Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Đang tìm kiếm...
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 61 | Mataxyl 500WG 🧪 Metalaxyl (min 95 %)🏢 Map Pacific PTE LtdThuốc trừ bệnh | Metalaxyl (min 95 %) | Thuốc trừ bệnh | Map Pacific PTE Ltd |
| 62 | Manmetpul 58WP 🧪 Metalaxyl 10% +Mancozeb 48%🏢 Công ty TNHH Nam BắcThuốc trừ bệnh | Metalaxyl 10% +Mancozeb 48% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Nam Bắc |
| 63 | Mancolaxyl 72WP 🧪 Mancozeb 64% + Metalaxyl 8%🏢 Công ty TNHH UPL Việt NamThuốc trừ bệnh | Mancozeb 64% + Metalaxyl 8% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH UPL Việt Nam |
| 64 | Laxyl pro 25WP 🧪 Metalaxyl 15% + Propamocarb 10%🏢 Công ty TNHH MTV BVTV OmegaThuốc trừ bệnh | Metalaxyl 15% + Propamocarb 10% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH MTV BVTV Omega |
| 65 | Lanomyl 680WP 🧪 Mancozeb 640 g/kg + Metalaxyl-M 40 g/kg🏢 Công ty TNHH MTV BVTV Long AnThuốc trừ bệnh | Mancozeb 640 g/kg + Metalaxyl-M 40 g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH MTV BVTV Long An |
| 66 | Lâmbac 35WP 🧪 Metalaxyl🏢 Công ty TNHH TM Thái PhongThuốc trừ bệnh | Metalaxyl | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM Thái Phong |
| 67 | Kevlar 44SC 🧪 Chlorothalonil 40% + Metalaxyl-M 4%🏢 Công ty TNHH BVTV Akita Việt NamThuốc trừ bệnh | Chlorothalonil 40% + Metalaxyl-M 4% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH BVTV Akita Việt Nam |
| 68 | Karoke 350WP 🧪 Metalaxyl (min 95 %)🏢 Công ty TNHH Nông nghiệp XanhThuốc trừ bệnh | Metalaxyl (min 95 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Nông nghiệp Xanh |
| 69 | Hymex 30SL 🧪 Metalaxyl-M 5% + Hymexazol 25%🏢 Công ty TNHH Á Châu Hoá SinhThuốc trừ bệnh | Metalaxyl-M 5% + Hymexazol 25% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Á Châu Hoá Sinh |
| 70 | Hoanganhbul 72WP 🧪 Mancozeb 64% + Metalaxyl 8%🏢 Công ty TNHH BVTV Hoàng AnhThuốc trừ bệnh | Mancozeb 64% + Metalaxyl 8% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH BVTV Hoàng Anh |
| 71 | Hacoxyl 72WP 🧪 Mancozeb 64% + Metalaxyl 8%🏢 Công ty CP TM Hải ÁnhThuốc trừ bệnh | Mancozeb 64% + Metalaxyl 8% | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP TM Hải Ánh |
| 72 | Gemistar 30SC 🧪 Azoxystrobin 20% + Metalaxyl-M 10%🏢 Công ty TNHH TM Gem SkyThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 20% + Metalaxyl-M 10% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM Gem Sky |
| 73 | Galaxyl-M 30SC 🧪 Azoxystrobin 20%w/w + Metalaxyl-M 10%w/w🏢 Công ty TNHH A2T Việt NamThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 20%w/w + Metalaxyl-M 10%w/w | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH A2T Việt Nam |
| 74 | Furama 680WP 🧪 Fluazinam 500g/kg + Metalaxyl-M 180g/kg🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ bệnh | Fluazinam 500g/kg + Metalaxyl-M 180g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH An Nông |
| 75 | Furama 480SC 🧪 Fluazinam 500g/kg + Metalaxyl-M 180g/kg🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ bệnh | Fluazinam 500g/kg + Metalaxyl-M 180g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH An Nông |
| 76 | Fortazeb 72WP 🧪 Mancozeb 64% + Metalaxyl 8%🏢 Forward International LtdThuốc trừ bệnh | Mancozeb 64% + Metalaxyl 8% | Thuốc trừ bệnh | Forward International Ltd |
| 77 | Foraxyl 35WP 🧪 Metalaxyl🏢 Forward International LtdThuốc trừ sâu | Metalaxyl | Thuốc trừ sâu | Forward International Ltd |
| 78 | Favaret 72WP 🧪 Mancozeb 64% + Metalaxyl 8%🏢 Công ty CP NicotexThuốc trừ bệnh | Mancozeb 64% + Metalaxyl 8% | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Nicotex |
| 79 | Eroxyl gold 500WG 🧪 Metalaxyl🏢 Công ty CP SX và TM Công nghệ Châu ÂuThuốc trừ bệnh | Metalaxyl | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP SX và TM Công nghệ Châu Âu |
| 80 | Eroxyl gold 250EC 🧪 Metalaxyl🏢 Công ty CP SX và TM Công nghệ Châu ÂuThuốc trừ bệnh | Metalaxyl | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP SX và TM Công nghệ Châu Âu |