/l🏢 Công ty TNHH Hóa Nông Lúa VàngThuốc trừ sâu | Abamectin 15g/l + Indoxacarb 50g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Hóa Nông Lúa Vàng |
| 533 | Sixoastrobin 25SC 🧪 Azoxystrobin🏢 Công ty TNHH SixonThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Sixon |
| 534 | Siutox 50EC 🧪 Abamectin 18 + Alpha-cypermethrin 32g/l🏢 Công ty CP XNK Nông dược Hoàng ÂnThuốc trừ sâu | Abamectin 18 + Alpha-cypermethrin 32g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty CP XNK Nông dược Hoàng Ân |
| 535 | Sittomectin 5.0EC 🧪 Abamectin🏢 Công ty TNHH Sitto Việt NamThuốc trừ sâu | Abamectin | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Sitto Việt Nam |
| 536 | Sittobios 50SG 🧪 Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%)🏢 Công ty CP Châu Á Thái Bình Dương (Asia Pacific)Thuốc trừ sâu | Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%) | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Châu Á Thái Bình Dương (Asia Pacific) |
| 537 | Sittobios 40EC 🧪 Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%)🏢 Công ty CP Châu Á Thái Bình Dương (Asia Pacific)Thuốc trừ sâu | Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%) | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Châu Á Thái Bình Dương (Asia Pacific) |
| 538 | Sitto Password 42.2EC 🧪 Abamectin 42g/l + Emamectin benzoate 0.2g/l🏢 Công ty CP Châu Á Thái Bình Dương (Asia Pacific)Thuốc trừ sâu | Abamectin 42g/l + Emamectin benzoate 0.2g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Châu Á Thái Bình Dương (Asia Pacific) |
| 539 | Sitto Mosharp 15SL 🧪 Gibberellic acid (min 90%)🏢 Công ty TNHH Sitto Việt NamThuốc điều hòa sinh trưởng | Gibberellic acid (min 90%) | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty TNHH Sitto Việt Nam |
| 540 | Sitto Keelate rice 20SL 🧪 Gibberellic acid 2% + Cu 5% + Zn 5% + Fe 4% + Mg 3%+ Mn1%.🏢 Công ty TNHH Sitto Việt NamThuốc điều hòa sinh trưởng | Gibberellic acid 2% + Cu 5% + Zn 5% + Fe 4% + Mg 3%+ Mn1%. | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty TNHH Sitto Việt Nam |