Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Đang tìm kiếm...
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 61 | Linacin 50WP 🧪 Kasugamycin 2g/kg + Ningnanmycin 48g/kg🏢 Công ty CP Nông dược Việt NamThuốc trừ bệnh | Kasugamycin 2g/kg + Ningnanmycin 48g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Nông dược Việt Nam |
| 62 | Linacin 40SL 🧪 Kasugamycin 2g/l + Ningnanmycin 38g/l🏢 Công ty CP Nông dược Việt NamThuốc trừ bệnh | Kasugamycin 2g/l + Ningnanmycin 38g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Nông dược Việt Nam |
| 63 | Lany super 80WP 🧪 Hexaconazole 5% + Kasugamycin 3% + Tricyclazole 72%🏢 Công ty TNHH TM & SX Ngọc YếnThuốc trừ bệnh | Hexaconazole 5% + Kasugamycin 3% + Tricyclazole 72% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM & SX Ngọc Yến |
| 64 | Lany super 440SC 🧪 Hexaconazole 50g/l + Kasugamycin 30g/l + Tricyclazole 360g/l🏢 Công ty TNHH TM & SX Ngọc YếnThuốc trừ bệnh | Hexaconazole 50g/l + Kasugamycin 30g/l + Tricyclazole 360g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM & SX Ngọc Yến |
| 65 | Laba 20WP 🧪 Kasugamycin🏢 Công ty TNHH Hóa chất Phân bón, Thuốc BVTV DubaiThuốc trừ bệnh | Kasugamycin | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Hóa chất Phân bón, Thuốc BVTV Dubai |
| 66 | Kusuman 50WP 🧪 Copper Oxychloride 45% + Kasugamycin 5%🏢 Công ty CP Nông Dược Quốc Tế Nhật BảnThuốc trừ bệnh | Copper Oxychloride 45% + Kasugamycin 5% | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Nông Dược Quốc Tế Nhật Bản |
| 67 | Kminstar 60WP 🧪 Kasugamycin (min 70 %)🏢 Công ty CP thuốc BVTV Việt TrungThuốc trừ bệnh | Kasugamycin (min 70 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung |
| 68 | Kminstar 20SL 🧪 Kasugamycin (min 70 %)🏢 Công ty CP thuốc BVTV Việt TrungThuốc trừ bệnh | Kasugamycin (min 70 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung |
| 69 | Kata 2SL 🧪 Kasugamycin (min 70 %)🏢 Công ty CP SX - TM - DV Ngọc TùngThuốc trừ bệnh | Kasugamycin (min 70 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP SX - TM - DV Ngọc Tùng |
| 70 | Kasustar 62WP 🧪 Kasugamycin (min 70 %)🏢 Công ty CP VagritexThuốc trừ bệnh | Kasugamycin (min 70 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Vagritex |
| 71 | Kasuran 50WP 🧪 Copper Oxychloride 45% + Kasugamycin 5%🏢 Sumitomo Corporation Vietnam LLCThuốc trừ bệnh | Copper Oxychloride 45% + Kasugamycin 5% | Thuốc trừ bệnh | Sumitomo Corporation Vietnam LLC |
| 72 | Kasuno 43.5WP 🧪 Kasugamycin 3.5%+ Oxine copper 40%🏢 Công ty TNHH Summit Agro Việt NamThuốc trừ bệnh | Kasugamycin 3.5%+ Oxine copper 40% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Summit Agro Việt Nam |
| 73 | Kasumira 60SL 🧪 Kasugamycin🏢 Công ty TNHH XNK TM AgriasianThuốc trừ bệnh | Kasugamycin | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH XNK TM Agriasian |
| 74 | Kasumin 2SL 🧪 Kasugamycin (min 70 %)🏢 Sumitomo Corporation Vietnam LLCThuốc trừ bệnh | Kasugamycin (min 70 %) | Thuốc trừ bệnh | Sumitomo Corporation Vietnam LLC |
| 75 | Kasuhan 4WP. 🧪 Kasugamycin🏢 Công ty CP BMC Việt NamThuốc trừ bệnh | Kasugamycin | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP BMC Việt Nam |
| 76 | Kasuhan 4WP 🧪 Kasugamycin🏢 Công ty CP BMC Việt NamThuốc trừ bệnh | Kasugamycin | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP BMC Việt Nam |
| 77 | Kasugen 20SL 🧪 Kasugamycin🏢 Công ty CP Genta Thụy SĩThuốc trừ bệnh | Kasugamycin | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Genta Thụy Sĩ |
| 78 | Kasugacin 3SL 🧪 Kasugamycin (min 70 %)🏢 Công ty CP Nông nghiệp Việt NamThuốc trừ bệnh | Kasugamycin (min 70 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Nông nghiệp Việt Nam |
| 79 | Kasugacin 3 SL 🧪 Kasugamycin🏢 Công ty CP Nông nghiệp Việt NamThuốc trừ bệnh | Kasugamycin | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Nông nghiệp Việt Nam |
| 80 | Kasuga 60WP 🧪 Kasugamycin🏢 Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa NôngThuốc trừ bệnh | Kasugamycin | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa Nông |