Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Đang tìm kiếm...
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 41 | RB-Trisu 28WP 🧪 Kasugamycin 3.6% + Tricyclazole 24.4% w/w🏢 Công ty CP Môi trường Quốc tế RainbowThuốc trừ bệnh | Kasugamycin 3.6% + Tricyclazole 24.4% w/w | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Môi trường Quốc tế Rainbow |
| 42 | Rankacin 5WP. 🧪 Kasugamycin 3% + Zhongshengmycin 2%🏢 Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., LtdThuốc trừ bệnh | Kasugamycin 3% + Zhongshengmycin 2% | Thuốc trừ bệnh | Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., Ltd |
| 43 | Rankacin 5WP 🧪 Kasugamycin 3% + Zhongshengmycin 2%🏢 Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., LtdThuốc trừ bệnh | Kasugamycin 3% + Zhongshengmycin 2% | Thuốc trừ bệnh | Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., Ltd |
| 44 | Probicol 200WP 🧪 Bismerthiazol 190 g/kg + Kasugamycin 10 g/kg🏢 Công ty TNHH TM Nông PhátThuốc trừ bệnh | Bismerthiazol 190 g/kg + Kasugamycin 10 g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM Nông Phát |
| 45 | Premi 25SL 🧪 Chitosan 5g/l + Kasugamycin 20g/l🏢 Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật MỹThuốc trừ bệnh | Chitosan 5g/l + Kasugamycin 20g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ |
| 46 | Phesolcheck 813 WP 🧪 Copper oxychloride 756g/kg + Kasugamycin 57g/kg🏢 Công ty TNHH World Vision (VN)Thuốc trừ bệnh | Copper oxychloride 756g/kg + Kasugamycin 57g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH World Vision (VN) |
| 47 | Parisa 40SL 🧪 Kasugamycin 20 g/l + Ningnanmycin 20 g/l🏢 Công ty CP Công nghệ hoá chất Nhật Bản KasutaThuốc trừ bệnh | Kasugamycin 20 g/l + Ningnanmycin 20 g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Công nghệ hoá chất Nhật Bản Kasuta |
| 48 | Osaku 435WP 🧪 Kasugamycin 35 g/kg + Oxine copper 400 g/kg🏢 Công ty CP BVTV Asata Hoa KỳThuốc trừ bệnh | Kasugamycin 35 g/kg + Oxine copper 400 g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP BVTV Asata Hoa Kỳ |
| 49 | Oli Bgo 4SL 🧪 Kasugamycin 2% + Oligosaccharins 2%🏢 Công ty TNHH Nông nghiệp Công nghệ xanh Bắc GiangThuốc trừ bệnh | Kasugamycin 2% + Oligosaccharins 2% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Nông nghiệp Công nghệ xanh Bắc Giang |
| 50 | Novinano 55WP 🧪 Kasugamycin 5g/kg + Streptomycin sulfate 50g/kg🏢 Công ty CP Nông ViệtThuốc trừ bệnh | Kasugamycin 5g/kg + Streptomycin sulfate 50g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Nông Việt |
| 51 | No-vaba 68WP 🧪 Kasugamycin 20 g/kg + Ningnanmycin 48g/kg🏢 Công ty TNHH Agricare Việt NamThuốc trừ bệnh | Kasugamycin 20 g/kg + Ningnanmycin 48g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Agricare Việt Nam |
| 52 | Nikasu 100WP 🧪 Kasugamycin 2g/kg + Ningnanmycin 98g/kg🏢 Công ty TNHH CEC Việt NamThuốc trừ bệnh | Kasugamycin 2g/kg + Ningnanmycin 98g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH CEC Việt Nam |
| 53 | Ngonta 250SC 🧪 Azoxystrobin 200g/l + Kasugamycin 50g/l🏢 Công ty TNHH Tấn Hưng Việt NamThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 200g/l + Kasugamycin 50g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Tấn Hưng Việt Nam |
| 54 | Newkaride 6WP 🧪 Kasugamycin (min 70 %)🏢 Công ty TNHH US.ChemicalThuốc trừ bệnh | Kasugamycin (min 70 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH US.Chemical |
| 55 | Newkaride 3SL 🧪 Kasugamycin (min 70 %)🏢 Công ty TNHH US.ChemicalThuốc trừ bệnh | Kasugamycin (min 70 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH US.Chemical |
| 56 | Newfeno 268WP 🧪 Fenoxanil 250 g/kg + Kasugamycin 18g/kg🏢 Công ty CP S New RiceThuốc trừ bệnh | Fenoxanil 250 g/kg + Kasugamycin 18g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP S New Rice |
| 57 | New Kasuran 16.6WP 🧪 Copper Oxychloride 16% + Kasugamycin 0.6%🏢 Công ty CP Thuốc sát trùng Việt NamThuốc trừ bệnh | Copper Oxychloride 16% + Kasugamycin 0.6% | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam |
| 58 | Navara 50WP 🧪 Kasugamycin 10g/kg + Steptomycin sulfate 40g/kg🏢 Công ty TNHH BVTV Hoàng AnhThuốc trừ bệnh | Kasugamycin 10g/kg + Steptomycin sulfate 40g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH BVTV Hoàng Anh |
| 59 | Nanowall 300WP 🧪 Bismerthiazol 290g/kg + Kasugamycin 10g/kg🏢 Công ty TNHH UPL Việt NamThuốc trừ bệnh | Bismerthiazol 290g/kg + Kasugamycin 10g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH UPL Việt Nam |
| 60 | Nano Diamond 808WP 🧪 Kasugamycin 40g/kg + Tricyclazole 768g/kg🏢 Công ty TNHH UPL Việt NamThuốc trừ bệnh | Kasugamycin 40g/kg + Tricyclazole 768g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH UPL Việt Nam |