Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Đang tìm kiếm...
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 681 | Sittobios 50SG 🧪 Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%)🏢 Công ty CP Châu Á Thái Bình Dương (Asia Pacific)Thuốc trừ sâu | Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%) | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Châu Á Thái Bình Dương (Asia Pacific) |
| 682 | Sittobios 40EC 🧪 Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%)🏢 Công ty CP Châu Á Thái Bình Dương (Asia Pacific)Thuốc trừ sâu | Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%) | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Châu Á Thái Bình Dương (Asia Pacific) |
| 683 | Sitto Password 42.2EC 🧪 Abamectin 42g/l + Emamectin benzoate 0.2g/l🏢 Công ty CP Châu Á Thái Bình Dương (Asia Pacific)Thuốc trừ sâu | Abamectin 42g/l + Emamectin benzoate 0.2g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Châu Á Thái Bình Dương (Asia Pacific) |
| 684 | Sitto Mosharp 15SL 🧪 Gibberellic acid (min 90%)🏢 Công ty TNHH Sitto Việt NamThuốc điều hòa sinh trưởng | Gibberellic acid (min 90%) | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty TNHH Sitto Việt Nam |
| 685 | Sitto Keelate rice 20SL 🧪 Gibberellic acid 2% + Cu 5% + Zn 5% + Fe 4% + Mg 3%+ Mn1%.🏢 Công ty TNHH Sitto Việt NamThuốc điều hòa sinh trưởng | Gibberellic acid 2% + Cu 5% + Zn 5% + Fe 4% + Mg 3%+ Mn1%. | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty TNHH Sitto Việt Nam |
| 686 | Sitto Give-but 18SL 🧪 Gibberellic acid 20g/l + Cu 36g/l + Zn 50g/l + Mg 16g/l + Mn 16g/l + B 1g/l + Mo 1g/l+ Glysine amino acid 40g/l🏢 Công ty TNHH Sitto Việt NamThuốc điều hòa sinh trưởng | Gibberellic acid 20g/l + Cu 36g/l + Zn 50g/l + Mg 16g/l + Mn 16g/l + B 1g/l + Mo 1g/l+ Glysine amino acid 40g/l | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty TNHH Sitto Việt Nam |
| 687 | Sitcom 350EC 🧪 Cyhalofop butyl🏢 Công ty TNHH TM SX Vỹ TâmThuốc trừ cỏ | Cyhalofop butyl | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH TM SX Vỹ Tâm |
| 688 | Sita 30SC 🧪 Copper sulfate (Tribasic) 15%w/w + Difenoconazole 15%w/w🏢 Công ty TNHH Master AGThuốc trừ bệnh | Copper sulfate (Tribasic) 15%w/w + Difenoconazole 15%w/w | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Master AG |
| 689 | Sirafb 100WP 🧪 Bensulfuron Methyl 5g/kg + Pyrazosulfuron Ethyl 95g/kg🏢 Công ty CP Khoa học Công nghệ cao AmericanThuốc trừ cỏ | Bensulfuron Methyl 5g/kg + Pyrazosulfuron Ethyl 95g/kg | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Khoa học Công nghệ cao American |
| 690 | Sipyri 10SC 🧪 Bispyribac-sodium (min 93 %)🏢 Công ty TNHH Adama Việt NamThuốc trừ cỏ | Bispyribac-sodium (min 93 %) | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Adama Việt Nam |
| 691 | Sipita 46SL 🧪 Bentazone 40% + MCPA 6%🏢 Công ty TNHH TCT Hà NộiThuốc trừ cỏ | Bentazone 40% + MCPA 6% | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH TCT Hà Nội |
| 692 | Sinstar 250SC 🧪 Azoxystrobin🏢 Sinon Corporation, TaiwanThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin | Thuốc trừ bệnh | Sinon Corporation, Taiwan |
| 693 | Sinsmart SC SC.. 🧪 Bacillus amyloliquefaciens CL3🏢 Sinon CorporationThuốc trừ bệnh | Bacillus amyloliquefaciens CL3 | Thuốc trừ bệnh | Sinon Corporation |
| 694 | Sinsmart SC SC. 🧪 Bacillus amyloliquefaciens CL3🏢 Sinon CorporationThuốc trừ bệnh | Bacillus amyloliquefaciens CL3 | Thuốc trừ bệnh | Sinon Corporation |
| 695 | Sinsmart SC SC 🧪 Bacillus amyloliquefaciens CL3🏢 Sinon CorporationThuốc trừ bệnh | Bacillus amyloliquefaciens CL3 | Thuốc trừ bệnh | Sinon Corporation |
| 696 | Sinonvictor 15EC 🧪 Fluazifop-P-Butyl🏢 Sinon Corporation, TaiwanThuốc trừ cỏ | Fluazifop-P-Butyl | Thuốc trừ cỏ | Sinon Corporation, Taiwan |
| 697 | Sinevagold 81EW 🧪 Buprofezin 20g/l + Dinotefuran 0.5g/l + Isoprocarb 60g/l🏢 Công ty CP thuốc BVTV Việt TrungThuốc trừ sâu | Buprofezin 20g/l + Dinotefuran 0.5g/l + Isoprocarb 60g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung |
| 698 | Sinevagold 500WP 🧪 Buprofezin 90g/kg + Dinotefuran 10g/kg + Isoprocarb 400g/kg🏢 Công ty CP thuốc BVTV Việt TrungThuốc trừ sâu | Buprofezin 90g/kg + Dinotefuran 10g/kg + Isoprocarb 400g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung |
| 699 | Sinevagold 455EC 🧪 Buprofezin 54.5g/l + Dinotefuran 0.5 g/l + Isoprocarb 400g/l🏢 Công ty CP thuốc BVTV Việt TrungThuốc trừ sâu | Buprofezin 54.5g/l + Dinotefuran 0.5 g/l + Isoprocarb 400g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung |
| 700 | Sinchi 250SC 🧪 Chlorfluazuron 100g/l + Indoxacarb 150g/l🏢 Agria S.A.Thuốc trừ sâu | Chlorfluazuron 100g/l + Indoxacarb 150g/l | Thuốc trừ sâu | Agria S.A. |