Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Đang tìm kiếm...
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 61 | TV Morph 60WP 🧪 Dimethomorph 12% + Mancozeb 48%🏢 Công ty Cổ phần Newfarm Việt NamThuốc trừ bệnh | Dimethomorph 12% + Mancozeb 48% | Thuốc trừ bệnh | Công ty Cổ phần Newfarm Việt Nam |
| 62 | TT-Taget 50WG 🧪 Cymoxanil 25% + Famoxadone 25%🏢 Công ty TNHH TM Tân ThànhThuốc trừ bệnh | Cymoxanil 25% + Famoxadone 25% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM Tân Thành |
| 63 | Trimox 425SC 🧪 Chlorothalonil 375g/l+ Cymoxanil 50g/l🏢 Albaugh Asia Pacific LimitedThuốc trừ bệnh | Chlorothalonil 375g/l+ Cymoxanil 50g/l | Thuốc trừ bệnh | Albaugh Asia Pacific Limited |
| 64 | Treppach Bul 607SL 🧪 Propamocarb hydrochloride🏢 Agria S.A, BulgariaThuốc trừ bệnh | Propamocarb hydrochloride | Thuốc trừ bệnh | Agria S.A, Bulgaria |
| 65 | Travost 18.7WG 🧪 Dimethomorph 12% + Pyraclostrobin 6.7%🏢 Công ty TNHH BVTV Thảo Điền.Thuốc trừ bệnh | Dimethomorph 12% + Pyraclostrobin 6.7% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH BVTV Thảo Điền. |
| 66 | Tracomix 760WP. 🧪 Cymoxanil 60 g/kg + Propineb 700g/kg🏢 Công ty TNHH Hóa Nông Lúa VàngThuốc trừ bệnh | Cymoxanil 60 g/kg + Propineb 700g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Hóa Nông Lúa Vàng |
| 67 | Tracomix 760WP 🧪 Cymoxanil 60 g/kg + Propineb 700g/kg🏢 Công ty TNHH Hóa Nông Lúa VàngThuốc trừ bệnh | Cymoxanil 60 g/kg + Propineb 700g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Hóa Nông Lúa Vàng |
| 68 | Tough Role 150SL 🧪 Glufosinate ammonium🏢 Công ty TNHH World Vision (VN)Thuốc trừ cỏ | Glufosinate ammonium | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH World Vision (VN) |
| 69 | Topfast 311WP 🧪 Pseudomonas fluorescens🏢 Công ty CP ACE Biochem Việt NamThuốc trừ bệnh | Pseudomonas fluorescens | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP ACE Biochem Việt Nam |
| 70 | TKS-Anti Phytop WP 🧪 Pseudomonas fluorescens🏢 Công ty TNHH Thủy Kim SinhThuốc trừ bệnh | Pseudomonas fluorescens | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Thủy Kim Sinh |
| 71 | Tiguan 150SL 🧪 Glufosinate ammonium🏢 Công ty CP Nông Nghiệp HPThuốc trừ cỏ | Glufosinate ammonium | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Nông Nghiệp HP |
| 72 | Thomor-TAT 100SC 🧪 Dimethomorph🏢 Công ty TNHH TAT Hà NộiThuốc trừ bệnh | Dimethomorph | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TAT Hà Nội |
| 73 | Thanny 40SC 🧪 Dimethomorph 35%+ Metalaxyl-M 5%🏢 Công ty CP KT NN I.FIThuốc trừ bệnh | Dimethomorph 35%+ Metalaxyl-M 5% | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP KT NN I.FI |
| 74 | Thacynil 750WP. 🧪 Chlorothalonil 600g/kg + Cymoxanil 150g/kg🏢 Công ty CP Kiên NamThuốc trừ bệnh | Chlorothalonil 600g/kg + Cymoxanil 150g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Kiên Nam |
| 75 | Thacynil 750WP 🧪 Chlorothalonil 600g/kg + Cymoxanil 150g/kg🏢 Công ty CP Kiên NamThuốc trừ bệnh | Chlorothalonil 600g/kg + Cymoxanil 150g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Kiên Nam |
| 76 | TEAMWORK 525WG 🧪 Cymoxanil 300 g/kg + Famoxadone 225 g/l🏢 Công ty TNHH Alfa (Sài gòn)Thuốc trừ bệnh | Cymoxanil 300 g/kg + Famoxadone 225 g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Alfa (Sài gòn) |
| 77 | TD-Lumordie 500WP 🧪 Dimethomorph🏢 Công ty TNHH Nông Thái DươngThuốc trừ bệnh | Dimethomorph | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Nông Thái Dương |
| 78 | TD-Glunium 200SL 🧪 Glufosinate ammonium🏢 Công ty TNHH Nông Thái DươngThuốc trừ cỏ | Glufosinate ammonium | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Nông Thái Dương |
| 79 | TD Fosi 200SL 🧪 Glufosinate ammonium🏢 Công ty TNHH BVTV Thảo ĐiềnThuốc trừ cỏ | Glufosinate ammonium | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH BVTV Thảo Điền |
| 80 | Tateria 20WP 🧪 Copper acetate 10% + Moroxydine hydrochloride 10%🏢 Công ty TNHH TAT Hà NộiThuốc trừ bệnh | Copper acetate 10% + Moroxydine hydrochloride 10% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TAT Hà Nội |