Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Đang tìm kiếm...
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 41 | Yezak 25SC 🧪 Azoxystrobin 5% + Dimethomorph 20%🏢 Công ty TNHH hỗ trợ phát triển kỹ thuật và chuyển giao công nghệThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 5% + Dimethomorph 20% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH hỗ trợ phát triển kỹ thuật và chuyển giao công nghệ |
| 42 | Ximor Extra 18.7WG 🧪 Dimethomorph 12% + Pyraclostrobin 6.7%🏢 Công ty TNHH One Bee Việt NamThuốc trừ bệnh | Dimethomorph 12% + Pyraclostrobin 6.7% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH One Bee Việt Nam |
| 43 | Xglufa 200SL 🧪 Glufosinate ammonium🏢 Hubei Xingfa Chemicals Group Co., Ltd.Thuốc trừ cỏ | Glufosinate ammonium | Thuốc trừ cỏ | Hubei Xingfa Chemicals Group Co., Ltd. |
| 44 | Xanized 72WP 🧪 Cymoxanil 8% + Mancozeb 64%🏢 Công ty CP Nông Nghiệp HPThuốc trừ bệnh | Cymoxanil 8% + Mancozeb 64% | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Nông Nghiệp HP |
| 45 | Wynca-Glumax 200SL 🧪 Glufosinate ammonium🏢 Công ty TNHH Bio DeltaThuốc trừ cỏ | Glufosinate ammonium | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Bio Delta |
| 46 | Wyncafos 10SL 🧪 Glufosinate ammonium🏢 Công ty TNHH DV TV ĐT Kim CươngThuốc trừ cỏ | Glufosinate ammonium | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH DV TV ĐT Kim Cương |
| 47 | Woncar 200SL 🧪 Glufosinate ammonium🏢 Công ty TNHH Wonderful Agriculture (VN)Thuốc trừ cỏ | Glufosinate ammonium | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Wonderful Agriculture (VN) |
| 48 | Windy 200SL 🧪 Glufosinate ammonium🏢 Công ty TNHH SYCThuốc trừ cỏ | Glufosinate ammonium | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH SYC |
| 49 | Vtsuzan 500WP 🧪 Dimethomorph🏢 Công ty CP thuốc BVTV Việt TrungThuốc trừ bệnh | Dimethomorph | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung |
| 50 | VT sate 150SL 🧪 Glufosinate ammonium🏢 Công ty CP thuốc BVTV Việt TrungThuốc trừ cỏ | Glufosinate ammonium | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung |
| 51 | Volcano 20ME 🧪 Fluoroglycofen-ethyl 1%w/w + Glufosinate ammonium 19%w/w🏢 Công ty CP ADN Châu ÁThuốc trừ cỏ | Fluoroglycofen-ethyl 1%w/w + Glufosinate ammonium 19%w/w | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP ADN Châu Á |
| 52 | Vival 760WP 🧪 Cymoxanil 60 g/kg + Propineb 700 g/kg🏢 Công ty CP Nông dược HAIThuốc trừ bệnh | Cymoxanil 60 g/kg + Propineb 700 g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Nông dược HAI |
| 53 | Vilufen 21 OD 🧪 Fluoroglycofen ethyl 1% + Glufosinate-ammonium 20%w/w🏢 Công ty CP Việt Thắng GroupThuốc trừ cỏ | Fluoroglycofen ethyl 1% + Glufosinate-ammonium 20%w/w | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Việt Thắng Group |
| 54 | Viloran 85WG 🧪 Chlorantraniliprole 5%w/w + Monosultap 80%w/w🏢 Công ty CP Việt Thắng GroupThuốc trừ sâu | Chlorantraniliprole 5%w/w + Monosultap 80%w/w | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Việt Thắng Group |
| 55 | Vector 22SL 🧪 Glufosinate ammonium 15%w/w + MCPA Acid 7%w/w🏢 Công ty TNHH Hóa chất Nông nghiệp Nông VàngThuốc trừ cỏ | Glufosinate ammonium 15%w/w + MCPA Acid 7%w/w | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Hóa chất Nông nghiệp Nông Vàng |
| 56 | Vaba super 525SL 🧪 Propamocarb hydrochloride 500g/l + Kasugamycin 25g/l🏢 Công ty TNHH Agricare Việt NamThuốc trừ bệnh | Propamocarb hydrochloride 500g/l + Kasugamycin 25g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Agricare Việt Nam |
| 57 | US-sinate 200SL 🧪 Glufosinate ammonium🏢 Công ty CP BVTV Asata Hoa KỳThuốc trừ cỏ | Glufosinate ammonium | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP BVTV Asata Hoa Kỳ |
| 58 | Upland Premium 13.5SL 🧪 Glufosinate ammonium🏢 Công ty CP Khử trùng Nam Việt.Thuốc trừ cỏ | Glufosinate ammonium | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Khử trùng Nam Việt. |
| 59 | Tvpyrafos 750WP 🧪 Monosultap🏢 Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần VũThuốc trừ sâu | Monosultap | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ |
| 60 | Tvpyrafos 250SL 🧪 Monosultap🏢 Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần VũThuốc trừ sâu | Monosultap | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ |