Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Đang tìm kiếm...
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 61 | Begold 50SC 🧪 Azoxystrobin 20% + Zinc thiazole 30%🏢 Zhejiang Xinnong Chemical Co., LtdThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 20% + Zinc thiazole 30% | Thuốc trừ bệnh | Zhejiang Xinnong Chemical Co., Ltd |
| 62 | Tamiz 280SE 🧪 Azoxystrobin 120g/l + Tebuconazole 160g/l🏢 Công ty TNHH Nufarm Việt NamThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 120g/l + Tebuconazole 160g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Nufarm Việt Nam |
| 63 | Azota 29.3SC 🧪 Azoxystrobin 11% +Tebuconazole 18.3%🏢 Công ty CP Gia Linh AgritechThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 11% +Tebuconazole 18.3% | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Gia Linh Agritech |
| 64 | Sun Cotrobil 150SC 🧪 Azoxystrobin 50g/l + Hexaconazole 100g/l🏢 Công ty TNHH Đầu tư và Phát triển HagrochemThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 50g/l + Hexaconazole 100g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Đầu tư và Phát triển Hagrochem |
| 65 | Linkstar 325SC 🧪 Azoxystrobin 200g/l + Difenoconazole 125g/l🏢 Limin Group Co. Ltd.Thuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 200g/l + Difenoconazole 125g/l | Thuốc trừ bệnh | Limin Group Co. Ltd. |
| 66 | Damanso 325SC 🧪 Azoxystrobin 200g/l + Difenoconazole 125g/l🏢 Sinon CorporationThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 200g/l + Difenoconazole 125g/l | Thuốc trừ bệnh | Sinon Corporation |
| 67 | Newone 500SC 🧪 Azoxystrobin 250g/l + Difenoconazole 250g/l🏢 Công ty Cổ phần S New RiceThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 250g/l + Difenoconazole 250g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty Cổ phần S New Rice |
| 68 | Armytatopusa 500SC 🧪 Azoxystrobin 250g/l + Difenoconazole 250g/l🏢 Công ty TNHH Agritech Sài GònThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 250g/l + Difenoconazole 250g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Agritech Sài Gòn |
| 69 | ADU-Azomax 48SC 🧪 Azoxystrobin 30% +Difenoconazole 18%🏢 Công ty TNHH ADU Việt NamThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 30% +Difenoconazole 18% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH ADU Việt Nam |
| 70 | Tezide 200SC 🧪 Tebufenozide (min 98%)🏢 Công ty CP HitakaThuốc trừ sâu | Tebufenozide (min 98%) | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Hitaka |
| 71 | Flurhone 39.35SC 🧪 Flubendiamide (min 95%)🏢 Công ty TNHH Rhone Việt NamThuốc trừ sâu | Flubendiamide (min 95%) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Rhone Việt Nam |
| 72 | Adiamide 39.35SC 🧪 Flubendiamide (min 95%)🏢 Công ty TNHH Pesticide Nhật BảnThuốc trừ sâu | Flubendiamide (min 95%) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Pesticide Nhật Bản |
| 73 | Havana 25SC 🧪 Fenbutatin oxide 20% + Spirodiclofen 5%🏢 Công ty TNHH Hóa chất Phân bón, Thuốc BVTV DubaiThuốc trừ sâu | Fenbutatin oxide 20% + Spirodiclofen 5% | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Hóa chất Phân bón, Thuốc BVTV Dubai |
| 74 | Luci Extra 15SC 🧪 Emamectin benzoate 3% + Lufenuron 12%🏢 Công ty TNHH One Bee Việt NamThuốc trừ sâu | Emamectin benzoate 3% + Lufenuron 12% | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH One Bee Việt Nam |
| 75 | Rosettel 12SC 🧪 Emamectin benzoate 3% + Chlorantraniliprole 9%🏢 Công ty TNHH Bio DeltaThuốc trừ sâu | Emamectin benzoate 3% + Chlorantraniliprole 9% | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Bio Delta |
| 76 | Mekotin plus 80EC 🧪 Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90% + Avermectin B1b 10%)(min 70%)🏢 Công ty TNHH USA AgroThuốc trừ sâu | Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90% + Avermectin B1b 10%)(min 70%) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH USA Agro |
| 77 | Mekotin plus 155WG 🧪 Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90% + Avermectin B1b 10%)(min 70%)🏢 Công ty TNHH USA AgroThuốc trừ sâu | Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90% + Avermectin B1b 10%)(min 70%) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH USA Agro |
| 78 | Jedi 9.1WG 🧪 Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90% + Avermectin B1b 10%)(min 70%)🏢 Ningbo Sunjoy Agroscience Co., LtdThuốc trừ sâu | Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90% + Avermectin B1b 10%)(min 70%) | Thuốc trừ sâu | Ningbo Sunjoy Agroscience Co., Ltd |
| 79 | Fde Ggo 13.89 SC 🧪 Deltamethrin 5.56% +Flubendiamide 8.33%🏢 Công ty TNHH NN Công nghệ Xanh Bắc GiangThuốc trừ sâu | Deltamethrin 5.56% +Flubendiamide 8.33% | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH NN Công nghệ Xanh Bắc Giang |
| 80 | Dura Flex 30SC 🧪 Chlorfenapyr 18% +Indoxacarb 12%🏢 Công ty CP KHNN VinacoopThuốc trừ sâu | Chlorfenapyr 18% +Indoxacarb 12% | Thuốc trừ sâu | Công ty CP KHNN Vinacoop |