Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Đang tìm kiếm...
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 61 | Koko 25SC 🧪 Pyraclostrobin🏢 Công ty CP Nông dược Việt NamThuốc trừ bệnh | Pyraclostrobin | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Nông dược Việt Nam |
| 62 | Kanto 250SC 🧪 Pyraclostrobin🏢 Công ty TNHH Đầu tư và Phát triển Ngọc LâmThuốc trừ bệnh | Pyraclostrobin | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Đầu tư và Phát triển Ngọc Lâm |
| 63 | Kangaroo 38WG 🧪 Boscalid 25% + Pyraclostrobin 13%🏢 Công ty TNHH thuốc BVTV NCCThuốc trừ bệnh | Boscalid 25% + Pyraclostrobin 13% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH thuốc BVTV NCC |
| 64 | Kaiser 250EC 🧪 Pyraclostrobin🏢 Công ty CP Nicotex Nam Thái DươngThuốc trừ bệnh | Pyraclostrobin | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Nicotex Nam Thái Dương |
| 65 | Highline 150SC 🧪 Pyraclostrobin🏢 Beijing Bioseen Crop Sciences Co., LtdThuốc trừ bệnh | Pyraclostrobin | Thuốc trừ bệnh | Beijing Bioseen Crop Sciences Co., Ltd |
| 66 | Hi-top 250SC 🧪 Pyraclostrobin🏢 Công ty CP Global FarmThuốc trừ bệnh | Pyraclostrobin | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Global Farm |
| 67 | Headline 250EC.. 🧪 Pyraclostrobin🏢 BASF Vietnam Co., Ltd.Thuốc điều hòa sinh trưởng | Pyraclostrobin | Thuốc điều hòa sinh trưởng | BASF Vietnam Co., Ltd. |
| 68 | Headline 250EC. 🧪 Pyraclostrobin🏢 BASF Vietnam Co., Ltd.Thuốc điều hòa sinh trưởng | Pyraclostrobin | Thuốc điều hòa sinh trưởng | BASF Vietnam Co., Ltd. |
| 69 | Headline 250EC 🧪 Pyraclostrobin🏢 BASF Vietnam Co., Ltd.Thuốc điều hòa sinh trưởng | Pyraclostrobin | Thuốc điều hòa sinh trưởng | BASF Vietnam Co., Ltd. |
| 70 | Headline 200FS 🧪 Pyraclostrobin🏢 BASF Vietnam Co., Ltd.Thuốc điều hòa sinh trưởng | Pyraclostrobin | Thuốc điều hòa sinh trưởng | BASF Vietnam Co., Ltd. |
| 71 | Headline 100CS 🧪 Pyraclostrobin (min 95%)🏢 BASF Vietnam Co., Ltd.Thuốc điều hòa sinh trưởng | Pyraclostrobin (min 95%) | Thuốc điều hòa sinh trưởng | BASF Vietnam Co., Ltd. |
| 72 | Haohao 600WG 🧪 Pyraclostrobin 50g/kg + Metiram complex 550g/kg🏢 Công ty CP Đầu tư TM & PT NN ADIThuốc trừ bệnh | Pyraclostrobin 50g/kg + Metiram complex 550g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Đầu tư TM & PT NN ADI |
| 73 | Hansam Pyraclostrobin 🧪 Pyraclostrobin🏢 Công ty CP SX TM DV Ngọc TùngThuốc trừ bệnh | Pyraclostrobin | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP SX TM DV Ngọc Tùng |
| 74 | Green Keep 400EC 🧪 Difenoconazole 250g/l + Pyraclostrobin 150g/l🏢 Công ty TNHH Hóa chất Mạnh HùngThuốc trừ bệnh | Difenoconazole 250g/l + Pyraclostrobin 150g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Hóa chất Mạnh Hùng |
| 75 | Goruden 350SC 🧪 Pyraclostrobin 7% + Tebuconazole 28%🏢 Beijing Bioseen Crop Sciences Co., LtdThuốc trừ bệnh | Pyraclostrobin 7% + Tebuconazole 28% | Thuốc trừ bệnh | Beijing Bioseen Crop Sciences Co., Ltd |
| 76 | Gongfu 20SC 🧪 Pyraclostrobin 10%w/w + Thifluzamide 10% w/w🏢 Beijing Bioseen Crop Sciences Co., LtdThuốc trừ bệnh | Pyraclostrobin 10%w/w + Thifluzamide 10% w/w | Thuốc trừ bệnh | Beijing Bioseen Crop Sciences Co., Ltd |
| 77 | Globole Master 35SC 🧪 Cyazofamid 10% + Pyraclostrobin 25%🏢 Công ty TNHH A2T Việt NamThuốc trừ bệnh | Cyazofamid 10% + Pyraclostrobin 25% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH A2T Việt Nam |
| 78 | Flupirac 30ZC 🧪 Fluopimomide 5%w/w + Pyraclostrobin 25%w/w🏢 Công ty TNHH Hoá nông Á Châu Hà NộiThuốc trừ bệnh | Fluopimomide 5%w/w + Pyraclostrobin 25%w/w | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Hoá nông Á Châu Hà Nội |
| 79 | Eva 250SC 🧪 Pyraclostrobin🏢 Công ty TNHH MTV Long AnThuốc trừ bệnh | Pyraclostrobin | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH MTV Long An |
| 80 | DP-Trust 19WG 🧪 Dimethomorph 12.3% + Pyraclostrobin 6.7%🏢 Trustchem Co., Ltd.Thuốc trừ bệnh | Dimethomorph 12.3% + Pyraclostrobin 6.7% | Thuốc trừ bệnh | Trustchem Co., Ltd. |