Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Đang tìm kiếm...
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 561 | Noble 100SC 🧪 Abamectin 20 g/l + Methoxyfenozide 80 g/l🏢 Công ty CP SX và TM Công nghệ Châu ÂuThuốc trừ sâu | Abamectin 20 g/l + Methoxyfenozide 80 g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty CP SX và TM Công nghệ Châu Âu |
| 562 | Nitmax 400SC 🧪 Etoxazole 100 g/l + Spirodiclofen 300 g/l🏢 Công ty TNHH Nam BắcThuốc trừ sâu | Etoxazole 100 g/l + Spirodiclofen 300 g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Nam Bắc |
| 563 | Ni-tin 300EC 🧪 Difenoconazole 150g/l + Propiconazole 150g/l🏢 Công ty CP NicotexThuốc trừ bệnh | Difenoconazole 150g/l + Propiconazole 150g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Nicotex |
| 564 | Niss 7.8SC 🧪 Chlorfenapyr 5%w/w + Lambda-cyhalothrin 2.8%w/w🏢 Công ty TNHH Agro ViệtThuốc trừ sâu | Chlorfenapyr 5%w/w + Lambda-cyhalothrin 2.8%w/w | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Agro Việt |
| 565 | Nisafen 250SL 🧪 Fomesafen🏢 Công ty Cổ phần Nicotex.Thuốc trừ cỏ | Fomesafen | Thuốc trừ cỏ | Công ty Cổ phần Nicotex. |
| 566 | Ninja 35EC 🧪 Fenoxanil 50g/l + Isoprothiolane 300g/l🏢 Nihon Nohyaku Co., Ltd.Thuốc trừ bệnh | Fenoxanil 50g/l + Isoprothiolane 300g/l | Thuốc trừ bệnh | Nihon Nohyaku Co., Ltd. |
| 567 | Nilmite 550SC 🧪 Fenbutatin oxide🏢 Công ty CP Hợp Trí SummitThuốc trừ sâu | Fenbutatin oxide | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Hợp Trí Summit |
| 568 | Niliprole 108SC 🧪 Chlorantraniliprole 54g/l + Lufenuron 54g/l🏢 Công ty TNHH Nam BắcThuốc trừ sâu | Chlorantraniliprole 54g/l + Lufenuron 54g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Nam Bắc |
| 569 | Nikkei 5EC 🧪 Lufenuron🏢 Công ty CP CN Hoá chất Nhật Bản KasutaThuốc trừ sâu | Lufenuron | Thuốc trừ sâu | Công ty CP CN Hoá chất Nhật Bản Kasuta |
| 570 | Nikita 400WP 🧪 Clothianidin 200g/kg + Buprofezin 200g/kg🏢 Công ty TNHH Hóa sinh Mùa VàngThuốc trừ sâu | Clothianidin 200g/kg + Buprofezin 200g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Hóa sinh Mùa Vàng |
| 571 | Nichiral 300EC 🧪 Pretilachlor 300g/l + chất an toàn Fenclorim 100g/l🏢 Arysta LifeScience Vietnam Co., LtdThuốc trừ cỏ | Pretilachlor 300g/l + chất an toàn Fenclorim 100g/l | Thuốc trừ cỏ | Arysta LifeScience Vietnam Co., Ltd |
| 572 | Nibas 50EC 🧪 Fenobucarb (BPMC) (min 96 %)🏢 Công ty CP NicotexThuốc trừ sâu | Fenobucarb (BPMC) (min 96 %) | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Nicotex |
| 573 | Nhện chúa 200SC 🧪 Abamectin 1% + Spirodiclofen 19%🏢 Công ty CP MultiagroThuốc trừ sâu | Abamectin 1% + Spirodiclofen 19% | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Multiagro |
| 574 | NewYorkFit-Usa 370EC 🧪 Butachlor 90g/l + Pretilachlor 280g/l + Chất an toàn Fenclorim 100g/l🏢 Công ty TNHH Anh Dẩu Tiền GiangThuốc trừ cỏ | Butachlor 90g/l + Pretilachlor 280g/l + Chất an toàn Fenclorim 100g/l | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Anh Dẩu Tiền Giang |
| 575 | Newtime 700WP 🧪 Buprofezin 450g/kg + Tebufenpyrad (min 98%) 250g/kg🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ sâu | Buprofezin 450g/kg + Tebufenpyrad (min 98%) 250g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH An Nông |
| 576 | Newrofit 350EC 🧪 Butachlor 50 g/l + Pretilachlor 300 g/l + chất an toàn Fenclorim 100 g/l🏢 Công ty CP Công nghệ cao Thuốc BVTV USAThuốc trừ cỏ | Butachlor 50 g/l + Pretilachlor 300 g/l + chất an toàn Fenclorim 100 g/l | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Công nghệ cao Thuốc BVTV USA |
| 577 | Newrice 230SC 🧪 Methoxyfenozide🏢 Công ty Cổ phần S New RiceThuốc trừ sâu | Methoxyfenozide | Thuốc trừ sâu | Công ty Cổ phần S New Rice |
| 578 | Newprojet 210EC 🧪 Abamectin 10g/l + Profenofos 50g/l + Pyridaben 150g/l🏢 Công ty CP thuốc BVTV Việt TrungThuốc trừ sâu | Abamectin 10g/l + Profenofos 50g/l + Pyridaben 150g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung |
| 579 | Newfit 330EC 🧪 Butachlor 30g/l + Pretilachlor 300g/l + chất an toàn Fenclorim 100g/l🏢 Công ty CP Hóa Nông Mỹ Việt ĐứcThuốc trừ cỏ | Butachlor 30g/l + Pretilachlor 300g/l + chất an toàn Fenclorim 100g/l | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Hóa Nông Mỹ Việt Đức |
| 580 | Newfeno 268WP 🧪 Fenoxanil 250 g/kg + Kasugamycin 18g/kg🏢 Công ty CP S New RiceThuốc trừ bệnh | Fenoxanil 250 g/kg + Kasugamycin 18g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP S New Rice |