Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Đang tìm kiếm...
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 41 | Isoxanil 50EC 🧪 Fenoxanil 100g/l + Isoprothiolane 400g/l🏢 Công ty TNHH Hóa sinh Á ChâuThuốc trừ bệnh | Fenoxanil 100g/l + Isoprothiolane 400g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu |
| 42 | Hutajapane 300SC 🧪 Fenoxanil 250g/l + Hexaconazole 50g/l🏢 Công ty TNHH TM SX Thôn TrangThuốc trừ bệnh | Fenoxanil 250g/l + Hexaconazole 50g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM SX Thôn Trang |
| 43 | Headway 200SC 🧪 Fenoxanil (min 95%)🏢 Công ty TNHH Thuốc BVTV MeKongThuốc trừ bệnh | Fenoxanil (min 95%) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Thuốc BVTV MeKong |
| 44 | Haras 200SC 🧪 Fenoxanil🏢 Shanghai Synagy Chemicals Co., LtdThuốc trừ bệnh | Fenoxanil | Thuốc trừ bệnh | Shanghai Synagy Chemicals Co., Ltd |
| 45 | Fortuna 250SC. 🧪 Fenoxanil 200 g/l + Hexaconazole 50 g/l🏢 Công ty TNHH Fujimoto Việt NamThuốc trừ bệnh | Fenoxanil 200 g/l + Hexaconazole 50 g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Fujimoto Việt Nam |
| 46 | Fortuna 250SC 🧪 Fenoxanil 200 g/l + Hexaconazole 50 g/l🏢 Công ty TNHH Fujimoto Việt NamThuốc trừ bệnh | Fenoxanil 200 g/l + Hexaconazole 50 g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Fujimoto Việt Nam |
| 47 | Fob 500SC 🧪 Fenoxanil 100g/l + Oxonilic acid 100g/l + Tricyclazole 300g/l🏢 Công ty TNHH Hóa sinh Á ChâuThuốc trừ bệnh | Fenoxanil 100g/l + Oxonilic acid 100g/l + Tricyclazole 300g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu |
| 48 | Fexanil 200SC 🧪 Fenoxanil🏢 Công ty TNHH Á Châu Hoá SinhThuốc trừ bệnh | Fenoxanil | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Á Châu Hoá Sinh |
| 49 | Feronil 32EC 🧪 Difenoconazole 12% + Fenoxanil 20%🏢 Công ty TNHH QT Nông nghiệp vàngThuốc trừ bệnh | Difenoconazole 12% + Fenoxanil 20% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH QT Nông nghiệp vàng |
| 50 | Fenxo 30SC 🧪 Fenoxanil🏢 Công ty CP Genta Thụy SĩThuốc trừ bệnh | Fenoxanil | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Genta Thụy Sĩ |
| 51 | Fenozon 30SC 🧪 Fenoxanil 20% + Tebuconazole 10%🏢 Công ty CP SX và TM Công nghệ Châu ÂuThuốc trừ bệnh | Fenoxanil 20% + Tebuconazole 10% | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP SX và TM Công nghệ Châu Âu |
| 52 | Fenoxa super 200SC 🧪 Fenoxanil🏢 Công ty TNHH Pesticide Nhật BảnThuốc trừ bệnh | Fenoxanil | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Pesticide Nhật Bản |
| 53 | Fenova 260SC 🧪 Fenoxanil 200 g/l + Kresoxim-methyl 60g/l🏢 Công ty TNHH Hóa Nông Lúa VàngThuốc trừ bệnh | Fenoxanil 200 g/l + Kresoxim-methyl 60g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Hóa Nông Lúa Vàng |
| 54 | Fenonil 250SC 🧪 Fenoxanil 200g/l + Hexaconazole 50g/l🏢 Công ty TNHH Kona Crop ScienceThuốc trừ bệnh | Fenoxanil 200g/l + Hexaconazole 50g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Kona Crop Science |
| 55 | Fenomy 40SC 🧪 Fenoxanil🏢 Công ty Cổ phần Nicotex.Thuốc trừ bệnh | Fenoxanil | Thuốc trừ bệnh | Công ty Cổ phần Nicotex. |
| 56 | Fenolan 500EC 🧪 Fenoxanil 100 g/l + Isoprothiolane 400 g/l🏢 Công ty TNHH Á Châu Hoá SinhThuốc trừ bệnh | Fenoxanil 100 g/l + Isoprothiolane 400 g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Á Châu Hoá Sinh |
| 57 | Fenogold 300WP 🧪 Fenoxanil (min 95%)🏢 Công ty TNHH Thuốc BVTV Bông Sen VàngThuốc trừ bệnh | Fenoxanil (min 95%) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Thuốc BVTV Bông Sen Vàng |
| 58 | Fenogold 250EC 🧪 Fenoxanil 250 g/l🏢 Công ty TNHH Thuốc BVTV Bông Sen VàngThuốc trừ bệnh | Fenoxanil 250 g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Thuốc BVTV Bông Sen Vàng |
| 59 | Fenoba 268WP.. 🧪 Fenoxanil 250g/kg + Kasugamycin 18g/kg🏢 Công ty TNHH Phú NôngThuốc trừ bệnh | Fenoxanil 250g/kg + Kasugamycin 18g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Phú Nông |
| 60 | Fenoba 268WP. 🧪 Fenoxanil 250g/kg + Kasugamycin 18g/kg🏢 Công ty TNHH Phú NôngThuốc trừ bệnh | Fenoxanil 250g/kg + Kasugamycin 18g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Phú Nông |