Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Đang tìm kiếm...
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 41 | Mor-AC 800WG 🧪 Dimethomorph🏢 Công ty TNHH Á Châu Hoá SinhThuốc trừ bệnh | Dimethomorph | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Á Châu Hoá Sinh |
| 42 | Mixtan 600SC 🧪 Chlorothalonil 500g/l + Dimethomorph 100g/l🏢 Albaugh Asia Pacific LimitedThuốc trừ bệnh | Chlorothalonil 500g/l + Dimethomorph 100g/l | Thuốc trừ bệnh | Albaugh Asia Pacific Limited |
| 43 | Metho fen 50SC 🧪 Dimethomorph🏢 Công ty TNHH World Vision (VN)Thuốc trừ bệnh | Dimethomorph | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH World Vision (VN) |
| 44 | MDBintop 45SC 🧪 Dimethomorph 30% + Pyraclostrobin 15%🏢 Công ty TNHH MTV Mạnh ĐanThuốc trừ bệnh | Dimethomorph 30% + Pyraclostrobin 15% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH MTV Mạnh Đan |
| 45 | Maxsuran 80WG 🧪 Dimethomorph🏢 Công ty CP Genta Thụy SĩThuốc trừ bệnh | Dimethomorph | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Genta Thụy Sĩ |
| 46 | Map hero 340WP 🧪 Azoxystrobin 60g/kg + Dimethomorph 30g/kg + Fosetyl aluminium 250g/kg🏢 Map Pacific PTE LtdThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 60g/kg + Dimethomorph 30g/kg + Fosetyl aluminium 250g/kg | Thuốc trừ bệnh | Map Pacific PTE Ltd |
| 47 | Mabenzon 69WP 🧪 Dimethomorph 9% + Mancozeb 60%🏢 Công ty TNHH TCT Hà NộiThuốc trừ bệnh | Dimethomorph 9% + Mancozeb 60% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TCT Hà Nội |
| 48 | Limo 70WG 🧪 Cymoxanil 20% + Dimethomorph 50%🏢 Công ty TNHH TM DV Đức NôngThuốc trừ bệnh | Cymoxanil 20% + Dimethomorph 50% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM DV Đức Nông |
| 49 | Libero 800WP 🧪 Dimethomorph 200g/kg + Mancozeb 600g/kg🏢 Công ty TNHH Trường ThịnhThuốc trừ bệnh | Dimethomorph 200g/kg + Mancozeb 600g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Trường Thịnh |
| 50 | Kanbai 50WP 🧪 Azoxystrobin 20%w/w + Dimethomorph 30%w/w🏢 Công ty CP Nông Dược Quốc Tế Nhật BảnThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 20%w/w + Dimethomorph 30%w/w | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Nông Dược Quốc Tế Nhật Bản |
| 51 | Jepway 40SC 🧪 Dimethomorph 30% + Fluopicolide 10%🏢 Công ty CP Nông Dược Quốc Tế Nhật BảnThuốc trừ bệnh | Dimethomorph 30% + Fluopicolide 10% | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Nông Dược Quốc Tế Nhật Bản |
| 52 | Hoda 690WP 🧪 Dimethomorph 9% + Mancozeb 60%🏢 Công ty CP BVTV ATCThuốc trừ bệnh | Dimethomorph 9% + Mancozeb 60% | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP BVTV ATC |
| 53 | Hathomop 50WP 🧪 Dimethomorph🏢 Công ty CP TM Hải ÁnhThuốc trừ bệnh | Dimethomorph | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP TM Hải Ánh |
| 54 | Flick-Top 18.7WG 🧪 Pyraclostrobin 6.7% + Dimethomorph 12%🏢 Công ty TNHH Á Châu Hoá SinhThuốc trừ bệnh | Pyraclostrobin 6.7% + Dimethomorph 12% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Á Châu Hoá Sinh |
| 55 | Eddy 72WP 🧪 Cuprous oxide 60% + Dimethomorph 12%🏢 Công ty CP Hợp Trí SummitThuốc trừ bệnh | Cuprous oxide 60% + Dimethomorph 12% | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Hợp Trí Summit |
| 56 | Ecodrive 40SC 🧪 Dimethomorph 25%w/w + Fluopimomide 15%w/w🏢 Công ty TNHH Hóa Nông Á Châu Hà NộiThuốc trừ bệnh | Dimethomorph 25%w/w + Fluopimomide 15%w/w | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Hóa Nông Á Châu Hà Nội |
| 57 | DP-Trust 19WG. 🧪 Dimethomorph 12.3% + Pyraclostrobin 6.7%🏢 Trustchem Co., Ltd.Thuốc trừ bệnh | Dimethomorph 12.3% + Pyraclostrobin 6.7% | Thuốc trừ bệnh | Trustchem Co., Ltd. |
| 58 | DP-Trust 19WG 🧪 Dimethomorph 12.3% + Pyraclostrobin 6.7%🏢 Trustchem Co., Ltd.Thuốc trừ bệnh | Dimethomorph 12.3% + Pyraclostrobin 6.7% | Thuốc trừ bệnh | Trustchem Co., Ltd. |
| 59 | Dosimax gold 45SC 🧪 Dimethomorph 30% + Pyraclostrobin 15%🏢 Công ty CP Nông dược Việt ThànhThuốc trừ bệnh | Dimethomorph 30% + Pyraclostrobin 15% | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Nông dược Việt Thành |
| 60 | Dirobin 30WG 🧪 Azoxystrobin 20% + Dimethomorph 10%🏢 Công ty CP Quốc tế Việt ĐứcThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 20% + Dimethomorph 10% | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Quốc tế Việt Đức |