Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Đang tìm kiếm...
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 721 | Sieufatoc 36EC 🧪 Abamectin 35g/l + Emamectin benzoate 1g/l🏢 Công ty CP Khoa học Công nghệ cao AmericanThuốc trừ sâu | Abamectin 35g/l + Emamectin benzoate 1g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Khoa học Công nghệ cao American |
| 722 | Sieuco 800WP 🧪 Cyhalofop Butyl 170g/kg + Ethoxysulfuron 30g/kg + Pyrazosulfuron Ethyl 100g/kg + Quinclorac 500g/kg🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ cỏ | Cyhalofop Butyl 170g/kg + Ethoxysulfuron 30g/kg + Pyrazosulfuron Ethyl 100g/kg + Quinclorac 500g/kg | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH An Nông |
| 723 | Sieuco 350SC 🧪 Cyhalofop Butyl 100g/l + Ethoxysulfuron 10g/l + Pyrazosulfuron Ethyl 50g/l + Quinclorac 190g/l🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ cỏ | Cyhalofop Butyl 100g/l + Ethoxysulfuron 10g/l + Pyrazosulfuron Ethyl 50g/l + Quinclorac 190g/l | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH An Nông |
| 724 | Sieucheck 700WP 🧪 Diflubenzuron 100g/kg + Nitenpyram 300g/kg + Pymetrozine 300g/kg🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ sâu | Diflubenzuron 100g/kg + Nitenpyram 300g/kg + Pymetrozine 300g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH An Nông |
| 725 | Sieubup 200WP 🧪 Dinotefuran 50 g/kg + Buprofezin 150 g/kg🏢 Công ty TNHH Nam Nông PhátThuốc trừ sâu | Dinotefuran 50 g/kg + Buprofezin 150 g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Nam Nông Phát |
| 726 | Sieu tin 300EC 🧪 Tebuconazole (min 95 %)🏢 Công ty TNHH MTV BVTV Thạnh HưngThuốc trừ bệnh | Tebuconazole (min 95 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH MTV BVTV Thạnh Hưng |
| 727 | Sieu sieu 250WP 🧪 Bismerthiazol 150g/kg + Tecloftalam 100g/kg🏢 Công ty TNHH TM & SX Ngọc YếnThuốc trừ bệnh | Bismerthiazol 150g/kg + Tecloftalam 100g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM & SX Ngọc Yến |
| 728 | Sieu fitoc 150EC 🧪 Abamectin 12g/l + Quinalphos 138g/l🏢 Công ty CP Hóa Nông Mỹ Việt ĐứcThuốc trừ sâu | Abamectin 12g/l + Quinalphos 138g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Hóa Nông Mỹ Việt Đức |
| 729 | Sienna 70WP 🧪 Propineb (min 80%)🏢 Công ty TNHH Nam BộThuốc trừ bệnh | Propineb (min 80%) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Nam Bộ |
| 730 | Shut 677WP 🧪 Propineb 615 g/kg + Hexaconazole 62 g/kg🏢 Công ty TNHH ADCThuốc trừ bệnh | Propineb 615 g/kg + Hexaconazole 62 g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH ADC |
| 731 | Shotplus 125 SC 🧪 Cyhalofop Butyl 75g/l + Pyrazosulfuron Ethyl 50g/l🏢 Công ty TNHH Hóa Nông Lúa VàngThuốc trừ cỏ | Cyhalofop Butyl 75g/l + Pyrazosulfuron Ethyl 50g/l | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Hóa Nông Lúa Vàng |
| 732 | Shootbis 350EC 🧪 Benazolin-ethyl (min 95%) 300g/l + Quizalofop-P-ethyl 50g/l🏢 Công ty TNHH Hóa Nông Lúa VàngThuốc trừ cỏ | Benazolin-ethyl (min 95%) 300g/l + Quizalofop-P-ethyl 50g/l | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Hóa Nông Lúa Vàng |
| 733 | Shogun 20SC. 🧪 Pyflubumide🏢 Công ty TNHH Nichino Việt NamThuốc trừ sâu | Pyflubumide | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Nichino Việt Nam |
| 734 | Shogun 20SC 🧪 Pyflubumide🏢 Công ty TNHH Nichino Việt NamThuốc trừ sâu | Pyflubumide | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Nichino Việt Nam |
| 735 | Shishi 140SE 🧪 Bispyribac-sodium 40g/l + Metamifop 100g/l🏢 Sumitomo Corporation Vietnam LLCThuốc trừ cỏ | Bispyribac-sodium 40g/l + Metamifop 100g/l | Thuốc trừ cỏ | Sumitomo Corporation Vietnam LLC |
| 736 | Shirako 25ME 🧪 Bromothalonil 20%w/w + Cuppric nonyl phenolsulfonate 5%w/w🏢 Công ty TNHH BVTV Akita Việt NamThuốc trừ bệnh | Bromothalonil 20%w/w + Cuppric nonyl phenolsulfonate 5%w/w | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH BVTV Akita Việt Nam |
| 737 | Shipper 150EC 🧪 Chlorfluazuron 100 g/l + Emamectin benzoate 50 g/l🏢 Công ty TNHH Vipes Việt NamThuốc trừ sâu | Chlorfluazuron 100 g/l + Emamectin benzoate 50 g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Vipes Việt Nam |
| 738 | Shilika 5.5ME 🧪 Beta-cypermethrin 5% + Emamectin benzoate 0.5%🏢 Công ty TNHH Brightmart Cropscience (Việt Nam)Thuốc trừ sâu | Beta-cypermethrin 5% + Emamectin benzoate 0.5% | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Brightmart Cropscience (Việt Nam) |
| 739 | Shikoku 720WG 🧪 Mancozeb 680g/kg + Metalaxyl-M 40g/kg🏢 Công ty TNHH TM SX GNCThuốc trừ bệnh | Mancozeb 680g/kg + Metalaxyl-M 40g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM SX GNC |
| 740 | Shieldkill 200SC 🧪 Emamectin benzoate 50g/l + Indoxacarb 150g/l🏢 Công ty TNHH TM và SX Ngọc YếnThuốc trừ sâu | Emamectin benzoate 50g/l + Indoxacarb 150g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM và SX Ngọc Yến |