Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Đang tìm kiếm...
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 41 | Rampart 35SD 🧪 Metalaxyl (min 95 %)🏢 Công ty TNHH UPL Việt NamThuốc trừ bệnh | Metalaxyl (min 95 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH UPL Việt Nam |
| 42 | Picolax 30WG 🧪 Fluopicolide 10% + Metalaxyl 20%🏢 Công ty TNHH Gap AgroThuốc trừ bệnh | Fluopicolide 10% + Metalaxyl 20% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Gap Agro |
| 43 | Phesolmanco-M 72WP 🧪 Mancozeb 64% + Metalaxyl 8%🏢 Công ty TNHH World Vision (VN)Thuốc trừ bệnh | Mancozeb 64% + Metalaxyl 8% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH World Vision (VN) |
| 44 | No mildew 25WP 🧪 Metalaxyl (min 95 %)🏢 Công ty TNHH TM Trang NôngThuốc trừ bệnh | Metalaxyl (min 95 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM Trang Nông |
| 45 | Neutral 317FS 🧪 Metalaxyl🏢 Công ty TNHH UPL Việt NamThuốc trừ bệnh | Metalaxyl | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH UPL Việt Nam |
| 46 | Mexyl MZ 72WP 🧪 Metalaxyl 8% + Mancozeb 64%🏢 Công ty CP BVTV Sài GònThuốc trừ bệnh | Metalaxyl 8% + Mancozeb 64% | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP BVTV Sài Gòn |
| 47 | MEXYL GOLD 580WP 🧪 Mancozeb 480 g/kg + Metalaxyl 100 g/kg🏢 Công ty CP Hóa sinh Takashi Nhật BảnThuốc trừ bệnh | Mancozeb 480 g/kg + Metalaxyl 100 g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Hóa sinh Takashi Nhật Bản |
| 48 | Metman Bul 72WP 🧪 Mancozeb 64% + Metalaxyl 8%🏢 Agria S.A, BulgariaThuốc trừ bệnh | Mancozeb 64% + Metalaxyl 8% | Thuốc trừ bệnh | Agria S.A, Bulgaria |
| 49 | Metman Bul 68WG 🧪 Mancozeb 60% + Metalaxyl 8%🏢 Agria S.A, BulgariaThuốc trừ bệnh | Mancozeb 60% + Metalaxyl 8% | Thuốc trừ bệnh | Agria S.A, Bulgaria |
| 50 | Met-Helmer 72WP 🧪 Metalaxyl 8% + Mancozeb 64%🏢 Công ty TNHH B.HelmerThuốc trừ bệnh | Metalaxyl 8% + Mancozeb 64% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH B.Helmer |
| 51 | Meta-M-CMP 35WP 🧪 Metalaxyl🏢 Công ty CP Nông Nghiệp CMPThuốc trừ bệnh | Metalaxyl | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Nông Nghiệp CMP |
| 52 | Meman 72WP. 🧪 Mancozeb 64% + Metalaxyl 8%🏢 Công ty TNHH Ngân AnhThuốc trừ bệnh | Mancozeb 64% + Metalaxyl 8% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Ngân Anh |
| 53 | Meman 72WP 🧪 Mancozeb 64% + Metalaxyl 8%🏢 Công ty TNHH Ngân AnhThuốc trừ bệnh | Mancozeb 64% + Metalaxyl 8% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Ngân Anh |
| 54 | Mekomil gold 680WP 🧪 Mancozeb 640g/kg + Metalaxyl-M 40g/kg🏢 Công ty TNHH Thuốc BVTV MeKongThuốc trừ bệnh | Mancozeb 640g/kg + Metalaxyl-M 40g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Thuốc BVTV MeKong |
| 55 | Mekomil gold 680WG 🧪 Mancozeb 640 g/kg + Metalaxyl-M 40g/kg🏢 Công ty TNHH Thuốc BVTV MeKongThuốc trừ bệnh | Mancozeb 640 g/kg + Metalaxyl-M 40g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Thuốc BVTV MeKong |
| 56 | Mecup 66WP 🧪 Cuprous oxide 60%w/w + Metalaxyl-M 6%w/w🏢 Công ty TNHH Agricare Việt NamThuốc trừ bệnh | Cuprous oxide 60%w/w + Metalaxyl-M 6%w/w | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Agricare Việt Nam |
| 57 | Mechlorad 440SC 🧪 Chlorothalonil 400g/l + Metalaxyl 40g/l🏢 Công ty CP Bình Điền MeKongThuốc trừ bệnh | Chlorothalonil 400g/l + Metalaxyl 40g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Bình Điền MeKong |
| 58 | Meazofungi 30SE 🧪 Azoxystrobin 20% + Metalaxyl-M 10%🏢 Công ty TNHH Xuất nhập khẩu Kết NôngThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 20% + Metalaxyl-M 10% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Xuất nhập khẩu Kết Nông |
| 59 | Maxkudo 45SL 🧪 Metalaxyl M 7.5% + Propamocarb 37.5%🏢 Công ty TNHH TM Hải ThụyThuốc trừ bệnh | Metalaxyl M 7.5% + Propamocarb 37.5% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM Hải Thụy |
| 60 | Mataxyl 500WP 🧪 Metalaxyl (min 95 %)🏢 Map Pacific PTE LtdThuốc trừ bệnh | Metalaxyl (min 95 %) | Thuốc trừ bệnh | Map Pacific PTE Ltd |