Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Đang tìm kiếm...
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 621 | Mitop one 390SC 🧪 Azoxystrobin 210 g/l + Difenoconazole 130 g/l + Hexaconazole 50g/l🏢 Công ty TNHH TM Nông PhátThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 210 g/l + Difenoconazole 130 g/l + Hexaconazole 50g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM Nông Phát |
| 622 | Miteafv 24SC 🧪 Bifenazate🏢 Công ty CP Agrifarm Việt NamThuốc trừ sâu | Bifenazate | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Agrifarm Việt Nam |
| 623 | Mishin gold 250WP 🧪 Dinotefuran 200g/kg + Tebufenozide 50g/kg🏢 Công ty TNHH Hóa sinh Mùa VàngThuốc trừ sâu | Dinotefuran 200g/kg + Tebufenozide 50g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Hóa sinh Mùa Vàng |
| 624 | Miravis® 200SC. 🧪 Pydiflumetofen🏢 Công ty TNHH Syngenta Việt NamThuốc trừ bệnh | Pydiflumetofen | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Syngenta Việt Nam |
| 625 | Miravis® 200SC 🧪 Pydiflumetofen🏢 Công ty TNHH Syngenta Việt NamThuốc trừ bệnh | Pydiflumetofen | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Syngenta Việt Nam |
| 626 | Mimic 20SC 🧪 Tebufenozide🏢 Sumitomo Corporation Vietnam LLCThuốc trừ sâu | Tebufenozide | Thuốc trừ sâu | Sumitomo Corporation Vietnam LLC |
| 627 | MimicÒ 20SC 🧪 Tebufenozide (min 99.6%)🏢 Sumitomo Corporation Vietnam LLCThuốc trừ sâu | Tebufenozide (min 99.6%) | Thuốc trừ sâu | Sumitomo Corporation Vietnam LLC |
| 628 | Miligo 450SC 🧪 Azoxystrobin 300g/l + Difenoconazole 150g/l🏢 Công ty TNHH Nông nghiệp XanhThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 300g/l + Difenoconazole 150g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Nông nghiệp Xanh |
| 629 | Midori 25SL 🧪 Fomesafen🏢 Công ty CP Hóc MônThuốc trừ cỏ | Fomesafen | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Hóc Môn |
| 630 | Miceo 620EC 🧪 Butachlor 600g/l + chất an toàn Fenclorim 100g/l🏢 Công ty TNHH Phú NôngThuốc trừ cỏ | Butachlor 600g/l + chất an toàn Fenclorim 100g/l | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Phú Nông |
| 631 | Mibelya 400SC 🧪 Mefentrifluconazole 200 g/l + Fluxapyroxad 200 g/l🏢 BASF Vietnam Co., Ltd.Thuốc trừ bệnh | Mefentrifluconazole 200 g/l + Fluxapyroxad 200 g/l | Thuốc trừ bệnh | BASF Vietnam Co., Ltd. |
| 632 | Mi stop 350SC 🧪 Azoxystrobin 200 g/l + Difenoconazole 150g/l🏢 Công ty TNHH TM Nông PhátThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 200 g/l + Difenoconazole 150g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM Nông Phát |
| 633 | Mexyfema 20SC 🧪 Emamectin benzoate 2% + Methoxyfenozide 18%🏢 Công ty TNHH Radiant AGThuốc trừ sâu | Emamectin benzoate 2% + Methoxyfenozide 18% | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Radiant AG |
| 634 | Metyl annong 50EC 🧪 Fenitrothion🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ sâu | Fenitrothion | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH An Nông |
| 635 | Metsi vip 30EC 🧪 Fenvalerate 5% + Phoxim 25%🏢 Công ty TNHH Pesticide Nhật BảnThuốc trừ sâu | Fenvalerate 5% + Phoxim 25% | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Pesticide Nhật Bản |
| 636 | Metit top 250SL 🧪 Fomesafen🏢 Công ty TNHH Pesticide Nhật BảnThuốc trừ cỏ | Fomesafen | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Pesticide Nhật Bản |
| 637 | Metis 19SC 🧪 Lambda-cyhalothrin 9.5% + Lufenuron 9.5%🏢 Công ty TNHH TM Hải ThụyThuốc trừ sâu | Lambda-cyhalothrin 9.5% + Lufenuron 9.5% | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM Hải Thụy |
| 638 | Metino 100EC 🧪 Emamectin benzoate 50 g/l + Lufenuron 50 g/l🏢 Công ty TNHH ADCThuốc trừ sâu | Emamectin benzoate 50 g/l + Lufenuron 50 g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH ADC |
| 639 | Methozidetv 240SC 🧪 Methoxyfenozide🏢 Công ty TNHH Hóa chất và Thương mại Trần VũThuốc trừ sâu | Methoxyfenozide | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Hóa chất và Thương mại Trần Vũ |
| 640 | Metazone 35SC 🧪 Chlorfenapyr 15%w/w+ Metaflumizone 20%w/w🏢 Công ty TNHH MTV Sao Phương Nam AGThuốc trừ sâu | Chlorfenapyr 15%w/w+ Metaflumizone 20%w/w | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH MTV Sao Phương Nam AG |