Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Đang tìm kiếm...
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 541 | Takatop 325SC 🧪 Azoxystrobin 125g/l + Difenoconazole 200g/l🏢 Công ty CP Hóa sinh Takashi Nhật BảnThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 125g/l + Difenoconazole 200g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Hóa sinh Takashi Nhật Bản |
| 542 | Takao 250SL 🧪 Diquat dibromide🏢 Công ty CP BVTV I TWThuốc trừ cỏ | Diquat dibromide | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP BVTV I TW |
| 543 | Tadashi 700WP 🧪 Propineb (min 80%)🏢 Công ty CP Nông Nghiệp HPThuốc trừ bệnh | Propineb (min 80%) | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Nông Nghiệp HP |
| 544 | Tacogold 400EC 🧪 Butachlor 100g/l + Pretilachlor 300g/l + Chất an toàn Fenclorim 100g/l🏢 Công ty TNHH Việt ThắngThuốc trừ cỏ | Butachlor 100g/l + Pretilachlor 300g/l + Chất an toàn Fenclorim 100g/l | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Việt Thắng |
| 545 | Taco 600EC 🧪 Butachlor (min 93%)🏢 Công ty TNHH Việt ThắngThuốc trừ cỏ | Butachlor (min 93%) | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Việt Thắng |
| 546 | Tacher 250EC 🧪 Cyhalofop-butyl (min 97 %)🏢 Công ty CP SX - TM - DV Ngọc TùngThuốc trừ cỏ | Cyhalofop-butyl (min 97 %) | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP SX - TM - DV Ngọc Tùng |
| 547 | T.B.Zol 250EW 🧪 Tebuconazole (min 95 %)🏢 Công ty CP Thanh ĐiềnThuốc trừ bệnh | Tebuconazole (min 95 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Thanh Điền |
| 548 | T Flast 75WP 🧪 Diquat dibromide🏢 Công ty CP Nông dược Nhật ThànhThuốc trừ cỏ | Diquat dibromide | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Nông dược Nhật Thành |
| 549 | Sword 60EC 🧪 Abamectin 55g/l + Petroleum oil 5g/l🏢 Công ty TNHH Hóa sinh Á ChâuThuốc trừ sâu | Abamectin 55g/l + Petroleum oil 5g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu |
| 550 | SV-Tradimix 30WP 🧪 Azoxystrobin 10% + Hexaconazole 20%🏢 Công ty TNHH Saturn Chemical Việt NamThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 10% + Hexaconazole 20% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Saturn Chemical Việt Nam |
| 551 | SV-Proman 25SC 🧪 Abamectin 5% + Spirodiclofen 20%🏢 Công ty TNHH Saturn Chemical Việt NamThuốc trừ sâu | Abamectin 5% + Spirodiclofen 20% | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Saturn Chemical Việt Nam |
| 552 | SV-Optimus 43SC 🧪 Bifenazate🏢 Công ty TNHH Saturn Chemical Việt NamThuốc trừ sâu | Bifenazate | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Saturn Chemical Việt Nam |
| 553 | SV-Jupiter X 15 OD 🧪 Bifenthrin 6% + Dinotefuran 9%🏢 Công ty TNHH Saturn Chemical Việt NamThuốc trừ sâu | Bifenthrin 6% + Dinotefuran 9% | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Saturn Chemical Việt Nam |
| 554 | SV-calida 75WP 🧪 Azoxystrobin 25% + Tebuconazole 50%🏢 Công ty TNHH Saturn Chemical Việt NamThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 25% + Tebuconazole 50% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Saturn Chemical Việt Nam |
| 555 | SV-bentamaxel 480SL 🧪 Bentazone🏢 Công ty TNHH Saturn Chemical Việt NamThuốc trừ cỏ | Bentazone | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Saturn Chemical Việt Nam |
| 556 | SV-antibacter 12WP 🧪 Azoxystrobin 3% + Jingangmycin A (Validamycin A) 9%🏢 Công ty TNHH Saturn Chemical Việt NamThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 3% + Jingangmycin A (Validamycin A) 9% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Saturn Chemical Việt Nam |
| 557 | SV Hebula 66.5SL 🧪 Propamocarb hydrochloride🏢 Công ty TNHH Saturn Chemical Việt NamThuốc trừ bệnh | Propamocarb hydrochloride | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Saturn Chemical Việt Nam |
| 558 | Suzuko 300SC 🧪 Azoxystrobin🏢 Công ty TNHH Tấn Hưng Việt NamThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Tấn Hưng Việt Nam |
| 559 | Susupes 1.9EC 🧪 Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%)🏢 Công ty TNHH Sản phẩm Công nghệ caoThuốc trừ sâu | Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Sản phẩm Công nghệ cao |
| 560 | Surijapane 450WP 🧪 Azoxystrobin 60g/kg+ Fenoxanil 350g/kg + Kasugamycin 40g/kg🏢 Công ty TNHH TM SX Thôn TrangThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 60g/kg+ Fenoxanil 350g/kg + Kasugamycin 40g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM SX Thôn Trang |