Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Đang tìm kiếm...
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 41 | Gold-buffalo 550EC 🧪 Isoprothiolane 400g/l + Tebuconazole 150g/l🏢 Công ty CP SX - TM - DV Ngọc TùngThuốc trừ bệnh | Isoprothiolane 400g/l + Tebuconazole 150g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP SX - TM - DV Ngọc Tùng |
| 42 | Fuzin 400WP 🧪 Isoprothiolane (min 96 %)🏢 Công ty CP Quốc Tế Hòa BìnhThuốc trừ bệnh | Isoprothiolane (min 96 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình |
| 43 | Fuzin 400EC 🧪 Isoprothiolane (min 96 %)🏢 Công ty CP Quốc Tế Hòa BìnhThuốc trừ bệnh | Isoprothiolane (min 96 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình |
| 44 | Futrangone 40EC 🧪 Isoprothiolane (min 96 %)🏢 Công ty TNHH TM SX Thôn TrangThuốc trừ bệnh | Isoprothiolane (min 96 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM SX Thôn Trang |
| 45 | Funhat 40WP 🧪 Isoprothiolane🏢 Công ty TNHH Việt ThắngThuốc trừ bệnh | Isoprothiolane | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Việt Thắng |
| 46 | Funhat 40EC 🧪 Isoprothiolane (min 96 %)🏢 Công ty TNHH Việt ThắngThuốc trừ bệnh | Isoprothiolane (min 96 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Việt Thắng |
| 47 | Fukasu 42WP 🧪 Isoprothiolane 40% + Kasugamycin 2%🏢 Công ty CP Công nghệ NN Chiến ThắngThuốc trừ bệnh | Isoprothiolane 40% + Kasugamycin 2% | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Công nghệ NN Chiến Thắng |
| 48 | Fujy New 40EC 🧪 Isoprothiolane (min 96 %)🏢 Công ty CP SX Thuốc BVTV OmegaThuốc trừ bệnh | Isoprothiolane (min 96 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP SX Thuốc BVTV Omega |
| 49 | Fujy New 400WP. 🧪 Isoprothiolane🏢 Công ty CP SX Thuốc BVTV OmegaThuốc trừ bệnh | Isoprothiolane | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP SX Thuốc BVTV Omega |
| 50 | Fujy New 400WP 🧪 Isoprothiolane (min 96 %)🏢 Công ty CP SX Thuốc BVTV OmegaThuốc trừ bệnh | Isoprothiolane (min 96 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP SX Thuốc BVTV Omega |
| 51 | Fuji-One 40WP 🧪 Isoprothiolane🏢 Nihon Nohyaku Co., Ltd.Thuốc trừ bệnh | Isoprothiolane | Thuốc trừ bệnh | Nihon Nohyaku Co., Ltd. |
| 52 | Fuji-One 40EC 🧪 Isoprothiolane🏢 Nihon Nohyaku Co., Ltd.Thuốc trừ bệnh | Isoprothiolane | Thuốc trừ bệnh | Nihon Nohyaku Co., Ltd. |
| 53 | Fujiduc 450EC 🧪 Isoprothiolane🏢 Công ty TNHH Việt ĐứcThuốc trừ bệnh | Isoprothiolane | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Việt Đức |
| 54 | Fuel-One 40EC 🧪 Isoprothiolane🏢 Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa NôngThuốc trừ bệnh | Isoprothiolane | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa Nông |
| 55 | Fu-army 40EC 🧪 Isoprothiolane (min 96 %)🏢 Công ty CP NicotexThuốc trừ bệnh | Isoprothiolane (min 96 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Nicotex |
| 56 | Fu-army 30WP 🧪 Isoprothiolane (min 96 %)🏢 Công ty CP NicotexThuốc trừ bệnh | Isoprothiolane (min 96 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Nicotex |
| 57 | Fuannong 400EC 🧪 Isoprothiolane (min 96 %)🏢 Công ty TNHH US.ChemicalThuốc trừ bệnh | Isoprothiolane (min 96 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH US.Chemical |
| 58 | Fuan 40EC 🧪 Isoprothiolane (min 96 %)🏢 Công ty CP Tập đoàn Lộc TrờiThuốc trừ bệnh | Isoprothiolane (min 96 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Tập đoàn Lộc Trời |
| 59 | Fireman 800WP 🧪 Isoprothiolane 400g/kg + Tricyclazole 400g/kg🏢 Công ty CP TST Cần ThơThuốc trừ bệnh | Isoprothiolane 400g/kg + Tricyclazole 400g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP TST Cần Thơ |
| 60 | Fenolan 500EC 🧪 Fenoxanil 100 g/l + Isoprothiolane 400 g/l🏢 Công ty TNHH Á Châu Hoá SinhThuốc trừ bệnh | Fenoxanil 100 g/l + Isoprothiolane 400 g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Á Châu Hoá Sinh |