Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Đang tìm kiếm...
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 661 | Mastertop 325SC 🧪 Azoxystrobin 200g/l + Difenoconazole 125g/l🏢 Công ty CP Giải pháp Nông nghiệp Tiên TiếnThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 200g/l + Difenoconazole 125g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Giải pháp Nông nghiệp Tiên Tiến |
| 662 | Masterpyr 240SC 🧪 Chlorfenapyr🏢 Công ty TNHH Agro ViệtThuốc trừ sâu | Chlorfenapyr | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Agro Việt |
| 663 | Masterone 26SC 🧪 Fenoxanil 20% + Kresoxim methyl 6%🏢 Công ty TNHH Master AGThuốc trừ bệnh | Fenoxanil 20% + Kresoxim methyl 6% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Master AG |
| 664 | Masterole Plus 50.6 WG 🧪 Emamectin benzoate 5% + Methoxyfenozide 45.6 %🏢 Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., Ltd.Thuốc trừ sâu | Emamectin benzoate 5% + Methoxyfenozide 45.6 % | Thuốc trừ sâu | Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., Ltd. |
| 665 | Masterole 24SC 🧪 Methoxyfenozide🏢 Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., LtdThuốc trừ sâu | Methoxyfenozide | Thuốc trừ sâu | Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., Ltd |
| 666 | Mastercide 45SC 🧪 Buprofezin 400g/l + Deltamethrin 50g/l🏢 Sundat (S) PTe LtdThuốc trừ sâu | Buprofezin 400g/l + Deltamethrin 50g/l | Thuốc trừ sâu | Sundat (S) PTe Ltd |
| 667 | Martadu 100SC 🧪 Lufenuron🏢 Công ty TNHH ADU Việt NamThuốc trừ sâu | Lufenuron | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH ADU Việt Nam |
| 668 | Margo 20SC 🧪 Metaflumizone 10% + Methoxyfenozide 10%🏢 Công ty TNHH Anh Dẩu Tiền GiangThuốc trừ sâu | Metaflumizone 10% + Methoxyfenozide 10% | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Anh Dẩu Tiền Giang |
| 669 | Map-Judo 25WP 🧪 Buprofezin🏢 Map Pacific PTE LtdThuốc trừ sâu | Buprofezin | Thuốc trừ sâu | Map Pacific PTE Ltd |
| 670 | Map-Famix 30EW 🧪 Pretilachlor 300g/l (chất an toàn Fenclorrim 100g/l)🏢 Map Pacific PTE LtdThuốc trừ cỏ | Pretilachlor 300g/l (chất an toàn Fenclorrim 100g/l) | Thuốc trừ cỏ | Map Pacific PTE Ltd |
| 671 | Map Super 300EC 🧪 Difenoconazole 150 g/l + Propiconazole 150 g/l🏢 Map Pacific PTE LtdThuốc trừ bệnh | Difenoconazole 150 g/l + Propiconazole 150 g/l | Thuốc trừ bệnh | Map Pacific PTE Ltd |
| 672 | Map spin 350WP 🧪 Buprofezin 250g/kg + Imidacloprid 100g/kg🏢 Map Pacific PTE LtdThuốc trừ sâu | Buprofezin 250g/kg + Imidacloprid 100g/kg | Thuốc trừ sâu | Map Pacific PTE Ltd |
| 673 | MAP Oasis 10WP 🧪 Clofentezine (min 96%)🏢 Map Pacific PTE LtdThuốc trừ sâu | Clofentezine (min 96%) | Thuốc trừ sâu | Map Pacific PTE Ltd |
| 674 | Map Famy 700WP 🧪 Fenoxanil 200 g/kg + Tricyclazole 500 g/kg🏢 Map Pacific PTE LtdThuốc trừ bệnh | Fenoxanil 200 g/kg + Tricyclazole 500 g/kg | Thuốc trừ bệnh | Map Pacific PTE Ltd |
| 675 | Map Famy 35SC 🧪 Fenoxanil 100g/l + Tricyclazole 250g/l🏢 Map Pacific PTE LtdThuốc trừ bệnh | Fenoxanil 100g/l + Tricyclazole 250g/l | Thuốc trừ bệnh | Map Pacific PTE Ltd |
| 676 | Mantank 15SC 🧪 Etoxazole 10% + Fenpyroximate 5%🏢 Công ty TNHH TM Hải ThụyThuốc trừ sâu | Etoxazole 10% + Fenpyroximate 5% | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM Hải Thụy |
| 677 | Manly 437SC 🧪 Diafenthiuron 423 g/l + Emamectin benzoate 14 g/l🏢 Công ty CP Nông Nghiệp HPThuốc trừ sâu | Diafenthiuron 423 g/l + Emamectin benzoate 14 g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Nông Nghiệp HP |
| 678 | Maktin gold 27.8EC 🧪 Propiconazole 13.9% + Difenoconazole 13.9%🏢 Công ty Cổ phần BVTV ATCThuốc trừ bệnh | Propiconazole 13.9% + Difenoconazole 13.9% | Thuốc trừ bệnh | Công ty Cổ phần BVTV ATC |
| 679 | Majetictop 420SC 🧪 Azoxystrobin 200g/l + Difenoconazole 220g/l🏢 Công ty TNHH MTV BVTV Thạnh HưngThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 200g/l + Difenoconazole 220g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH MTV BVTV Thạnh Hưng |
| 680 | Maingo 100EC. 🧪 Bifenthrin🏢 Công ty Cổ phần Hóc MônThuốc trừ sâu | Bifenthrin | Thuốc trừ sâu | Công ty Cổ phần Hóc Môn |